Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc回想法
kaisōhō
liệu pháp hồi tưởng
回想法を行います。
Thực hiện liệu pháp hồi tưởng.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc音楽療法
ongakuryōhō
liệu pháp âm nhạc
音楽療法の時間です。
Đến giờ liệu pháp âm nhạc.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sócレクリエーション
rekuriēshon
hoạt động giải trí tập thể
レクリエーションをします。
Tổ chức hoạt động giải trí.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc折り紙
origami
gấp giấy origami
折り紙を折ります。
Gấp giấy origami.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc塗り絵
nurie
tô màu (tranh)
塗り絵を楽しみます。
Thưởng thức tô màu.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc散歩
sampo
đi dạo
散歩に行きましょう。
Đi dạo nào.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc外出
gaishutsu
ra ngoài
外出の予定があります。
Có lịch ra ngoài.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc季節の行事
kisetsunogyōji
sự kiện theo mùa
季節の行事を行います。
Tổ chức sự kiện theo mùa.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc誕生日会
tanjōbikai
tiệc sinh nhật
誕生日会を開きます。
Tổ chức tiệc sinh nhật.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc思い出
omoide
kỷ niệm
思い出を話します。
Kể về kỷ niệm.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc故郷
furusato
quê hương
故郷の話を聞きます。
Nghe chuyện về quê hương.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc趣味
shumi
sở thích
趣味は何ですか。
Sở thích của bác là gì?
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc敬語
keigo
kính ngữ
敬語で話します。
Nói bằng kính ngữ.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc丁寧な言葉遣い
teineinakotobazukai
cách nói năng lịch sự
丁寧な言葉遣いを心がけます。
Luôn chú ý nói năng lịch sự.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc今日はいい天気ですね
Hôm nay trời đẹp nhỉ
今日はいい天気ですね。
Hôm nay trời đẹp nhỉ.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc一緒に散歩しましょう
Cùng đi dạo nào
一緒に散歩しましょう。
Cùng đi dạo nào.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc昔のお話を聞かせてください
Xin kể cho tôi nghe chuyện ngày xưa
昔のお話を聞かせてください。
Xin kể chuyện ngày xưa.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc無理のない範囲で大丈夫です
Làm trong khả năng là được
無理のない範囲で大丈夫です。
Làm trong khả năng là được.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sócご家族様から連絡がありました
Đã có liên lạc từ gia đình bác
ご家族様から連絡がありました。
Đã có liên lạc từ gia đình bác.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc面会の時間です
Đến giờ thăm gặp rồi
面会の時間です。
Đến giờ thăm gặp rồi.