Học tập theo cấp độ
Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.
N1 · Kanji姿
Âm OnシÂm Kunすがた
Ý nghĩa: hình dáng, hình
TỪ GHÉP姿勢(しせい) — tư thế
私は男の姿を見た。
Tôi thấy bóng dáng của một người đàn ông.
N1 · Kanji閣
Âm OnカクÂm Kun—
Ý nghĩa: các (lầu cao); nội các
TỪ GHÉP内閣(ないかく) — nội các
京都と言えば、金閣寺に行ったことがありますか。
Nhân tiện nói về Kyoto, bạn đã bao giờ đi chùa Kinkaku-ji chưa?
N1 · Kanji衆
Âm Onシュウ・シュÂm Kunおおい
Ý nghĩa: đông đảo, đại chúng; quần chúng, công chúng
TỪ GHÉP衆議院(しゅうぎいん) — <chtrị> Hạ nghị viện
大衆(たいしゅう) — công chúng
観衆(かんしゅう) — khán giả
私は群衆の中で彼女を見つけた。
Tôi đã tìm thấy cô ấy giữa đám đông.
N1 · Kanji評
Âm OnヒョウÂm Kun—
Ý nghĩa: sự phê bình, sự phê phán
TỪ GHÉP不評(ふひょう) — tiếng xấu
好評(こうひょう) — được đánh giá tốt
書評(しょひょう) — bài điểm sách
あなた同様私もヤフオクの評価が信じられません。
Cũng giống bạn, tôi không thể tin nổi những bài đánh giá trên Yahoo Auction.
N1 · Kanji影
Âm OnエイÂm Kunかげ
Ý nghĩa: bóng, hình bóng; bóng ma; ảnh hưởng
TỪ GHÉP撮影(さつえい) — quay phim
影響(えいきょう) — ảnh hưởng
私はあの木の後ろで影の動きを見た。
Tôi thấy một cái bóng di chuyển ở đằng sau cái cây kia.
N1 · Kanji松
Âm OnショウÂm Kunまつ
Ý nghĩa: cây thông
それは松の木です。
Đó là một cây thông.
N1 · Kanji撃
Âm OnゲキÂm Kunうつ
Ý nghĩa: đánh, tấn công; bắn; đánh bại
TỪ GHÉP反撃(はんげき) — cú đánh trả
打撃(だげき) — cú đánh đòn
衝撃(しょうげき) — sự đụng chạm
わが軍は敵に痛撃を与えた。
Quân ta đã giáng một đòn nặng nề vào địch.
N1 · Kanji佐
Âm OnサÂm Kun—
Ý nghĩa: sự giúp đỡ, sự cứu giúp
彼は大佐に昇進した。
Ông ấy được thăng hàm đại tá.
N1 · Kanji核
Âm OnカクÂm Kun—
Ý nghĩa: hạt nhân; lõi, cốt lõi; hạt (trái cây)
TỪ GHÉP結核(けっかく) — bệnh lao
核戦争が起きれば、全人類が被害を受けるだろう。
Nếu chiến tranh hạt nhân xảy ra, toàn bộ loài người sẽ phải hứng chịu thiệt hại.
N1 · Kanji整
Âm OnセイÂm Kunととのえる・ととのう
Ý nghĩa: chỉnh đốn, sắp xếp; điều chỉnh; ngăn nắp, chỉnh tề
TỪ GHÉP整列(せいれつ) — xếp hàng
整然(せいぜん) — thứ tự
整える(ととのえる) — sắp xếp
このラボラトリーは最新のコンピューターを整備している。
Phòng thí nghiệm này được trang bị với loại máy tính tối tân nhất.
N1 · Kanji融
Âm OnユウÂm Kunとける・とかす
Ý nghĩa: tan chảy, hòa tan; dung hòa, hòa hợp; lưu thông (tài chính)
TỪ GHÉP融資(ゆうし) — cho vay vốn
融通(ゆうずう) — cho vay mượn
金融(きんゆう) — tài chính
いさかいで私たちの融和が壊れた。
Sự hòa hợp của chúng tôi bị phá vỡ bởi một cuộc cãi vã.
N1 · Kanji製
Âm OnセイÂm Kun—
Ý nghĩa: hình dáng, cấu tạo
TỪ GHÉP製法(せいほう) — phương pháp chế tạo
製鉄(せいてつ) — sản xuất sắt thép
製作(せいさく) — sự chế tạo
その箱は木製です。
Cái hộp đó được làm từ gỗ.
N1 · Kanji票
Âm OnヒョウÂm Kun—
Ý nghĩa: nhãn, nhãn hiệu
TỪ GHÉP投票(とうひょう) — sự bỏ phiếu
彼はその提案に賛成票を投じた。
Anh ấy đã bỏ phiếu nhất trí đề xuất đó.
N1 · Kanji渉
Âm OnショウÂm Kunわたる
Ý nghĩa: lội qua (sông); giao thiệp, liên quan; qua lại
TỪ GHÉP交渉(こうしょう) — sự đàm phán
干渉(かんしょう) — sự gây trở ngại
彼と交渉を始めた。
Tôi đã bắt đầu đàm phán với anh ấy.
N1 · Kanji響
Âm OnキョウÂm Kunひびく
Ý nghĩa: tiếng dội, tiếng vang
TỪ GHÉP反響(はんきょう) — tiếng dội
響き(ひびき) — âm vang
響く(ひびく) — vang dội
祇園精舎の鐘の声、諸行無常の響あり。
Tiếng chuông chùa Gion, vọng lên nỗi vô thường.
N1 · Kanji推
Âm OnスイÂm Kunおす
Ý nghĩa: suy đoán, suy luận; tiến cử, đề cử; đẩy
TỪ GHÉP推測(すいそく) — sự đoán
推理(すいり) — lý luận
推進(すいしん) — sự đẩy đi
それは厚生省中央児童福祉審議会特別推薦図書である。
Đó là một cuốn sách được Hội đồng Trung ương về Phúc lợi Trẻ em thuộc bộ Y tế và Phúc lợi Nhật Bản đặc biệt tuyển chọn.
N1 · Kanji請
Âm Onセイ・シン・ショウÂm Kunこう・うける
Ý nghĩa: yêu cầu, thỉnh cầu; mời; nhận thầu
TỪ GHÉP要請(ようせい) — sự đòi
強請る(ねだる) — nài nỉ
請う(こう) — xin
ビザを申請したんだ。
Tôi đã nộp đơn xin visa.
N1 · Kanji器
Âm OnキÂm Kunうつわ
Ý nghĩa: cái bát, bát
TỪ GHÉP器官(きかん) — cơ quan (trong cơ thể)
兵器(へいき) — vũ khí
宝器(ほうき) — bảo vật
火災報知器が鳴った。
Chuông báo cháy đã vang lên.
N1 · Kanji士
Âm OnシÂm Kunさむらい
Ý nghĩa: sĩ, người đàn ông; võ sĩ, samurai; người có chuyên môn, học vị
TỪ GHÉP修士(しゅうし) — thạc sĩ
兵士(へいし) — lính
同士(どうし) — bạn đồng chí
彼は娘を弁護士に嫁がせた。
Ông ấy đã gả con gái mình cho một luật sư.
N1 · Kanji討
Âm OnトウÂm Kunうつ
Ý nghĩa: thảo phạt, đánh dẹp; thảo luận, bàn bạc
TỪ GHÉP討論(とうろん) — cuộc tranh luận
討議(とうぎ) — cuộc tranh luận
討つ(うつ) — tấn công
その件は検討中だ。
Vấn đề đó đang được xem xét.