Nihongo Master

Học tập theo cấp độ

Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.

N1·Cao cấp Từ vựng tích lũy: 8.453 Kanji tích lũy: 2.260 20/3467 mục đang hiển thị
N1 · Từ vựng
サイズ
saizu
kích thước, độ lớn

お召めしもののサイズは?
Bạn mặc cỡ bao nhiêu?

N1 · Từ vựng
サボる
saboru
trốn học; lười biếng; trốn việc; cúp học

ちょくちょくサボるよ。
Tôi thỉnh thoảng lại hay trốn việc đấy.

N1 · Từ vựng
サンキュー
sankyū
cảm ơn

笑わらってサンキューと言いった。
Anh ấy cười và nói cảm ơn.

N1 · Từ vựng
サンタクロース
santakurōsu
ông già Noel; Santa Claus

その少女しょうじょはサンタクロースがいると今いまも信しんじている。
Cô ấy vẫn còn tin vào ông già Noel.

N1 · Từ vựng
シート
shīto
ghế ngồi; tấm; ga trải; yên (xe)

これがレシートです。
Đây là hóa đơn của tôi.

N1 · Từ vựng
システム
shisutemu
hệ thống

このシステムには、保護ほご回路かいろが組くみ込こまれています。
Với hệ thống này, mạch bảo vệ đã được tích hợp.

N1 · Từ vựng
シック
shikku
sang; lịch lãm; thời thượng

私わたしはクラシックをよく聴きくが、古典こてん派はの作品さくひんはそれほど好すきではない。
Tôi hay nghe nhạc cổ điển, nhưng tôi lại không thích nghe nhạc theo trường phái cổ điển đến thế.

N1 · Từ vựng
シナリオ
shinario
kịch bản; kịch bản phim

映画えいがのシナリオみたいですね。
Nghe cứ như kịch bản phim ấy nhỉ.

N1 · Từ vựng
ショー
shō
chương trình biểu diễn; show

ショーの後のち、彼かれは舞台ぶたい裏うらに行いった。
Sau buổi biểu diễn, anh ta vào trong hậu trường.

N1 · Từ vựng
ショック
shokku
cú sốc; choáng; chấn động (tâm lý, y tế)

彼女かのじょはショック死しした。
Cô ấy đã chết vì sốc.

N1 · Từ vựng
ジーパン
jīpan
quần jean; quần bò

ジーパンに穴あながあいた。
Quần jeans của tôi bị thủng một lỗ.

N1 · Từ vựng
ジャズ
jazu
nhạc jazz

私わたしはジャズが好すきです。
Tôi thích nhạc jazz.

N1 · Từ vựng
ジャンパー
jampā
áo khoác ngắn; áo gió; áo blouson

ジャンパーを羽は織おりった。
Tôi khoác chiếc áo khoác ngắn.

N1 · Từ vựng
ジャンプ
jampu
sự nhảy, bước nhảy

ジャン、そのカードは何なに?
Jan, những lá bài đó là gì vậy?

N1 · Từ vựng
ジャンボ
jambo
khổng lồ; cỡ lớn (jumbo)

ジャンボ機きは轟音ごうおんを立たてて着陸ちゃくりくした。
Chiếc máy bay jumbo hạ cánh với tiếng gầm rú.

N1 · Từ vựng
ジャンル
janru
loại, thể loại

このジャンルの曲きょくが好すきです。
Tôi thích loại nhạc này.

N1 · Từ vựng
スタジオ
sutajio
studio; phòng thu; xưởng quay, chụp

スタジオに入いれません。
Chúng ta không vào được studio.

N1 · Từ vựng
スチーム
suchīmu
hơi nước; hấp (steam)

彼かれは私わたし達たちのテニスチームに入はいっている。
Anh ấy thuộc đội tennis của chúng tôi.

N1 · Từ vựng
ストライキ
sutoraiki
đình công; bãi công

このストライプのシャツ、好すきだな。
Tôi thích chiếc áo sơ mi sọc này.

N1 · Từ vựng
ストレス
sutoresu
căng thẳng; stress; áp lực tâm lý

ストレスがたまってきたよ。
Tôi đang thấy căng thẳng dồn nén.

Trang 167 / 174 – tổng 3467 mục