Nihongo Master

Kaigo · Chăm sóc

Giao tiếp gia đình

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
おはようございます
ohayōgozaimasu
Chào buổi sáng (lịch sự)

おはようございます、今日きょうもよろしくお願ねがいします。
Chào buổi sáng, hôm nay cũng mong được ông/bà giúp đỡ.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
こんにちは
konnichiha
Xin chào (ban ngày)

こんにちは、お元気げんきそうで何なによりです。
Xin chào, trông ông/bà khỏe mạnh là điều mừng nhất.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
お大事だいじに
odaijini
Xin giữ gìn sức khỏe

風邪かぜ気ぎ味みですので、お大事だいじにしてください。
Ông/bà hơi cảm nên xin giữ gìn sức khỏe.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
今日きょうはお元気げんきですか
kyōhaogenkidesuka
Hôm nay ông/bà có khỏe không ạ

おはようございます、今日きょうはお元気げんきですか。
Chào buổi sáng, hôm nay ông/bà có khỏe không ạ?

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
何なにかお困こまりですか
nanikaokomaridesuka
Ông/bà có điều gì khó khăn không ạ

何なにかお困こまりですか、遠慮えんりょなく教おしえてください。
Ông/bà có điều gì khó khăn không, xin đừng ngại cho tôi biết.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ゆっくりで大丈夫だいじょうぶです
yukkuridedaijōbudesu
Thong thả thôi, không sao đâu ạ

ゆっくりで大丈夫だいじょうぶです、慌あわてないでください。
Thong thả thôi, không sao đâu, xin đừng vội.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
よく頑張がんばりましたね
yokugambarimashitane
Ông/bà đã cố gắng rất tốt

歩あるく練習れんしゅう、よく頑張がんばりましたね。
Phần tập đi, ông/bà đã cố gắng rất tốt.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ありがとうございます
arigatōgozaimasu
Xin cảm ơn (lịch sự)

いつもありがとうございます。
Luôn cảm ơn ông/bà rất nhiều.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ご家族かぞくに連絡れんらくします
gokazokunirenrakushimasu
Tôi sẽ liên lạc với gia đình

今日きょうのご様子ようすは、ご家族かぞくに連絡れんらくします。
Tình hình hôm nay của ông/bà, tôi sẽ liên lạc báo cho gia đình.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
また明日来あしたきます
mataashitakimasu
Ngày mai tôi lại đến

今日きょうは帰かえりますが、また明日来あしたきます。
Hôm nay tôi về, nhưng ngày mai sẽ lại đến.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
一緒いっしょに頑張がんばりましょう
isshonigambarimashō
Cùng cố gắng nhé

リハビリを一緒いっしょに頑張がんばりましょう。
Cùng cố gắng tập phục hồi chức năng nhé.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
無理むりしないでください
murishinaidekudasai
Xin đừng gắng sức quá

疲つかれたら、無理むりしないでください。
Nếu mệt, xin đừng gắng sức quá.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
お話はなしを聞きかせてください
ohanashiwokikasetekudasai
Xin kể cho tôi nghe

昔むかしのお話はなしを聞きかせてください。
Xin kể cho tôi nghe chuyện ngày xưa.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
安心あんしんしてください
anshinshitekudasai
Xin cứ yên tâm

そばにいますので、安心あんしんしてください。
Tôi ở ngay bên cạnh nên xin cứ yên tâm.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
今日きょうはいい天気てんきですね
Hôm nay trời đẹp nhỉ

今日きょうはいい天気てんきですね。
Hôm nay trời đẹp nhỉ.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
一緒いっしょに散歩さんぽしましょう
Cùng đi dạo nào

一緒いっしょに散歩さんぽしましょう。
Cùng đi dạo nào.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
昔むかしのお話はなしを聞きかせてください
Xin kể cho tôi nghe chuyện ngày xưa

昔むかしのお話はなしを聞きかせてください。
Xin kể chuyện ngày xưa.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
無理むりのない範囲はんいで大丈夫だいじょうぶです
Làm trong khả năng là được

無理むりのない範囲はんいで大丈夫だいじょうぶです。
Làm trong khả năng là được.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ご家族様かぞくさまから連絡れんらくがありました
Đã có liên lạc từ gia đình bác

ご家族様かぞくさまから連絡れんらくがありました。
Đã có liên lạc từ gia đình bác.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
面会めんかいの時間じかんです
Đến giờ thăm gặp rồi

面会めんかいの時間じかんです。
Đến giờ thăm gặp rồi.

Trang 1 / 1 – tổng 20 mục

Học flashcard chủ đề này