Nihongo Master

Học tập theo cấp độ

Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.

N2·Trung thượng cấp Từ vựng tích lũy: 4.986 Kanji tích lũy: 1.014 20/114 mục đang hiển thị
N2 · Ngữ pháp〜べきだ
Động từ từ điển + べきだ: 'nên..., phải...'.

Khẳng định điều đúng đắn cần làm theo lẽ thường, đạo lý; phủ định べきではない. Lưu ý するべき còn viết là すべき.

約束やくそくは守まもるべきだ。
Lời hứa thì nên giữ.

Lỗi hay sai: べきだ nói điều ĐÚNG ĐẮN theo lẽ thường chứ không phải ra lệnh trực tiếp; dùng với người trên sẽ như lên lớp. するべき trong văn viết chuẩn là すべき: すべきだ — và quá khứ “lẽ ra nên” là べきだった.
N2 · Ngữ pháp〜ものか
Thể thường + ものか/もんか: 'không đời nào..., đâu có...

được'. Phủ định dứt khoát trong văn nói, mang cảm xúc mạnh: 行くものか.

あんな店みせ、二に度どと行いくものか。
Cái quán như thế thì tôi không đời nào quay lại lần nữa.

Lỗi hay sai: ものか (もんか) là phủ định cảm xúc “không đời nào”: 行くものか — văn nói mạnh, thách thức; văn viết trang trọng và giao tiếp lịch sự thì tránh. Đừng nhầm với ものだ (quy luật) — chỉ khác một chữ mà ngược hẳn sắc thái.
N2 · Ngữ pháp〜ものではない
Động từ từ điển + ものではない: 'không nên..., không được phép'.

Khuyên răn theo lẽ thường xã hội: 人の悪口を言うものではない.

人ひとの悪わる口ぐちを陰かげで言いうものではない。
Không nên nói xấu người khác sau lưng.

Lỗi hay sai: ものではない khuyên răn theo LẼ THƯỜNG xã hội “không nên”: 人の悪口を言うものではない — đây là chuẩn mực chung, không phải cấm đoán của luật lệ hay cấp trên trực tiếp; nói với người trên bằng mẫu này rất dễ nghe như dạy đời.
N2 · Ngữ pháp〜ものなら
Động từ thể khả năng / thể た + ものなら: 'nếu mà...

được thì'. Điều kiện gần như không tưởng phía trước, ao ước phía sau: できるものならやりたい.

戻もどれるものなら、子供こどものころに戻もどりたい。
Nếu quay lại được thì tôi muốn trở về thời thơ ấu.

Lỗi hay sai: ものなら điều kiện phía trước gần như KHÔNG TƯỞNG, phía sau là ao ước: できるものならやってみたい — điều kiện dễ dàng đạt được thì không dùng mẫu này. Động từ phía trước phải là thể khả năng hoặc thể た + ものなら (会えたものなら).
N2 · Ngữ pháp〜ものとして
Danh từ / thể thường + ものとして: 'với tiền đề là..., coi như là'.

Đặt giả định phía trước làm cơ sở cho kế hoạch, tính toán phía sau.

参加さんか者しゃは全員ぜんいん来くるものとして、料理りょうりを用意よういした。
Tôi chuẩn bị đồ ăn với tiền đề là mọi người tham gia đều đến.

Lỗi hay sai: ものとして đặt GIẢ ĐỊNH làm tiền đề tính toán, kế hoạch: 全員参加するものとして準備する — sự thật đã xác nhận thì không cần ものとして; nó chỉ dùng khi “coi như là…” để xử lý tiếp.
N2 · Ngữ pháp〜もかまわず
Danh từ + もかまわず: 'bất chấp..., chẳng màng'.

Không để tâm tới điều phía trước mà cứ hành động: 人目もかまわず泣く.

彼かれは人ひと目めもかまわず、大おお声ごえで泣なき出だした。
Anh ta chẳng màng ánh mắt người xung quanh mà bật khóc to.

Lỗi hay sai: もかまわず là BẤT CHẤP ánh mắt, hoàn cảnh mà cứ làm: 人目もかまわず泣いた — sắc thái thường phê phán hoặc ngạc nhiên; việc làm đường hoàng không ai để ý thì đừng dùng mẫu này.
N2 · Ngữ pháp〜もしくは
Danh từ + もしくは + danh từ: 'hoặc là'.

Từ nối lựa chọn trang trọng trong văn bản, quy định thay cho または: 現金もしくはカード.

お支し払はらいは現金げんきんもしくはクレジットカードでお願ねがいします。
Xin thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng.

Lỗi hay sai: もしくは là “hoặc” của văn BẢN, quy định: 現金もしくはカードで — nối hai DANH TỪ; hội thoại thường ngày dùng もしくは sẽ nghe như đọc hợp đồng, hãy dùng か/または.
N2 · Ngữ pháp〜やら〜やら
Từ + やら + từ + やら: 'nào là...

nào là'. Liệt kê ví dụ trong tình trạng hỗn độn, bận rộn hoặc tiêu cực: 電話やらメールやらで忙しい.

引ひっ越こしの前日ぜんじつは、荷造にづくりやら掃除そうじやらで大忙おおいそがしだった。
Ngày trước khi chuyển nhà, nào là đóng gói nào là dọn dẹp, bận túi bụi.

Lỗi hay sai: やら〜やら liệt kê trong không khí HỖN ĐỘN, bận rộn, tiêu cực: 電話やらメールやら — đừng dùng để liệt kê vui vẻ, ngăn nắp; và khác や (liệt kê một phần trung tính) ở sắc thái “nào là… nào là” kèm than phiền.
N2 · Ngữ pháp〜や否や
Động từ từ điển + や否や/やいなや: 'ngay khi vừa..., thì lập tức'.

Hai hành động nối tiếp nhau không một khoảng dừng, sắc thái văn viết.

彼かれはベルを聞きくや否いなや、教室きょうしつを飛とび出だした。
Ngay khi nghe tiếng chuông, cậu ta lao ra khỏi lớp.

Lỗi hay sai: や否や (やいなや) gắn vào THỂ TỪ ĐIỂN: 家に帰るや否や寝てしまった — đừng dùng thể た. Hai hành động phải liền nhau không một khoảng nghỉ, và đây là văn viết.
N2 · Ngữ pháp〜ようが〜まいが
Động từ thể ý chí + が + thể ない dự định + まいが: 'dù có...

hay không thì cũng'. Kết luận phía sau không đổi theo cả hai khả năng: 雨が降ろうが降るまいが.

雨あめが降ふろうが降ふるまいが、試合しあいは行おこなわれます。
Dù mưa hay không thì trận đấu vẫn diễn ra.

Lỗi hay sai: ようが〜まいが phải ghép thể ý định với まい của CÙNG một động từ: 降ろうが降るまいが — hai vế là hai động từ khác nhau thì sai mẫu. まい ở đây là phủ định dự định, không phải “không nên”.
N2 · Ngữ pháp〜ようとする
Động từ thể ý chí + とする: 'đang cố..., sắp sửa'.

Hoặc nỗ lực thực hiện, hoặc dấu hiệu sắp xảy ra: 花が咲こうとしている.

電車でんしゃが動うごきだそうとしている。
Tàu đang sắp sửa chuyển bánh.

Lỗi hay sai: ようとする vừa là “đang CỐ làm” vừa là “SẮP xảy ra”: 出かけようとした時/花が咲こうとしている — phân biệt bằng chủ thể: người thì là cố gắng, vật thì là dấu hiệu sắp. Đừng chỉ nhớ một nghĩa.
N2 · Ngữ pháp〜ようとしない
Động từ thể ý chí + としない: 'không hề định..., chẳng chịu'.

Chủ thể không có ý định thực hiện dù được mong đợi: 謝ろうとしない.

彼かれは自分じぶんの間違まちがいを認みとめようとしない。
Anh ta chẳng chịu thừa nhận lỗi của mình.

Lỗi hay sai: ようとしない là “CHẲNG CHỊU làm, không hề có ý định” dù hoàn cảnh mong đợi: 彼は謝ろうとしない — khác しない thông thường ở sắc thái phê phán sự cố chấp; việc không ai kỳ vọng anh ta làm thì không dùng.
N2 · Ngữ pháp〜よりほかない
Động từ từ điển + よりほかない: 'không còn cách nào khác ngoài...'.

Biện pháp duy nhất còn lại, tương đương しかない nhưng trang trọng hơn.

ここまで来きたら、やるよりほかない。
Đã đến nước này rồi thì không còn cách nào khác ngoài làm tới.

Lỗi hay sai: よりほかない trang trọng hơn しかない, dùng trong văn viết, phát biểu: 待つよりほかない — nói chuyện thường ngày dùng しかない tự nhiên hơn. Động từ bắt buộc thể từ điển.
N2 · Ngữ pháp〜を限りに
Danh từ (thời điểm) + を限りに: 'kể từ...

là hết, lấy... làm mốc cuối'. Chấm dứt một việc đã kéo dài: 今日を限りにタバコをやめる.

今日きょうを限かぎりに、タバコをやめることにした。
Tôi quyết định bỏ thuốc lá kể từ hôm nay.

Lỗi hay sai: を限りに lấy một mốc thời gian làm ĐIỂM CHẤM DỨT: 今日を限りにタバコをやめる — thường dùng khi bỏ hẳn một thói quen, một thời kỳ; đừng dùng cho việc chỉ kết thúc tạm thời trong ngày.
N2 · Ngữ pháp〜を境に
Danh từ + を境に/を境にして: 'từ mốc...

trở đi'. Một sự kiện làm ranh giới chia hai giai đoạn khác hẳn nhau.

結婚けっこんを境さかいに、彼かれの生活せいかつは大おおきく変かわった。
Từ khi kết hôn, cuộc sống của anh ấy thay đổi hẳn.

Lỗi hay sai: を境に mốc phía trước chia cuộc đời/sự việc thành HAI GIAI ĐOẠN khác hẳn: 結婚を境に変わった — thay đổi nhỏ không đáng kể thì không dùng mẫu này; và phía sau phải có sự biến chuyển rõ rệt.
N2 · Ngữ pháp〜を除いて
Danh từ + を除いて/を除き: 'ngoại trừ..., trừ'.

Loại một đối tượng ra khỏi phạm vi chung phía sau: 日曜日を除いて毎日営業.

この店みせは、日曜日にちようびを除のぞいて毎日まいにち開あいています。
Cửa hàng này mở cửa hằng ngày, trừ Chủ nhật.

Lỗi hay sai: を除いて loại NGOẠI LỆ ra khỏi phạm vi chung: 日曜日を除いて営業する — phía sau phải là khẳng định áp dụng cho phần còn lại; đừng dùng khi không có “phần còn lại” nào được nêu.
N2 · Ngữ pháp〜を問わず
Danh từ + を問わず: 'không phân biệt..., bất kể'.

Điều phía sau áp dụng cho mọi đối tượng thuộc phạm vi phía trước: 年齢を問わず参加できる.

この大会たいかいは、年齢ねんれいを問とわず誰だれでも参加さんかできます。
Giải này bất kể tuổi tác, ai cũng tham gia được.

Lỗi hay sai: を問わず là “bất kể” của văn viết, thông báo tuyển dụng, quy định: 経験を問わず — phía trước là danh từ chỉ tiêu chí (tuổi, giới tính, kinh nghiệm); hội thoại thường hãy dùng に関係なく.
N2 · Ngữ pháp〜を踏まえて
Danh từ + を踏まえて/を踏まえた: 'trên cơ sở..., căn cứ vào'.

Dựa vào kết quả, phản ánh phía trước để thực hiện bước tiếp theo, phổ biến trong công việc và báo chí.

アンケートの結果けっかを踏ふまえて、商品しょうひんを改善かいぜんします。
Dựa trên kết quả khảo sát, chúng tôi sẽ cải tiến sản phẩm.

Lỗi hay sai: を踏まえて là dựa vào KẾT QUẢ, phản hồi đã có để làm bước tiếp theo trong công việc: アンケート結果を踏まえて改善する — khác をもとに (lấy làm nguyên liệu sáng tạo): 踏まえて nhấn vào việc căn cứ vào thực tế đã tổng kết.
N2 · Ngữ pháp〜をめぐって
Danh từ + をめぐって/をめぐる: 'xung quanh (vấn đề)..., xoay quanh'.

Vấn đề phía trước là trung tâm của tranh luận, đối lập phía sau.

その土地とちをめぐって、二ふたつの会社かいしゃが争あらそっている。
Hai công ty đang tranh chấp xoay quanh mảnh đất đó.

Lỗi hay sai: をめぐって phía trước là VẤN ĐỀ gây tranh luận, đối lập: 土地をめぐって争う — chủ đề trung tính không tranh cãi thì dùng について; và động từ phía sau thường là 争う, 議論する, 対立する.
N2 · Ngữ pháp〜をもとに(して)
Danh từ + をもとに(して)/をもとにした: 'dựa trên..., lấy...

làm nguyên liệu/tư liệu'. Dùng nguồn phía trước để tạo ra sản phẩm phía sau (khác に基づいて ở chỗ nhấn mạnh nguyên liệu gốc).

この映画えいがは実じつ話わをもとに作つくられました。
Bộ phim này được làm dựa trên câu chuyện có thật.

Lỗi hay sai: をもとに(して) là lấy phía trước làm NGUYÊN LIỆU, tư liệu để TẠO RA thứ mới: 実話をもとにした映画 — khác に基づいて (căn cứ khách quan như luật, dữ kiện): もとに nhấn vào chất liệu gốc của sản phẩm.

Trang 1 / 6 – tổng 114 mục