Nihongo Master

Học tập theo cấp độ

Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.

N1·Cao cấp Từ vựng tích lũy: 8.453 Kanji tích lũy: 2.260 7/3467 mục đang hiển thị
N1 · Từ vựng
レンジ
renji
bếp; lò; phạm vi (range); lò vi sóng

レンジャーが道みちを拓ひらく。
Các kiểm lâm mở đường đi trước.

N1 · Từ vựng
レンタカー
rentakā
xe thuê; xe cho thuê

レンタカーを借かりたいのですが。
Tôi muốn thuê một chiếc xe ô tô.

N1 · Từ vựng
レントゲン
rentogen
tia X; chụp X-quang

歯はのレントゲンを撮とりますね。
Tôi sẽ chụp X-quang răng cho bạn nhé.

N1 · Từ vựng
ロープ
rōpu
dây thừng, dây chão

ロープを放はなすな。
Đừng buông sợi dây ra.

N1 · Từ vựng
ローマ字じ
rōmaji
bảng chữ cái Latinh; chữ La-tinh

ローマ字じで書かくのは日本にほん語ごの学者がくしゃの脳のうの健康けんこうに悪わるい。
Việc viết bằng chữ La-tinh gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe não bộ của người học tiếng Nhật.

N1 · Từ vựng
ロマンチック
romanchikku
lãng mạn

すごくロマンチック!
Rất lãng mạn!

N1 · Từ vựng
ワット
watto
oát

1日300回のスクワット?そんなの絶対無理!
300 cái squat mỗi ngày á? Không đời nào làm nổi!

Trang 174 / 174 – tổng 3467 mục