Nihongo Master

Kaigo · Chăm sóc

Giao tiếp gia đình

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
外出がいしゅつ
gaishutsu
ra ngoài

外出がいしゅつの予定よていがあります。
Có lịch ra ngoài.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
季節きせつの行事ぎょうじ
kisetsunogyōji
sự kiện theo mùa

季節きせつの行事ぎょうじを行おこないます。
Tổ chức sự kiện theo mùa.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
誕生日会たんじょうびかい
tanjōbikai
tiệc sinh nhật

誕生日会たんじょうびかいを開ひらきます。
Tổ chức tiệc sinh nhật.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
思おもい出で
omoide
kỷ niệm

思おもい出でを話はなします。
Kể về kỷ niệm.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
故郷ふるさと
furusato
quê hương

故郷ふるさとの話はなしを聞ききます。
Nghe chuyện về quê hương.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
趣味しゅみ
shumi
sở thích

趣味しゅみは何なんですか。
Sở thích của bác là gì?

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
敬語けいご
keigo
kính ngữ

敬語けいごで話はなします。
Nói bằng kính ngữ.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
丁寧ていねいな言葉遣ことばづかい
teineinakotobazukai
cách nói năng lịch sự

丁寧ていねいな言葉遣ことばづかいを心こころがけます。
Luôn chú ý nói năng lịch sự.

Trang 2 / 2 – tổng 28 mục

Học flashcard chủ đề này