Nihongo Master

Học tập theo cấp độ

Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.

N1·Cao cấp Từ vựng tích lũy: 8.453 Kanji tích lũy: 2.260 20/1246 mục đang hiển thị
N1 · Kanji
姿
Âm OnシÂm Kunすがた
Ý nghĩa: hình dáng, hình
TỪ GHÉP
— tư thế

私わたしは男おとこの姿すがたを見みた。
Tôi thấy bóng dáng của một người đàn ông.

N1 · Kanji
閣
Âm OnカクÂm Kun—
Ý nghĩa: các (lầu cao); nội các
TỪ GHÉP
— nội các

京都きょうとと言いえば、金きん閣かく寺じに行いったことがありますか。
Nhân tiện nói về Kyoto, bạn đã bao giờ đi chùa Kinkaku-ji chưa?

N1 · Kanji
衆
Âm Onシュウ・シュÂm Kunおおい
Ý nghĩa: đông đảo, đại chúng; quần chúng, công chúng
TỪ GHÉP
— <chtrị> Hạ nghị viện
— công chúng
— khán giả

私わたしは群ぐん衆しゅうの中なかで彼女かのじょを見みつけた。
Tôi đã tìm thấy cô ấy giữa đám đông.

N1 · Kanji
評
Âm OnヒョウÂm Kun—
Ý nghĩa: sự phê bình, sự phê phán
TỪ GHÉP
— tiếng xấu
— được đánh giá tốt
— bài điểm sách

あなた同様どうよう私わたしもヤフオクの評価ひょうかが信しんじられません。
Cũng giống bạn, tôi không thể tin nổi những bài đánh giá trên Yahoo Auction.

N1 · Kanji
影
Âm OnエイÂm Kunかげ
Ý nghĩa: bóng, hình bóng; bóng ma; ảnh hưởng
TỪ GHÉP
— quay phim
— ảnh hưởng

私わたしはあの木きの後うしろで影かげの動うごきを見みた。
Tôi thấy một cái bóng di chuyển ở đằng sau cái cây kia.

N1 · Kanji
松
Âm OnショウÂm Kunまつ
Ý nghĩa: cây thông

それは松まつの木きです。
Đó là một cây thông.

N1 · Kanji
撃
Âm OnゲキÂm Kunうつ
Ý nghĩa: đánh, tấn công; bắn; đánh bại
TỪ GHÉP
— cú đánh trả
— cú đánh đòn
— sự đụng chạm

わが軍ぐんは敵てきに痛つう撃げきを与あたえた。
Quân ta đã giáng một đòn nặng nề vào địch.

N1 · Kanji
佐
Âm OnサÂm Kun—
Ý nghĩa: sự giúp đỡ, sự cứu giúp

彼かれは大たい佐さに昇進しょうしんした。
Ông ấy được thăng hàm đại tá.

N1 · Kanji
核
Âm OnカクÂm Kun—
Ý nghĩa: hạt nhân; lõi, cốt lõi; hạt (trái cây)
TỪ GHÉP
— bệnh lao

核かく戦争せんそうが起おきれば、全ぜん人類じんるいが被害ひがいを受うけるだろう。
Nếu chiến tranh hạt nhân xảy ra, toàn bộ loài người sẽ phải hứng chịu thiệt hại.

N1 · Kanji
整
Âm OnセイÂm Kunととのえる・ととのう
Ý nghĩa: chỉnh đốn, sắp xếp; điều chỉnh; ngăn nắp, chỉnh tề
TỪ GHÉP
— xếp hàng
— thứ tự
— sắp xếp

このラボラトリーは最さい新しんのコンピューターを整備せいびしている。
Phòng thí nghiệm này được trang bị với loại máy tính tối tân nhất.

N1 · Kanji
融
Âm OnユウÂm Kunとける・とかす
Ý nghĩa: tan chảy, hòa tan; dung hòa, hòa hợp; lưu thông (tài chính)
TỪ GHÉP
— cho vay vốn
— cho vay mượn
— tài chính

いさかいで私わたしたちの融ゆう和わが壊こわれた。
Sự hòa hợp của chúng tôi bị phá vỡ bởi một cuộc cãi vã.

N1 · Kanji
製
Âm OnセイÂm Kun—
Ý nghĩa: hình dáng, cấu tạo
TỪ GHÉP
— phương pháp chế tạo
— sản xuất sắt thép
— sự chế tạo

その箱はこは木もく製せいです。
Cái hộp đó được làm từ gỗ.

N1 · Kanji
票
Âm OnヒョウÂm Kun—
Ý nghĩa: nhãn, nhãn hiệu
TỪ GHÉP
— sự bỏ phiếu

彼かれはその提案ていあんに賛成さんせい票ひょうを投とうじた。
Anh ấy đã bỏ phiếu nhất trí đề xuất đó.

N1 · Kanji
渉
Âm OnショウÂm Kunわたる
Ý nghĩa: lội qua (sông); giao thiệp, liên quan; qua lại
TỪ GHÉP
— sự đàm phán
— sự gây trở ngại

彼かれと交渉こうしょうを始はじめた。
Tôi đã bắt đầu đàm phán với anh ấy.

N1 · Kanji
響
Âm OnキョウÂm Kunひびく
Ý nghĩa: tiếng dội, tiếng vang
TỪ GHÉP
— tiếng dội
— âm vang
— vang dội

祇園ぎおん精舎しょうじゃの鐘かねの声こえ、諸しょ行ぎょう無む常じょうの響ひびきあり。
Tiếng chuông chùa Gion, vọng lên nỗi vô thường.

N1 · Kanji
推
Âm OnスイÂm Kunおす
Ý nghĩa: suy đoán, suy luận; tiến cử, đề cử; đẩy
TỪ GHÉP
— sự đoán
— lý luận
— sự đẩy đi

それは厚こう生せい省しょう中央ちゅうおう児童じどう福祉ふくし審議しんぎ会かい特別とくべつ推薦すいせん図書としょである。
Đó là một cuốn sách được Hội đồng Trung ương về Phúc lợi Trẻ em thuộc bộ Y tế và Phúc lợi Nhật Bản đặc biệt tuyển chọn.

N1 · Kanji
請
Âm Onセイ・シン・ショウÂm Kunこう・うける
Ý nghĩa: yêu cầu, thỉnh cầu; mời; nhận thầu
TỪ GHÉP
— sự đòi
— nài nỉ
— xin

ビザを申請しんせいしたんだ。
Tôi đã nộp đơn xin visa.

N1 · Kanji
器
Âm OnキÂm Kunうつわ
Ý nghĩa: cái bát, bát
TỪ GHÉP
— cơ quan (trong cơ thể)
— vũ khí
— bảo vật

火災かさい報ほう知ち器きが鳴なった。
Chuông báo cháy đã vang lên.

N1 · Kanji
士
Âm OnシÂm Kunさむらい
Ý nghĩa: sĩ, người đàn ông; võ sĩ, samurai; người có chuyên môn, học vị
TỪ GHÉP
— thạc sĩ
— lính
— bạn đồng chí

彼かれは娘むすめを弁護べんご士しに嫁とつがせた。
Ông ấy đã gả con gái mình cho một luật sư.

N1 · Kanji
討
Âm OnトウÂm Kunうつ
Ý nghĩa: thảo phạt, đánh dẹp; thảo luận, bàn bạc
TỪ GHÉP
— cuộc tranh luận
— cuộc tranh luận
— tấn công

その件けんは検討けんとう中ちゅうだ。
Vấn đề đó đang được xem xét.

Trang 3 / 63 – tổng 1246 mục