キリスト教の信者だったことはない。
Tôi chưa bao giờ là tín đồ của Cơ đốc giáo.
Học tập theo cấp độ
Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.
この真珠は本物そっくりだ。
Ngọc trai này trông rất giống đồ thật.
心配しないで。
Đừng lo.
心情的には賛成、けれど現実的に反対します。
Về mặt tình cảm tôi đồng ý, nhưng xét về thực tế tôi phản đối.
この新人歌手は本当にすばらしい。
Ca sĩ mới này thật sự tuyệt vời.
インドでは牛は神聖な生き物とされています。
Ở Ấn Độ, bò được coi là một loài sinh vật linh thiêng.
これからも両国の親善を深めましょう。
Từ nay về sau, chúng ta hãy thắt chặt hơn nữa tình hữu nghị giữa hai nước.
真相を知るものは誰もいません。
Không một ai biết sự thật cả.
彼の車は最新式だ。
Chiếc xe của anh ta là model mới nhất.
彼女はゆっくりと前進した。
Cô ta từ từ tiến về phía trước.
彼女はゆっくりと前進した。
Cô ta từ từ tiến về phía trước.
この神殿を壊してみなさい。
Hãy thử phá hủy ngôi đền này xem.
工事の進度を確認した。
Tôi kiểm tra tiến độ công trình.
1人の男が私に手を振っていた。
Một người đàn ông vẫy tay về phía tôi.
私は新入生です。
Tôi là học sinh mới.
信じてくれよ。
Hãy tin tôi.
試合後のインタビューで、監督は審判への不満を口にした。
Trong bài phỏng vấn sau trận đấu, vị huấn luyện viên đó đã bày tỏ sự bất mãn với vị trọng tài.
宇宙は神秘に満ちている。
Vũ trụ tràn ngập những điều huyền bí.
ディップが辛くて、舌がヒリヒリした。
Nước sốt quá cay khiến đầu lưỡi tôi tê tê.
真理は時の娘。
Chân lý là con gái của thời gian.
Trang 75 / 174 – tổng 3467 mục