Học tập theo cấp độ
Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.
N4 · Ngữ pháp可能形 (〜える・〜られる)
Thể khả năng: diễn tả 'có thể làm'.
Động từ nhóm 1 đổi đuôi -u thành -eる (読む→読める), nhóm 2 thêm られる (食べる→食べられる), する→できる, 来る→来られる. Đối tượng thường đổi を thành が.
私は日本語が話せます。
Tôi nói được tiếng Nhật.
Lỗi hay sai: Nhóm 2 trong văn chuẩn là 食べられる — dạng rút gọn 食べれる (bỏ ら) chỉ là tiếng nói suồng sã, đi thi viết vậy là sai.
N4 · Ngữ pháp意向形 (〜よう・〜おう)
Thể ý định: dạng thân mật của 〜ましょう, dùng khi rủ rê hoặc tự nhủ.
Nhóm 1: -u → -おう (行く→行こう), nhóm 2: -よう (食べる→食べよう), する→しよう.
今日は早く寝よう。
Hôm nay đi ngủ sớm thôi.
Lỗi hay sai: Thể ý định là dạng thân mật của ましょう — rủ cấp trên hay người lớn tuổi mà nói 行こう sẽ thiếu lễ phép, phải dùng 行きましょう.
N4 · Ngữ pháp〜ようと思う
Động từ thể ý định + 思う: 'định làm gì, tính làm gì'.
〜ようと思っている nhấn mạnh ý định đã có từ trước và vẫn đang giữ.
来年、日本へ留学しようと思っています。
Tôi định năm sau đi du học Nhật Bản.
Lỗi hay sai: Trước 思う phải là thể ý định: 行こうと思います — đừng để nguyên thể từ điển thành 行くようと思います, đó là mẫu khác hẳn.
N4 · Ngữ pháp命令形・禁止形 (〜ろ・〜な)
Thể mệnh lệnh dùng để ra lệnh trực tiếp (rất mạnh, hay thấy trong khẩu hiệu, thi đấu, tình huống khẩn cấp): 行け、食べろ、しろ.
Thể cấm chỉ: động từ từ điển + な (行く→行くな) nghĩa là 'đừng'.
ここに車を止めるな。
Đừng đỗ xe ở đây.
Lỗi hay sai: Mệnh lệnh trần (行け) và cấm đoán (行くな) rất nặng — chỉ dùng trong khẩu hiệu, khẩn cấp; ra lệnh trực tiếp với người thật hằng ngày sẽ cực kỳ thô lỗ.
N4 · Ngữ pháp条件形 〜ば
Thể điều kiện ば: 'nếu...
thì...'. Cách chia: động từ -u → -eば (行く→行けば), tính từ -い → -ければ, tính từ -な/danh từ + なら(ば). Thường dùng cho điều kiện chung, giả định.
安ければ、買います。
Nếu rẻ thì tôi mua.
Lỗi hay sai: Danh từ và tính từ な không chia ば trực tiếp — phải dùng なら: 静かなら. Tính từ い thì bỏ い thêm ければ.
N4 · Ngữ pháp〜たら
〜たら là dạng điều kiện linh hoạt nhất: 'nếu/khi...
thì...'. Chia từ thể た + ら (行った→行ったら, 高い→高かったら, 静か→静かだったら). Thường mang nghĩa 'sau khi, khi nào xong thì'.
家に帰ったら、すぐシャワーを浴びます。
Về đến nhà là tôi tắm ngay.
Lỗi hay sai: 〜たら chia từ thể た nhưng KHÔNG mang nghĩa quá khứ: 明日雨だったら là “nếu ngày mai mưa”, đừng dịch だったら thành “đã”.
N4 · Ngữ pháp辞書形+と (điều kiện tự nhiên)
Động từ thể từ điển + と: 'cứ hễ...
là...' cho kết quả tất yếu, quy luật tự nhiên, hướng dẫn đường đi. Vế sau không dùng thể ý chí (mệnh lệnh, rủ rê).
このボタンを押すと、電気がつきます。
Bấm nút này là đèn sáng.
Lỗi hay sai: Sau điều kiện と không dùng được mệnh lệnh, nhờ vả, rủ rê: “đến ga thì hãy rẽ trái” không nói bằng と, phải dùng たら.
N4 · Ngữ pháp〜ても
Thể て + も: 'dù, cho dù...
cũng...'. Động từ: ても (行っても), phủ định: なくても, tính từ -い: くても, tính từ -な/danh từ: でも. Thường đi với câu phủ định hoặc 'cũng vô ích'.
雨が降っても、出かけます。
Dù mưa tôi vẫn ra ngoài.
Lỗi hay sai: Đừng quên も sau thể て: 行っても. Tính từ い đổi thành くても, tính từ な và danh từ thì dùng でも (静かでも).
N4 · Ngữ pháp〜たことがある
Động từ thể た + ことがある: 'đã từng làm gì' — nói về kinh nghiệm trong quá khứ.
私は富士山に登ったことがあります。
Tôi đã từng leo núi Phú Sĩ.
Lỗi hay sai: Muốn nói “đã từng” phải dùng thể た: 行ったことがある — dùng thể từ điển 行くことがある lại thành “thỉnh thoảng có đi”, khác hẳn nghĩa.
N4 · Ngữ pháp〜たり〜たりする
Liệt kê hành động tiêu biểu: thể た + り, ...
+ する. Nghĩa là 'làm cái này cái kia (chẳng hạn)', không liệt kê toàn bộ và không theo thứ tự.
日曜日は本を読んだり、散歩したりします。
Chủ nhật tôi đọc sách, đi dạo các kiểu.
Lỗi hay sai: Chuỗi 〜たり〜たり bắt buộc khép lại bằng する (hoặc dạng chia của する) — thiếu する ở cuối là câu sai ngữ pháp.
N4 · Ngữ pháp〜たほうがいい
Thể た + ほうがいい: khuyên 'nên làm'.
Phủ định: ないほうがいい 'không nên làm'. Đây là lời khuyên khá mạnh, như thể lựa chọn kia là sai.
薬を飲んだほうがいいですよ。
Bạn nên uống thuốc đi.
Lỗi hay sai: Khuyên “nên làm” vẫn dùng thể た dù việc chưa xảy ra: 行ったほうがいい — đừng dùng thể từ điển 行くほうがいい, nghe rất không tự nhiên.
N4 · Ngữ pháp〜なければならない
Thể ない bỏ い + ければならない: 'phải làm'.
Dạng thân mật rút gọn: 〜なきゃ / 〜なくちゃ. Đây là nghĩa vụ khách quan chứ không phải ý muốn cá nhân.
明日までにレポートを出さなければなりません。
Tôi phải nộp báo cáo trước ngày mai.
Lỗi hay sai: Phải bỏ い của ない rồi mới nối: 行かなければなりません — và khi nói lịch sự, đừng rút gọn thành なきゃ/なくちゃ.
N4 · Ngữ pháp〜なくてもいい
Thể ない bỏ い + くてもいい: 'không cần phải làm cũng được, không làm cũng không sao'.
明日は日曜日だから、早く起きなくてもいいです。
Mai là chủ nhật nên không cần dậy sớm.
Lỗi hay sai: 〜なくてもいい là “không làm cũng được” (được miễn), KHÔNG phải “không được làm” — cấm đoán là 〜てはいけない, đừng nhầm hai mẫu đối nghịch này.
N4 · Ngữ pháp受け身形 (thể bị động)
Thể bị động: 'bị/được ai làm gì'.
Nhóm 1: -u → -aれる (しかる→しかられる), nhóm 2: +られる, する→される. Tiếng Nhật còn dùng bị động cho việc bị ảnh hưởng xấu dù không có tác nhân trực tiếp (mưa rơi trúng: 雨に降られる).
私は先生に褒められました。
Tôi được thầy khen.
Lỗi hay sai: Đừng tưởng chỉ ngoại động từ mới bị động: 雨に降られる, 友達に来られる là bị động “bị ảnh hưởng” rất đặc trưng tiếng Nhật; nhóm 1 chia -aれる, đừng thêm ら thừa.
N4 · Ngữ pháp使役形 (thể sai khiến)
Thể sai khiến: 'bắt/cho ai làm'.
Nhóm 1: -u → -aせる (行く→行かせる), nhóm 2: +させる, する→させる. Ý nghĩa tùy ngữ cảnh: ép buộc hoặc cho phép.
母は弟に野菜を食べさせました。
Mẹ bắt em trai ăn rau.
Lỗi hay sai: Nhóm 1 chỉ đổi -u thành -aせる: 行かせる — đừng viết 行かさせる. Nhóm 3: する→させる, 来る→来させる.
N4 · Ngữ pháp〜てあげる・てくれる・てもらう
Động từ thể て + あげる (làm cho người khác), くれる (người khác làm cho mình), もらう (nhờ/được người khác làm cho).
Trọng tâm là ân huệ và hướng của hành động, không chỉ sự việc.
友達が引っ越しを手伝ってくれました。
Bạn đã giúp tôi chuyển nhà.
Lỗi hay sai: Chủ ngữ của 〜てくれる luôn là NGƯỜI KHÁC (họ làm cho mình): 彼が手伝ってくれた. Việc mình làm cho người khác phải là 〜てあげる.
N4 · Ngữ phápあげる・くれる・もらう
Ba động từ cho–nhận theo hướng: あげる (mình cho người khác), くれる (người khác cho mình/người nhà mình), もらう (mình nhận từ người khác).
Chọn sai hướng là lỗi rất đặc trưng của người học.
田中さんが私に本をくれました。
Anh Tanaka đã tặng tôi quyển sách.
Lỗi hay sai: Người khác cho mình thì dùng くれる kể cả khi đó là cấp trên — 社長が私にくれました; mình cho người khác mới là あげる. Đừng nói 友達が私に本をあげた.
N4 · Ngữ pháp〜たい・〜ほしい
〜たい gắn sau gốc ます: mong muốn của người nói ('muốn làm').
〜ほしい nói về vật muốn có. Khát vọng của người thứ ba dùng 〜たがる/ほしがる. Đối tượng của たい thường đánh dấu bằng が hoặc を.
新しい自転車がほしいです。
Tôi muốn có một chiếc xe đạp mới.
Lỗi hay sai: Tân ngữ của たい/ほしい thường đánh dấu bằng が: 水が飲みたい, 車が欲しい — và hai mẫu này chỉ nói mong muốn của chính người nói.
N4 · Ngữ pháp〜すぎる
〜すぎる gắn sau gốc ます hoặc tính từ bỏ đuôi: 'quá mức'.
食べすぎる (ăn quá nhiều), 高すぎる (quá đắt), 静かすぎる (quá yên tĩnh). Thường mang sắc thái tiêu cực.
この部屋は狭すぎます。
Phòng này chật quá.
Lỗi hay sai: 〜すぎる gắn vào gốc: động từ dùng gốc ます (食べすぎる), tính từ い bỏ い (高すぎる) — đừng gắn thẳng vào thể từ điển thành 食べるすぎる.
N4 · Ngữ pháp〜やすい・〜にくい
Gốc ます + やすい: 'dễ làm'; + にくい: 'khó làm'.
Dùng cho tính chất khách quan của hành động (dễ đọc, khó ăn...).
このペンは書きやすいです。
Cây bút này dễ viết.
Lỗi hay sai: 〜にくい là “khó làm do tính chất” (この字は読みにくい), không đồng nghĩa “không thể làm” 読めない — đừng dùng thay nhau.