Nhóm 1 — Động từ hàng U (五段)
Tận cùng bằng một âm hàng U: く・ぐ・す・つ・ぬ・ぶ・む・う — hoặc tận cùng bằng る nhưng âm tiết ngay trước thuộc hàng A/O/U (分かる, 作る, 撮る). Đây là nhóm đông nhất.
Muốn chia đúng một động từ, trước hết phải biết nó thuộc nhóm nào. Trang này tóm tắt cách phân biệt 3 nhóm động từ, bảng chia mẫu và từng thể: cách chia theo nhóm, khi nào dùng và ví dụ có furigana (đi theo cài đặt trong tài khoản của bạn).
Tận cùng bằng một âm hàng U: く・ぐ・す・つ・ぬ・ぶ・む・う — hoặc tận cùng bằng る nhưng âm tiết ngay trước thuộc hàng A/O/U (分かる, 作る, 撮る). Đây là nhóm đông nhất.
Tận cùng bằng る và âm tiết ngay trước thuộc hàng I hoặc E (đuôi “-iru / -eru”): 食べる, 見る, 起きる, 教える. Mẹo: bỏ る đi, nếu phần còn lại kết thúc bằng âm I hoặc E thì gần như chắc chắn là nhóm 2.
Chỉ có hai gốc: する (làm) và 来る (đến), cùng mọi động từ ghép với chúng: 勉強する, 仕事する, 持って来る. Số lượng ít nhưng dùng hằng ngày nên phải thuộc riêng.
| 書く (Nhóm 1) | 食べる (Nhóm 2) | する (Nhóm 3) | 来る (Nhóm 3) | |
|---|---|---|---|---|
| Thể từ điển | 書く | 食べる | する | 来る |
| Thể ます | 書きます | 食べます | します | 来ます |
| Thể て | 書いて | 食べて | して | 来て |
| Thể た | 書いた | 食べた | した | 来た |
| Thể ない | 書かない | 食べない | しない | 来ない |
| Thể khả năng | 書ける | 食べられる | できる | 来られる |
| Thể ý định | 書こう | 食べよう | しよう | 来よう |
| Thể mệnh lệnh | 書け | 食べろ | しろ | 来い |
| Thể ば | 書けば | 食べれば | すれば | 来れば |
Dạng gốc tra trong từ điển. Dùng khi nói thân mật với người rất gần, và là gốc đứng trước nhiều mẫu ngữ pháp (〜と思います, 〜ことがあります...).
彼は毎日走る。
Anh ấy chạy mỗi ngày.
明日、映画を見る。
Ngày mai tôi xem phim.
Dạng lịch sự cơ bản dùng trong giao tiếp hằng ngày với người ngoài, thầy cô, đồng nghiệp. Bỏ ます sẽ được “gốc ます” để gắn たい・に行く・ながら...
毎日、日本語を勉強します。
Mỗi ngày tôi học tiếng Nhật.
駅まで歩きます。
Tôi đi bộ đến ga.
Thể “đa năng” nhất: nối các hành động, nhờ vả (〜てください), cho phép/cấm đoán (〜てもいい / 〜てはいけない), trạng thái (〜ています), và mẫu “sau khi” (〜てから).
朝ごはんを食べて、学校へ行きます。
Ăn sáng xong tôi đi học.
窓を開けてください。
Xin hãy mở cửa sổ.
Quá khứ của thể từ điển. Cách chia y hệt thể て, chỉ đổi て→た, で→だ. Dùng trong văn thân mật và các mẫu 〜たことがある, 〜たり, 〜たら, 〜たほうがいい.
昨日、映画を見た。
Hôm qua tôi đã xem phim.
もう宿題をした。
Tôi đã làm xong bài tập rồi.
Phủ định của thể từ điển. Là gốc của 〜ないでください (xin đừng), 〜なければならない (phải), 〜なくてもいい (không cần).
今日は学校へ行かない。
Hôm nay tôi không đi học.
私は肉を食べない。
Tôi không ăn thịt.
Diễn tả “có thể làm được” (năng lực hoặc điều kiện cho phép). Khi dùng thể này, tân ngữ thường đổi を thành が: 日本語が話せる.
日本語が話せます。
Tôi nói được tiếng Nhật.
ここで写真が撮れます。
Ở đây chụp ảnh được.
Dạng thân mật của 〜ましょう: rủ rê người rất thân (“đi thôi!”) hoặc tự nhủ ý định, và đứng trước と思う để nói “định làm...”.
一緒に行こう。
Đi cùng nhau thôi!
明日早く起きようと思う。
Tôi định ngày mai dậy sớm.
Ra lệnh trực tiếp — sắc thái rất mạnh, gần như không dùng với người trên. Gặp chủ yếu trong tình huống khẩn cấp, khẩu hiệu, thể thao. Cấm đoán: thể từ điển + な cho mọi nhóm.
早く走れ。
Chạy nhanh lên!
ここに車を止めるな。
Không được đỗ xe ở đây.
Điều kiện giả định “nếu... thì...”, thiên về điều kiện chung, quy luật, lời khuyên. Vế sau không dùng để ra lệnh/nhờ vả trực tiếp.
練習すれば、上手になります。
Nếu luyện tập thì sẽ giỏi lên.
雨が降れば、行きません。
Nếu mưa thì tôi không đi.
“Khi/Nếu... (xảy ra rồi) thì...” — thể điều kiện dùng được rộng nhất: vế sau có thể là mệnh lệnh, nhờ vả, ý định. Cách chia: thể た + ら.
駅に着いたら、電話してください。
Khi đến ga, hãy gọi điện cho tôi.
雨が降ったら、出かけません。
Nếu mưa thì tôi không ra ngoài.
“Bị/Được ai đó làm gì” — trong tiếng Nhật còn dùng cả khi bản thân bị ảnh hưởng xấu (mưa rơi ướt, bị giẫm chân) dù tiếng Việt không nói “bị” trong mọi trường hợp.
先生に褒められました。
Tôi được thầy khen.
電車で足を踏まれた。
Tôi bị giẫm vào chân trên tàu.
“Bắt/Cho phép ai làm gì”: cấp trên bắt cấp dưới, cha mẹ cho con làm, hoặc để ai đó tự làm việc của họ. Người bị sai khiến thường đi với trợ từ に.
母は子供に野菜を食べさせます。
Mẹ cho/bắt con ăn rau.
部長は私にレポートを書かせました。
Trưởng phòng bắt tôi viết báo cáo.
“Muốn làm...” — gắn vào gốc ます (bỏ ます) + たい, chia như tính từ い. Chỉ dùng cho mong muốn của chính người nói (hoặc câu hỏi với người nghe).
日本へ行きたいです。
Tôi muốn đi Nhật.
水が飲みたい。
Tôi muốn uống nước.