Nihongo Master

Học tập theo cấp độ

Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.

N4·Sơ cấp nâng cao Từ vựng tích lũy: 1.324 Kanji tích lũy: 269 20/641 mục đang hiển thị
N4 · Từ vựng
開ひらく
hiraku
mở

口くちを大おおきく開ひらけて。
Hãy há to miệng ra.

N4 · Từ vựng
ビル
biru
tòa nhà

あのビルは何なん階かい建たてですか。
Tòa nhà kia bao nhiêu tầng?

N4 · Từ vựng
昼間ひるま
hiruma
ban ngày

太陽たいようは昼間ひるま輝かがやく。
Mặt trời chiếu sáng vào ban ngày.

N4 · Từ vựng
昼休ひるやすみ
hiruyasumi
nghỉ trưa

僕ぼくはあまりに疲つかれていたので昼休ひるやすみにひと眠ねむりした。
Vào giờ nghỉ trưa, vì quá mệt nên tôi đã chợp mắt một chút.

N4 · Từ vựng
拾ひろう
hirō
nhặt, lượm

拾ひろった者ものが持もち主ぬし。
Ai tìm thấy thì được hưởng, ai làm mất thì ráng chịu.

N4 · Từ vựng
ファックス
fakkusu
bản fax, gửi dưới hình thức fax

それを私わたしにファックスしてください。
Hãy gửi nó cho tôi bằng fax.

N4 · Từ vựng
増ふえる
fueru
tăng lên, nhân lên

最近さいきん、体たい重じゅうが増ふえちゃった。
Dạo này, tôi đã tăng cân.

N4 · Từ vựng
深ふかい
fukai
sâu, sâu sắc

どのくらい深ふかい?
Nó sâu bao nhiêu?

N4 · Từ vựng
複雑ふくざつ
fukuzatsu
sự phức tạp, sự rắc rối

それは問題もんだいをより複雑ふくざつにするでしょう。
Điều đó sẽ làm vấn đề thêm phức tạp hơn.

N4 · Từ vựng
復習ふくしゅう
fukushuu
ôn tập, ôn lại

往復おうふく切符きっぷを買かいましたか。
Bạn đã mua vé khứ hồi chưa?

N4 · Từ vựng
部長ぶちょう
buchō
trưởng phòng, trưởng bộ phận

部長ぶちょうが提案ていあんを受うけ入いれました。
Trưởng phòng đã chấp nhận đề xuất.

N4 · Từ vựng
普通ふつう
futsuu
bình thường, thông thường

彼かれはごく普通ふつうの学生がくせいです。
Cậu ta chỉ là một học sinh bình thường.

N4 · Từ vựng
ぶどう
budō
nho, quả nho

ぶどう酒さけに水みずを混まぜてはいけません。
Bạn không được trộn nước với rượu nho.

N4 · Từ vựng
太ふとる
futoru
béo mập, phát phì

太陽たいようが西にしに傾かたむいた。
Mặt Trời ngả về đằng Tây.

N4 · Từ vựng
布団ふとん
futon
bộ đồ giường

布団ふとんをはがされた。
Chăn đệm của tôi bị kéo mất.

N4 · Từ vựng
舟ふね
fune
tàu thuỷ, tàu

舟ふねは行方不明ゆくえふめいだ。
Con thuyền bị mất tích.

N4 · Từ vựng
不便ふべん
fuben
sự bất tiện, sự phiền phức

ここは公共こうきょうの乗のり物ものが不便ふべんだ。
Nơi này đi lại bằng phương tiện công cộng bất tiện.

N4 · Từ vựng
踏ふむ
fumu
đạp, giẩm lên

彼かれはブレーキを踏ふんだ。
Ông ấy đã đạp phanh.

N4 · Từ vựng
降ふり出だす
furidasu
bắt đầu mưa, bắt đầu tuyết rơi

雨あめが降おり出だしそうだ。
Chắc có lẽ trời sắp mưa rồi.

N4 · Từ vựng
プレゼント
purezento
quà tặng

母ははにプレゼントを探さがしています。
Tôi đang tìm quà cho mẹ.

Trang 28 / 33 – tổng 641 mục