N2 · Kanji準
Âm OnジュンÂm Kunじゅんじる・じゅんずる・なぞらえる・のり・ひとしい・みずもり
Ý nghĩa: ống bọt nước, ống thuỷ
TỪ GHÉP基準(きじゅん) — tiêu chuẩn
標準(ひょうじゅん) — tiêu chuẩn
規準(きじゅん) — tiêu chuẩn
彼女は旅行の準備に忙しい。
Cô ấy đang bận chuẩn bị cho chuyến du lịch.
N2 · Kanji賞
Âm OnショウÂm Kunほめる
Ý nghĩa: giải thưởng, phầm thưởng
TỪ GHÉP賞品(しょうひん) — giải thưởng
賞金(しょうきん) — tiền thưởng
鑑賞(かんしょう) — thưởng thức
彼は三等賞を得た。
Ông ấy đã giành được giải ba.
N2 · Kanji辺
Âm OnヘンÂm Kunあたり・ほとり・べ
Ý nghĩa: diện tích, bề mặt
TỪ GHÉP周辺(しゅうへん) — xung quanh
辺り(ほとり) — bên cạnh
対辺(たいへん) — cạnh đối diện
この辺は全く不案内です。
Tôi không rành nơi này lắm.
N2 · Kanji造
Hán-Việt: TẠO
Âm OnゾウÂm Kunつくる・つくり・づくり
Ý nghĩa: tạo, chế tạo, làm ra
TỪ GHÉP造る(つくる) — chế tạo
造船(ぞうせん) — nghề đóng tàu
人造(じんぞう) — do con người làm ra
神は天と地を創造した。
Thượng Đế đã tạo ra trời đất.
N2 · Kanji被
Hán-Việt: BỊ
Âm OnヒÂm Kunこうむる・おおう・かぶる・かぶせる
Ý nghĩa: bị, chịu; đắp, phủ lên
TỪ GHÉP被せる(かぶせる) — phủ lên
被る(かぶる) — sự mang
被害(ひがい) — mối hại
核戦争が起きれば、全人類が被害を受けるだろう。
Nếu chiến tranh hạt nhân xảy ra, toàn bộ loài người sẽ phải hứng chịu thiệt hại.
N2 · Kanji技
Âm OnギÂm Kunわざ
Ý nghĩa: tài khéo léo, kỹ xảo
TỪ GHÉP技師(ぎし) — kỹ sư
技能(ぎのう) — kỹ năng
演技(えんぎ) — diễn xuất
私の兄は技師になった。
Anh tôi đã trở thành một kỹ sư.
N2 · Kanji低
Hán-Việt: ĐÊ
Âm OnテイÂm Kunひくい・ひくめる・ひくまる
Ý nghĩa: thấp, hạ thấp
TỪ GHÉP低下(ていか) — giảm xuống
最低(さいてい) — tối thiểu
低い(ひくい) — thấp
彼女は背が低すぎて塀の向こうがみえなかった。
Cô ta quá lùn nên không nhìn qua hàng rào được.
N2 · Kanji復
Hán-Việt: PHỤC
Âm OnフクÂm Kunまた
Ý nghĩa: khôi phục, trở lại; lặp lại
TỪ GHÉP往復(おうふく) — đi và về
復旧(ふくきゅう) — khôi phục
復活(ふっかつ) — sự phục hồi
ぐっすり寝て彼は元気を回復した。
Một giấc ngủ ngon đã làm cho anh ấy tỉnh táo lại.
N2 · Kanji移
Hán-Việt: DI
Âm OnイÂm Kunうつる・うつす
Ý nghĩa: di chuyển, dời đi
TỪ GHÉP移転(いてん) — chuyển địa điểm
移す(うつす) — chuyển
移住(いじゅう) — sự di cư
彼らはアメリカに移住するつもりです。
Họ có ý định di cư sang Hoa Kỳ.
N2 · Kanji門
Âm OnモンÂm Kunかど・と
Ý nghĩa: cổng, số người mua vé vào xem
TỪ GHÉP正門(せいもん) — cổng chính
部門(ぶもん) — bộ môn
彼はつりの専門家だ。
Anh ấy là một chuyên gia câu cá.
N2 · Kanji課
Hán-Việt: KHÓA
Âm OnカÂm Kun—
Ý nghĩa: bài học, phần; phòng ban (đơn vị công việc)
TỪ GHÉP課程(かてい) — chương trình học
課税(かぜい) — đánh thuế
日課(にっか) — việc làm hằng ngày
放課後にテニスをしましょう。
Chúng ta hãy đi chơi tennis sau giờ học nhé.
N2 · Kanji極
Âm Onキョク・ゴクÂm Kunきわめる・きわまる・きわまり・きわみ・きめる・ぎめ・きまる
Ý nghĩa: cực, cực
TỪ GHÉP北極(ほっきょく) — bắc cực
南極(なんきょく) — Nam cực
消極的(しょうきょくて) — bị động
それは極めて普通の現象です。
Đó là một hiện tượng cực kỳ bình thường.
N2 · Kanji含
Hán-Việt: HÀM
Âm OnガンÂm Kunふくむ・ふくめる
Ý nghĩa: chứa, bao gồm; ngậm
TỪ GHÉP含める(ふくめる) — bao gồm
含む(ふくむ) — bao gồm
含嗽(うがい) — việc súc miệng
この透明な液体には毒が含まれている。
Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.
N2 · Kanji蔵
Âm Onゾウ・ソウÂm Kunくら・おさめる・かくれる
Ý nghĩa: kho hàng, cửa hàng
TỪ GHÉP貯蔵(ちょぞう) — lưu trữ
蔵相(ぞうしょう) — Bộ trưởng Tài chính
冷蔵(れいぞう) — sự ướp lạnh
冷蔵庫の中にバターが2ポンドある。
Trong tủ lạnh có 2 pound bơ.
N2 · Kanji況
Hán-Việt: HUỐNG
Âm OnキョウÂm Kunまして・いわんや・おもむき
Ý nghĩa: tình huống, hoàn cảnh; huống hồ
TỪ GHÉP況して(まして) — huống chi
不況(ふきょう) — suy thoái kinh tế
好況(こうきょう) — thời kỳ kinh tế khởi sắc
此の状況を利用すべきだ。
Chúng ta nên lợi dụng tình thế này.