Nihongo Master

Kaigo · Chăm sóc

Giao tiếp gia đình

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ゆっくりで大丈夫だいじょうぶです
yukkuridedaijōbudesu
Thong thả thôi, không sao đâu ạ

ゆっくりで大丈夫だいじょうぶです、慌あわてないでください。
Thong thả thôi, không sao đâu, xin đừng vội.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
よく頑張がんばりましたね
yokugambarimashitane
Ông/bà đã cố gắng rất tốt

歩あるく練習れんしゅう、よく頑張がんばりましたね。
Phần tập đi, ông/bà đã cố gắng rất tốt.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ありがとうございます
arigatōgozaimasu
Xin cảm ơn (lịch sự)

いつもありがとうございます。
Luôn cảm ơn ông/bà rất nhiều.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ご家族かぞくに連絡れんらくします
gokazokunirenrakushimasu
Tôi sẽ liên lạc với gia đình

今日きょうのご様子ようすは、ご家族かぞくに連絡れんらくします。
Tình hình hôm nay của ông/bà, tôi sẽ liên lạc báo cho gia đình.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
また明日来あしたきます
mataashitakimasu
Ngày mai tôi lại đến

今日きょうは帰かえりますが、また明日来あしたきます。
Hôm nay tôi về, nhưng ngày mai sẽ lại đến.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
一緒いっしょに頑張がんばりましょう
isshonigambarimashō
Cùng cố gắng nhé

リハビリを一緒いっしょに頑張がんばりましょう。
Cùng cố gắng tập phục hồi chức năng nhé.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
無理むりしないでください
murishinaidekudasai
Xin đừng gắng sức quá

疲つかれたら、無理むりしないでください。
Nếu mệt, xin đừng gắng sức quá.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
安心あんしんしてください
anshinshitekudasai
Xin cứ yên tâm

そばにいますので、安心あんしんしてください。
Tôi ở ngay bên cạnh nên xin cứ yên tâm.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
回想法かいそうほう
kaisōhō
liệu pháp hồi tưởng

回想法かいそうほうを行おこないます。
Thực hiện liệu pháp hồi tưởng.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
音楽療法おんがくりょうほう
ongakuryōhō
liệu pháp âm nhạc

音楽療法おんがくりょうほうの時間じかんです。
Đến giờ liệu pháp âm nhạc.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
レクリエーション
rekuriēshon
hoạt động giải trí tập thể

レクリエーションをします。
Tổ chức hoạt động giải trí.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
折おり紙がみ
origami
gấp giấy origami

折おり紙がみを折おります。
Gấp giấy origami.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
塗ぬり絵え
nurie
tô màu (tranh)

塗ぬり絵えを楽たのしみます。
Thưởng thức tô màu.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
散歩さんぽ
sampo
đi dạo

散歩さんぽに行いきましょう。
Đi dạo nào.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
外出がいしゅつ
gaishutsu
ra ngoài

外出がいしゅつの予定よていがあります。
Có lịch ra ngoài.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
季節きせつの行事ぎょうじ
kisetsunogyōji
sự kiện theo mùa

季節きせつの行事ぎょうじを行おこないます。
Tổ chức sự kiện theo mùa.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
誕生日会たんじょうびかい
tanjōbikai
tiệc sinh nhật

誕生日会たんじょうびかいを開ひらきます。
Tổ chức tiệc sinh nhật.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
思おもい出で
omoide
kỷ niệm

思おもい出でを話はなします。
Kể về kỷ niệm.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
故郷ふるさと
furusato
quê hương

故郷ふるさとの話はなしを聞ききます。
Nghe chuyện về quê hương.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
趣味しゅみ
shumi
sở thích

趣味しゅみは何なんですか。
Sở thích của bác là gì?

Trang 2 / 3 – tổng 48 mục

Học flashcard chủ đề này