Nihongo Master

Học tập theo cấp độ

Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.

N1·Cao cấp Từ vựng tích lũy: 8.453 Kanji tích lũy: 2.260 20/3467 mục đang hiển thị
N1 · Từ vựng
インフレ
infure
lạm phát

零れい細さい企業きぎょうはインフレで苦く境きょうに陥おちいっています。
Các doanh nghiệp siêu nhỏ bị rơi vào khủng hoảng do lạm phát.

N1 · Từ vựng
ウェートレス
chị hầu bàn

ウェートレスに注文ちゅうもんした。
Tôi gọi món với chị phục vụ bàn.

N1 · Từ vựng
エアメール
eamēru
bưu phẩm gửi bằng máy bay

エアメールだといくらですか?
Nếu gửi bằng đường hàng không thì bao nhiêu tiền?

N1 · Từ vựng
エレガント
ereganto
thanh lịch, tao nhã

なんてエレガントなヨットなんでしょう!
Chiếc du thuyền thanh lịch làm sao!

N1 · Từ vựng
エンジニア
enjinia
kỹ sư, công trình sư

私わたしはエンジニアです。
Tôi là một kỹ sư.

N1 · Từ vựng
オーケー
ōkē
OK; được; đồng ý

すべてオーケーだ。
Mọi thứ đều ổn cả.

N1 · Từ vựng
オートマチック
ōtomachikku
tự động (máy móc); số tự động

この車くるまはオートマチックだ。
Chiếc xe này là số tự động.

N1 · Từ vựng
オープン
ōpun
khai trương; mở cửa (cửa hàng mới)

お店みせのオープンはいつだったの?
Bạn khai trương quán này từ khi nào thế?

N1 · Từ vựng
オリエンテーション
orientēshon
sự định hướng

新入生しんにゅうせい向むけのオリエンテーションを行おこなう。
Chúng tôi sẽ tổ chức buổi định hướng cho sinh viên mới.

N1 · Từ vựng
オレンジ
orenji
quả cam, cây cam

私わたしはオレンジが大好だいすきです。
Tôi rất thích quả cam.

N1 · Từ vựng
オンライン
onrain
trực tuyến

オンラインでお話はなしした方ほうがよろしければそうします。
Nếu nói chuyện trực tuyến tiện hơn cho bạn thì chúng ta sẽ làm vậy.

N1 · Từ vựng
カーペット
kāpetto
tấm thảm, thảm

床とこにカーペットを敷しいた。
Họ đã trải thảm lên sàn.

N1 · Từ vựng
カクテル
kakuteru
cocktail; rượu pha

あのカクテルは甘あまくて飲のみやすいよ。
Ly cocktail đó ngọt và dễ uống lắm.

N1 · Từ vựng
カット
katto
cắt; kiểu cắt (tóc); cảnh quay (phim)

旅行りょこうの前まえに髪かみをカットした。
Tôi đã cắt tóc trước khi đi du lịch.

N1 · Từ vựng
カテゴリー
kategorī
hạng, loại

このカテゴリーには他ほかにも異常いじょうが存在そんざいすると考かんがえることが妥当だとうである。
Việc cho rằng còn tồn tại những bất thường khác trong danh mục này là hợp lý.

N1 · Từ vựng
カムバック
kamubakku
sự trở lại; tái xuất

歌手かしゅがカムバックした。
Ca sĩ đã tái xuất.

N1 · Từ vựng
カメラマン
kameraman
nhiếp ảnh gia; quay phim; phóng viên ảnh

私わたしはカメラマンです。
Tôi là một phó nháy.

N1 · Từ vựng
カルテ
karute
hồ sơ bệnh án; bệnh án của bệnh nhân

このカルテを持もって3階かいのレントゲン室しつへ行いってください。
Xin cầm bệnh án này đến phòng chụp X-quang ở tầng ba.

N1 · Từ vựng
カンニング
kanningu
gian lận thi cử; quay cóp; phao thi

彼かれは生物せいぶつの試験しけんでカンニングした。
Anh ấy đã gian lận trong kỳ thi sinh học.

N1 · Từ vựng
ガイド
gaido
hướng dẫn viên; người dẫn tour; việc hướng dẫn; dẫn đường

そのガイドを咎とがめるな。
Đừng trách người hướng dẫn đó.

Trang 165 / 174 – tổng 3467 mục