Nihongo Master

Kaigo · Chăm sóc

An toàn

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
離床りしょう
rishō
rời khỏi giường

離床りしょうを確認かくにんします。
Xác nhận việc rời giường.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
徘徊はいかい
haikai
đi lang thang (không mục đích)

徘徊はいかいを見守みまもります。
Trông chừng việc đi lang thang.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
誤薬ごやく
goyaku
uống nhầm thuốc

誤薬ごやくを防ふせぎます。
Phòng tránh uống nhầm thuốc.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
骨折こっせつ
kossetsu
gãy xương

骨折こっせつの疑うたがいがあります。
Có nghi ngờ gãy xương.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
打撲だぼく
daboku
bầm tím (do va đập)

打撲だぼくの跡あとを確認かくにんします。
Kiểm tra vết bầm.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
熱傷ねっしょう
nesshō
bỏng

熱傷ねっしょうの処置しょちをします。
Xử lý vết bỏng.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
熱中症ねっちゅうしょう
netchuushō
say nắng / sốc nhiệt

熱中症ねっちゅうしょうに注意ちゅういします。
Chú ý say nắng.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
インフルエンザ
infuruenza
cúm mùa

インフルエンザが流行りゅうこうしています。
Cúm mùa đang lan rộng.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ノロウイルス
norōirusu
virus noro (gây nôn tiêu chảy)

ノロウイルス対策たいさくをします。
Thực hiện biện pháp phòng norovirus.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
隔離かくり
kakuri
cách ly

隔離かくり対応たいおうを行おこないます。
Thực hiện cách ly.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
加湿かしつ
kashitsu
tạo ẩm (không khí)

加湿かしつを行おこないます。
Thực hiện tạo ẩm.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
手指消毒しゅししょうどく
shushishōdoku
sát khuẩn tay

手指消毒しゅししょうどくを徹底てっていします。
Sát khuẩn tay triệt để.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
火ひの元もと
hinomoto
nguồn lửa (cần kiểm tra)

火ひの元もとを確認かくにんします。
Kiểm tra nguồn lửa.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
施錠せじょう
sejō
khóa cửa

施錠せじょうを確認かくにんします。
Xác nhận đã khóa cửa.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
一人ひとりで歩あるかないでください
Xin đừng đi một mình

一人ひとりで歩あるかないでください。
Xin đừng đi một mình.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ナースコールで呼よんでください
Xin gọi bằng chuông gọi y tá

ナースコールで呼よんでください。
Xin gọi bằng chuông gọi y tá.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ベッドから一人ひとりで降おりないでください
Xin đừng tự xuống giường một mình

ベッドから一人ひとりで降おりないでください。
Xin đừng tự xuống giường một mình.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
薬くすりは職員しょくいんが管理かんりします
Thuốc do nhân viên quản lý

薬くすりは職員しょくいんが管理かんりします。
Thuốc do nhân viên quản lý.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
火ひの始末しまつを確認かくにんします
Kiểm tra việc tắt lửa an toàn

火ひの始末しまつを確認かくにんします。
Kiểm tra việc tắt lửa.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
戸締とじまりを確認かくにんします
Kiểm tra khóa cửa cẩn thận

戸締とじまりを確認かくにんします。
Kiểm tra khóa cửa.

Trang 3 / 3 – tổng 60 mục

Học flashcard chủ đề này