Trợ từ (助詞) là thành phần nhỏ nhưng quyết định ý nghĩa của câu tiếng Nhật. Mỗi trợ từ dưới đây gồm cách đọc, phiên âm romaji, nghĩa, cách dùng và câu ví dụ — furigana trong câu ví dụ đi theo cài đặt furigana trong tài khoản của bạn.
はわwa
Cách đọc: わ · Romaji: wa
Nghĩa
Đánh dấu chủ đề của câu — “về phần…, còn…”
Cách dùng
Đứng sau chủ đề mà người nói muốn giới thiệu hoặc nhấn mạnh. Chữ は khi làm trợ từ đọc là “wa”, KHÔNG đọc “ha”. Phân biệt với が: は nêu chủ đề / thông tin đã biết, が nhấn mạnh chủ ngữ mới xuất hiện hoặc trả lời câu hỏi “ai / cái gì…?”.
Ví dụ
私は学生です。
Tôi là học sinh.
今日は暑いです。
Hôm nay trời nóng.
ががga
Cách đọc: が · Romaji: ga
Nghĩa
Đánh dấu chủ ngữ; nêu thông tin mới
Cách dùng
Đứng sau chủ ngữ, hay dùng khi thông tin lần đầu xuất hiện, khi trả lời câu hỏi ai / cái gì, và cho chủ ngữ trong câu phụ (〜が好き、〜が上手…). Với います/あります và tính từ chỉ cảm xúc, sở thích, đối tượng cũng đi với が.
Ví dụ
部屋に猫がいます。
Trong phòng có một con mèo.
雨が降っています。
Trời đang mưa.
ををo
Cách đọc: を · Romaji: o
Nghĩa
Đánh dấu tân ngữ (đối tượng của hành động)
Cách dùng
Đứng sau đối tượng trực tiếp của động từ (本を読む、ご飯を食べる). Chữ を khi làm trợ từ đọc là “o”, KHÔNG đọc “wo”. Còn dùng với động từ di chuyển để chỉ nơi đi qua hoặc rời khỏi (公園を散歩する、家を出る).
Ví dụ
ににni
Cách đọc: に · Romaji: ni
Nghĩa
Chỉ thời điểm, nơi tồn tại, hướng đến, người nhận
Cách dùng
Rất nhiều vai trò: thời điểm cụ thể (7時に起きる), nơi tồn tại với います/あります (部屋に猫がいる), điểm đến của di chuyển, người nhận hành động (先生に聞く), và mục đích (買い物に行く).
Ví dụ
私は7時に起きます。
Tôi thức dậy lúc 7 giờ.
先生に聞きます。
Tôi hỏi thầy giáo.
ででde
Cách đọc: で · Romaji: de
Nghĩa
Chỉ nơi diễn ra hành động, phương tiện, cách thức
Cách dùng
Nơi hành động diễn ra (図書館で勉強する), phương tiện (バスで行く), cách thức / chất liệu (日本語で話す). Phân biệt với に: に là nơi tồn tại hoặc điểm đến, で là nơi hành động xảy ra.
Ví dụ
バスで学校へ行きます。
Tôi đi đến trường bằng xe buýt.
図書館で本を読みます。
Tôi đọc sách ở thư viện.
へえe
Cách đọc: え · Romaji: e
Nghĩa
Chỉ hướng / đích đến của di chuyển
Cách dùng
Đi trước động từ di chuyển (行く・来る・帰る) để chỉ hướng đến. Chữ へ khi làm trợ từ đọc là “e”, KHÔNG đọc “he”. Gần nghĩa với に chỉ đích đến, nhưng へ nhấn mạnh hướng đi hơn.
Ví dụ
明日、東京へ行きます。
Ngày mai tôi đi Tokyo.
ととto
Cách đọc: と · Romaji: to
Nghĩa
“Và” (liệt kê đầy đủ); “cùng với”; trích dẫn
Cách dùng
Nối danh từ theo kiểu liệt kê ĐẦY ĐỦ (パンと牛乳 = cả hai thứ, không còn gì khác), đi cùng ai đó (友達と行く), và trích dẫn lời nói / suy nghĩ (〜と言う、〜と思う). Phân biệt với や: や chỉ liệt kê một phần, hàm ý còn nữa.
Ví dụ
友達と映画を見ます。
Tôi xem phim cùng bạn.
パンと牛乳を買いました。
Tôi đã mua bánh mì và sữa.
からからkara
Cách đọc: から · Romaji: kara
Nghĩa
“Từ…” (điểm bắt đầu); “vì…” (lý do)
Cách dùng
Chỉ điểm bắt đầu của thời gian / nơi chốn (9時から、ここから), nguồn gốc (日本から来ました), và khi đứng ở cuối vế câu thì chỉ lý do (暑いですから…).
Ví dụ
学校は9時からです。
Trường học bắt đầu từ 9 giờ.
日本から来ました。
Tôi đến từ Nhật Bản.
までまでmade
Cách đọc: まで · Romaji: made
Nghĩa
“Đến / cho tới…” (điểm kết thúc)
Cách dùng
Chỉ điểm kết thúc của thời gian hoặc nơi chốn, thường đi cặp với から (9時から5時まで). Còn dùng để nhấn mạnh mức độ: “đến cả…” (子供まで知っている).
Ví dụ
5時まで働きます。
Tôi làm việc đến 5 giờ.
駅まで歩きます。
Tôi đi bộ đến ga.
ののno
Cách đọc: の · Romaji: no
Nghĩa
Sở hữu “của”; nối hai danh từ; thay thế danh từ
Cách dùng
Nối danh từ: danh từ sau thuộc về / liên quan đến danh từ trước (私の本、日本語の先生). Còn đứng cuối câu để hỏi thân mật hoặc nhấn mạnh nhẹ, và thay cho danh từ đã nhắc tới (赤いのはこれです).
Ví dụ
私の本です。
Đây là sách của tôi.
日本語の先生です。
Là giáo viên tiếng Nhật.
ももmo
Cách đọc: も · Romaji: mo
Nghĩa
“Cũng”; “cả… lẫn…”
Cách dùng
Thay cho は/が/を để nói “cũng như vậy” (私も行きます). Dùng hai lần: NもNも = “cả… lẫn…” (今日も明日も). Với câu phủ định: 何も/誰も + phủ định = “không… gì cả / không ai cả”.
Ví dụ
今日も暑いです。
Hôm nay cũng nóng.
ややya
Cách đọc: や · Romaji: ya
Nghĩa
“Và” (liệt kê một phần — “… vân vân”)
Cách dùng
Nối danh từ nhưng chỉ nêu vài ví dụ tiêu biểu, hàm ý còn nhiều thứ khác (本やノートがあります = có sách, vở và các thứ khác nữa). Thường đi kèm など ở cuối cho rõ ý “vân vân”. Phân biệt với と: と là liệt kê đầy đủ.
Ví dụ
机の上に本やノートがあります。
Trên bàn có sách, vở (và các thứ khác).
かかka
Cách đọc: か · Romaji: ka
Nghĩa
Trợ từ nghi vấn cuối câu; “hay” (hoặc)
Cách dùng
Đặt ở cuối câu để biến câu trần thuật thành câu hỏi lịch sự (学生ですか). Nối hai lựa chọn với nghĩa “hoặc” (コーヒーか紅茶). Trong văn nói thân mật, か thường được lược bỏ và thay bằng lên giọng cuối câu.
Ví dụ
学生ですか。
Bạn là học sinh phải không?
コーヒーか紅茶をください。
Cho tôi cà phê hoặc trà.
ねねne
Cách đọc: ね · Romaji: ne
Nghĩa
Cuối câu: tìm sự đồng cảm (“… nhỉ / … nhé”)
Cách dùng
Đặt ở cuối câu để xác nhận lại điều cả hai cùng thấy, hoặc làm mềm câu nói (いい天気ですね). Kéo dài thành ねえ còn thể hiện cảm thán. Không dùng để thông báo thông tin hoàn toàn mới cho người nghe.
Ví dụ
いい天気ですね。
Thời tiết đẹp nhỉ.
よよyo
Cách đọc: よ · Romaji: yo
Nghĩa
Cuối câu: nhấn mạnh, báo tin mới (“… đấy”)
Cách dùng
Đặt ở cuối câu để báo cho người nghe điều họ chưa biết, hoặc nhấn mạnh lời khẳng định (あの店はおいしいですよ). Kết hợp よね vừa nhấn mạnh vừa tìm sự đồng cảm. Dùng quá nhiều sẽ nghe như ép buộc — nên tiết chế với người bề trên.
Ví dụ
あの店はおいしいですよ。
Quán đó ngon lắm đấy.
だけだけdake
Cách đọc: だけ · Romaji: dake
Nghĩa
“Chỉ…” (giới hạn, sắc thái trung tính)
Cách dùng
Đứng sau danh từ / động từ để giới hạn phạm vi: “chỉ từng này, không hơn” (水だけ飲みます). Đi với câu khẳng định bình thường, sắc thái trung tính — khác しか ở chỗ しか bắt buộc đi với phủ định và mang sắc thái “ít ỏi” hơn.
Ví dụ
水だけ飲みます。
Tôi chỉ uống nước.
一人だけ来ました。
Chỉ có một người đến.
しかしかshika
Cách đọc: しか · Romaji: shika
Nghĩa
“Chỉ…” (bắt buộc đi với phủ định)
Cách dùng
Luôn đi với động từ PHỦ ĐỊNH ở cuối câu: N + しか + 〜ない (日本語しか話せません = chỉ nói được tiếng Nhật). Mang sắc thái “chỉ có chừng này thôi”. Lỗi phổ biến: dùng しか với câu khẳng định.
Ví dụ
日本語しか話せません。
Tôi chỉ nói được tiếng Nhật.