Nihongo Master

Học tập theo cấp độ

Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.

N4·Sơ cấp nâng cao Từ vựng tích lũy: 1.324 Kanji tích lũy: 269 20/641 mục đang hiển thị
N4 · Từ vựng
彼女かのじょ
kanojo
cô ấy, chị ấy; bạn gái

彼女かのじょは親切しんせつだ。
Cô ấy là một người tốt bụng.

N4 · Từ vựng
壁かべ
kabe
tường, vách

彼かれは完かん壁ぺきな紳士しんしだ。
Anh ấy là một quý ông hoàn hảo.

N4 · Từ vựng
かまう
kamau
để ý, bận tâm

たとえ失敗しっぱいしてもかまうものか。
Dù có thất bại thì cũng mặc kệ sao?

N4 · Từ vựng
髪かみ
kami
tóc, lông

その少年しょうねんは注目ちゅうもくされたくて髪かみを染そめた。
Cậu bé đó đã nhuộm tóc vì muốn được chú ý.

N4 · Từ vựng
噛かむ
kamu
sự cắn, sự ngoạm

噛かむ馬うまは終しまいまで噛かむ。
Nhân gian dễ đổi, bản tính khó rời.

N4 · Từ vựng
通かよう
kayō
đi lại thường xuyên (học, làm)

トムは通とおりを横よこ切ぎった。
Tom sang đường.

N4 · Từ vựng
ガラス
garasu
kính, thuỷ tinh

ガラスは割われやすいです。
Thủy tinh rất dễ vỡ.

N4 · Từ vựng
彼かれ
kare
anh ấy; bạn trai

彼かれが大好だいすき!
Tôi rất thích anh ấy!

N4 · Từ vựng
彼かれら
karera
họ, bọn họ

彼かれらは勝かった。
Họ đã chiến thắng.

N4 · Từ vựng
乾かわく
kawaku
khô, cạn khô

この機会きかいに乾杯かんぱいすべきだ。
Nhân dịp này, chúng ta cụng ly đi.

N4 · Từ vựng
代かわり
kawari
người thay thế, vật thay thế

犬いぬの代かわりに猫ねこを飼かいたい。
Tôi muốn nuôi mèo thay vì nuôi chó.

N4 · Từ vựng
変かわる
kawaru
sự đổi, sự thay đổi

変かわりない?
Có gì mới không?

N4 · Từ vựng
考かんがえる
kangaeru
cân nhắc, xem xét

良よい考かんがえだね!
Đó là một ý kiến hay!

N4 · Từ vựng
関係かんけい
kankei
quan hệ, mối liên hệ

あなたには関係かんけいない。
Không phải việc của bạn.

N4 · Từ vựng
看護婦かんごふ
kangofu
nữ y tá, điều dưỡng

看護婦かんごふは泣なく子こをなだめた。
Người y tá dỗ dành đứa trẻ đang khóc.

N4 · Từ vựng
簡単かんたん
kantan
đơn giản, dễ

悪あく癖へきを捨すてるのは簡単かんたんではない。
Từ bỏ những thói quen xấu là một việc không đơn giản.

N4 · Từ vựng
気き
ki
khí, tinh thần; cảm giác

やあ!元気げんき?
Ê! Khỏe không?

N4 · Từ vựng
機会きかい
kikai
cơ hội, dịp

この機会きかいに乾杯かんぱいすべきだ。
Nhân dịp này, chúng ta cụng ly đi.

N4 · Từ vựng
危険きけん
kiken
nguy hiểm

この湖みずうみで泳およぐのは危険きけんだ。
Bơi trong cái hồ này rất nguy hiểm.

N4 · Từ vựng
聞きこえる
kikoeru
nghe thấy được, nghe rõ

遠とおくで雷かみなりが鳴なったのが聞きこえた。
Từ xa tôi đã nghe thấy tiếng sét.

Trang 9 / 33 – tổng 641 mục