Nihongo Master

Học tập theo cấp độ

Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.

N1·Cao cấp Từ vựng tích lũy: 8.453 Kanji tích lũy: 2.260 20/101 mục đang hiển thị
N1 · Ngữ pháp〜ありき
Danh từ + ありき: 'cứ đặt...

lên hàng đầu (mà quên mất cái khác)'. Phê phán tư duy lấy một tiền đề duy nhất làm gốc: 結論ありき、スケジュールありき.

結論けつろんありきの会議かいぎでは、良よい意見いけんは出でない。
Cuộc họp mà kết luận đã đặt sẵn lên đầu thì không ra được ý kiến hay.

Lỗi hay sai: ありき phê phán tư duy đặt MỘT tiền đề lên hàng đầu rồi bỏ qua phần còn lại: 結論ありきの議論 — đây là từ mang nghĩa chê trong báo chí, công việc; đừng dùng trung tính kiểu “có X trước”. Danh từ + ありき: スケジュールありき.
N1 · Ngữ pháp〜にあって(は)
Danh từ + にあって: 'ở trong (hoàn cảnh, thời đại)...

thì'. Đặt bối cảnh đặc biệt để nêu điều đáng chú ý trong bối cảnh đó. Văn viết.

危機きき的てき状況じょうきょうにあっても、彼かれは冷静れいせいだった。
Ngay cả trong tình huống nguy cấp, anh ấy vẫn bình tĩnh.

Lỗi hay sai: にあって(は) đặt một BỐI CẢNH đặc biệt (時代, 状況, 環境) rồi nêu điều đáng chú ý trong bối cảnh đó: 情報化社会にあって — văn viết; bối cảnh thường ngày tầm thường thì dùng では/には thông thường.
N1 · Ngữ pháp〜も同然だ
Danh từ/thể thường + も同然だ(もどうぜんだ): 'cũng như là..., chẳng khác gì...'.

Thực chất gần như tương đương dù hình thức khác: 死んだも同然、無料も同然.

この車くるまは古ふるくて、壊こわれたも同どう然ぜんだ。
Chiếc xe này cũ quá, cũng như là hỏng rồi.

Lỗi hay sai: も同然だ đọc là もどうぜんだ, là “CHẲNG KHÁC GÌ” về thực chất dù hình thức khác: この値段では無料も同然だ — hai thứ giống hệt nhau thật sự thì không dùng も同然 (đó là 同じ); phải có khoảng cách hình thức nhưng thực chất tương đương.
N1 · Ngữ pháp〜ありきたり
ありきたり(な): 'thường thường, chẳng có gì mới'.

Đánh giá ý tưởng, cách làm sáo mòn, thiếu độc đáo. Thường đi với の+danh từ.

ありきたりの案あんでは、客きゃくは集あつまらない。
Với ý tưởng thường thường như thế thì không hút được khách đâu.

Lỗi hay sai: ありきたり(な) đánh giá ý tưởng, cách làm SÁO MÒN, không có gì mới: ありきたりな結末 — thường đi với な + danh từ (ありきたりな話); đừng dùng để khen sự quen thuộc, ấm áp — sắc thái của nó là chê nhạt.
N1 · Ngữ pháp〜あっての
Danh từ + あっての + danh từ: 'nhờ có...

mới có...'. Nhấn mạnh yếu tố phía trước là điều kiện không thể thiếu để điều phía sau tồn tại; thường dùng với hàm ý biết ơn.

家族かぞくの支ささえあっての成功せいこうです。
Thành công này có được là nhờ sự ủng hộ của gia đình.

Lỗi hay sai: あっての cần HAI danh từ, yếu tố trước là điều kiện KHÔNG THỂ THIẾU của yếu tố sau: 命あっての物種 — dùng một yếu tố trừu tượng không đi cặp được thì không dùng mẫu này; sắc thái thường là biết ơn, trân trọng.
N1 · Ngữ pháp〜いかん(では・によらず)
Danh từ + いかん: 'tùy theo...

(mà kết quả thay đổi)'. いかんでは = tùy trường hợp thì; いかんによらず/にかかわらず = bất kể thế nào. Văn phong trang trọng, văn viết.

試験しけんの結果けっかいかんでは、進学しんがくできないこともある。
Tùy vào kết quả kỳ thi mà cũng có trường hợp không được lên lớp tiếp.

Lỗi hay sai: いかん là từ HÁN trang trọng: いかんでは = “tùy trường hợp thì kết quả đổi”, いかんによらず = “bất kể kết quả thế nào” — hai phía gần như ngược nhau, đọc thiếu は/によらず là hiểu sai cả câu. Nói thường ngày thì dùng 結果次第/結果に関係なく.
N1 · Ngữ pháp〜う(よう)が〜う(よう)が
Lặp lại hai động từ thể ý chí đối lập hoặc liên quan + が: 'dù...

hay... thì cũng'. Dù chọn phía nào, kết luận phía sau vẫn không đổi.

行いこうが行いくまいが、私わたしには関係かんけいありません。
Dù anh đi hay không đi cũng chẳng liên quan gì đến tôi.

Lỗi hay sai: Hai vế phải là thể ý định của hai động từ ĐỐI LẬP hoặc hai khả năng bao quát: 雨が降ろうが降るまいが — dùng hai động từ không liên quan, không đối lập thì sai mẫu. Kết luận phía sau không đổi trong mọi trường hợp.
N1 · Ngữ pháp〜う(よう)とも
Động từ thể ý chí + とも: 'dù có...

đi nữa thì'. Diễn tả giả định nhượng bộ mạnh, phía sau thường là kết quả không thay đổi hoặc phủ định.

何なにを言いおうとも、彼かれの決意けついは変かわらないだろう。
Dù có nói gì đi nữa, quyết tâm của anh ấy hẳn cũng không thay đổi.

Lỗi hay sai: う(よう)とも phía sau thường là kết quả KHÔNG đổi hoặc phủ định ý chí: 何を言われようとも気にしない — vế sau mà thay đổi theo điều kiện phía trước thì không dùng mẫu nhượng bộ mạnh này. Văn viết là chính.
N1 · Ngữ pháp〜得てして
Động từ thể て/ない + 得てして: 'thường hay...; dễ có xu hướng'.

Nêu một khuynh hướng chung quen thuộc, câu sau thường là hệ quả không mong muốn. Chỉ dùng ở dạng khẳng định này.

忙いそがしい人ひとほど、体からだを壊こわしがちになりがちです。ああした無理むりは得えてして長続ながつづきしないものです。
Càng là người bận rộn càng dễ suy nhược cơ thể. Việc gắng sức quá mức như thế thường không kéo dài được lâu.

Lỗi hay sai: 得てして chỉ nêu khuynh hướng QUEN THUỘC của tình đời, thường kèm chê trách nhẹ: 若者は得てして無理をする — không dùng cho khuynh hướng tích cực đáng khen, và nó chỉ đứng ở dạng khẳng định cố định 得てして.
N1 · Ngữ pháp〜が早いか
Động từ thể từ điển + が早いか: 'vừa mới...

thì ngay lập tức'. Hành động sau xảy ra gần như đồng thời, rất nhanh ngay sau hành động trước.

ベルが鳴なるが早はやいか、生徒せいとたちは教室きょうしつを飛とび出だした。
Chuông vừa reo là học sinh đã ùa ra khỏi lớp.

Lỗi hay sai: が早いか gắn với THỂ TỪ ĐIỂN, không phải thể た: 帰るが早いか — và hành động sau phải xảy ra NGAY TỨC THÌ, gần như đồng thời; hai việc cách nhau vài phút cũng không dùng mẫu này.
N1 · Ngữ pháp〜かたがた
Danh từ + かたがた: 'tiện thể...

luôn'. Nhân một việc chính (đi thăm, cảm ơn, chào hỏi) mà làm luôn việc phụ kèm theo. Văn phong lịch sự, trang trọng.

お礼れいかたがた、ご自じ宅たくへ伺うかがいました。
Tôi ghé thăm nhà ông, tiện thể gửi lời cảm ơn luôn.

Lỗi hay sai: かたがた việc chính phải là việc LỊCH SỰ (thăm hỏi, cảm ơn, chào, báo cáo): お礼かたがた伺う — việc đời thường như đi chợ, đi chơi thì dùng ついでに/がてら. Đây là mẫu trang trọng, hay dùng trong thư.
N1 · Ngữ pháp〜かたわら
Danh từ の/động từ thể từ điển + かたわら: 'bên cạnh việc...

(chính), còn...'. Song song với công việc chính kéo dài, còn duy trì một hoạt động khác. Chỉ dùng cho hoạt động của cùng một người.

彼かれは会社かいしゃ員いんのかたわら、小説しょうせつを書かいている。
Bên cạnh công việc nhân viên công ty, anh ấy còn viết tiểu thuyết.

Lỗi hay sai: かたわら hai hoạt động phải của CÙNG MỘT NGƯỜI và hoạt động phụ cũng KÉO DÀI song song với việc chính: 仕事のかたわら勉強する — việc phụ làm một lần, chốc lát thì dùng ついでに/がてら, không dùng かたわら.
N1 · Ngữ pháp〜かれ〜かれ
〜かれ〜かれ (遅かれ早かれ、良かれ悪しかれ...): 'dù sớm hay muộn, dù tốt hay xấu'.

Ghép hai tính từ dạng cổ đối lập nghĩa, kết luận vẫn không đổi.

遅おそかれ早はやかれ、真しん実じつは明あきらかになる。
Dù sớm hay muộn, sự thật rồi cũng sẽ sáng tỏ.

Lỗi hay sai: かれ〜かれ只用 những cặp tính từ CỔ cố định (遅かれ早かれ, 良かれ悪しかれ, 多かれ少なかれ) — đừng tự chế cặp tính từ hiện đại vào mẫu này. Nghĩa là “dù thế này hay thế kia, trước sau gì cũng…”.
N1 · Ngữ pháp〜からある・〜からする
Số lượng + からある/からする: 'tới tận..., những...'.

Nhấn mạnh số lượng lớn vượt mức thường (trọng lượng, chiều cao, giá tiền, số người).

この荷物にもつは二に十じゅっキロからある。
Hành lý này nặng tới tận hai mươi ký.

Lỗi hay sai: からある/からする chỉ nhấn mạnh số lượng LỚN bất thường (重さ, chiều cao, giá, số người): 100キロからある荷物 — số lượng bình thường thì không dùng; và đừng nhầm からする với からする của nguyên nhân — ở đây nó là giá trị “lên tới”.
N1 · Ngữ pháp〜が最後
Động từ thể た + が最後: 'một khi đã...

thì (không thể quay lại / nhất định sẽ...)'. Phía sau là kết quả không tránh khỏi, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc quyết liệt.

この扉とびらを開あけたが最後さいご、二に度どと戻もどれない。
Một khi đã mở cánh cửa này thì không bao giờ quay lại được nữa.

Lỗi hay sai: が最後 đi với THỂ た và kết quả phía sau là điều KHÔNG THỂ TRÁNH, không quay lại được: 引き受けたが最後、最後までやるしかない — kết cục còn thay đổi được thì không dùng mẫu quyết liệt này.
N1 · Ngữ pháp〜きらいがある
Động từ thể từ điển/ない + きらいがある: 'có khuynh hướng (xấu) là...'.

Chỉ trích nhẹ một thói quen, xu hướng không tốt của người khác; không dùng cho bản thân.

彼かれは物事ものごとを大おおげさに言いうきらいがある。
Anh ấy có cái khuynh hướng nói phóng đại mọi chuyện.

Lỗi hay sai: きらいがある là phê bình nhẹ khuynh hướng XẤU của NGƯỜI KHÁC: 彼は物事を先延ばしにするきらいがある — người Nhật không dùng mẫu này cho bản thân, và không dùng cho khuynh hướng tốt.
N1 · Ngữ pháp〜極まる・〜極まりない
Danh từ/tính từ ナ + 極まる: 'cực kỳ..., tột độ'.

極まりない là dạng trang trọng hơn, mang nghĩa 'không gì hơn được'. Chỉ dùng với một số từ cố định (失礼、危険、感動...).

あのような態度たいどは失しつ礼れい極きわまりない。
Thái độ như thế thì thật vô lễ tột độ.

Lỗi hay sai: 極まる/極まりない chỉ kết hợp với một số từ CỐ ĐỊNH mang mức độ cực đoan (失礼, 危険, 不謹慎, 感動): 失礼極まりない — đừng gắn bừa vào tính từ thông thường; 極まりない trang trọng hơn 極まる.
N1 · Ngữ pháp〜の極み・〜の至り
Danh từ + の極み/の至り: 'đỉnh điểm của..., tột cùng'.

Diễn tả mức độ cao nhất của cảm xúc hay trạng thái (贅沢の極み、光栄の至り). Văn phong trang trọng.

このような賞しょうをいただき、光こう栄えいの至いたりです。
Được nhận giải thưởng như thế này thật là vinh dự tột cùng.

Lỗi hay sai: の極み/の至り là mức TỘT CÙNG trong văn trang trọng: 贅沢の極み, 光栄の至り — việc tầm thường hằng ngày dùng sẽ khoa trương quá mức; 至り hay dùng trong lời cảm ơn, kính ngữ trang trọng.
N1 · Ngữ pháp〜ぐるみ
Danh từ + ぐるみ: 'cả..., toàn bộ kể cả...'.

Gom cả một tập thể hoặc cả phần bao quanh vào chung (家族ぐるみ、町ぐるみ).

家族かぞくぐるみのお付つき合あいをしています。
Hai nhà giao lưu thân thiết như cả gia đình với nhau.

Lỗi hay sai: ぐるみ gom CẢ MỘT TẬP THỂ kể cả phần xung quanh: 家族ぐるみ, 会社ぐるみ — đừng dùng cho một cá nhân đơn lẻ; và khi mang nghĩa “cả bọn cùng làm” nó hay đi với việc bị đánh giá (ぐるみで詐欺).
N1 · Ngữ pháp〜こそあれ
Danh từ/thể て + こそあれ: 'chỉ có...

chứ không (có cái khác)'. Khẳng định điều trước là có thật, ngầm phủ định điều ngược lại. Văn phong viết, hơi cổ.

感謝かんしゃこそあれ、文句もんくなどあるはずがない。
Chỉ có lòng biết ơn thôi chứ làm sao có lời phàn nàn được.

Lỗi hay sai: こそあれ khẳng định “chỉ có A chứ không có B (ngược lại)”: 感謝の言葉こそあれ文句はない — đây là văn viết hơi cổ; nói thường ngày thì dùng だけ/しか. Vế sau thường là phủ định điều đối lập.

Trang 1 / 6 – tổng 101 mục