Học tập theo cấp độ
Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.
N1 · Kanji荘
Âm Onソウ・ショウ・チャンÂm Kunほうき・おごそか
Ý nghĩa: biệt thự; trang viên
TỪ GHÉP別荘(べっそう) — biệt thự
別荘は海岸にある。
Căn biệt thự nghỉ dưỡng nằm bên bờ biển.
N1 · Kanji諾
Âm OnダクÂm Kun—
Ý nghĩa: đồng ý, chấp thuận; ưng thuận
TỪ GHÉP承諾(しょうだく) — sự đồng ý
私は彼女の招待を受諾した。
Tôi đã nhận lời mời của cô ấy.
N1 · Kanji雷
Âm OnライÂm Kunかみなり・いかずち・いかづち
Ý nghĩa: sấm, sét
遠くで雷が鳴ったのが聞こえた。
Từ xa tôi đã nghe thấy tiếng sét.
N1 · Kanji漂
Âm OnヒョウÂm Kunただよう
Ý nghĩa: trôi dạt, trôi nổi; lênh đênh
TỪ GHÉP漂う(ただよう) — trôi dạt
その船は海を漂流した。
Con tàu đó trôi dạt trên biển.
N1 · Kanji懐
Âm Onカイ・エÂm Kunふところ・なつかしい・なつかしむ・なつく・なつける・なずける・いだく・おもう
Ý nghĩa: ngực, ngực áo
TỪ GHÉP懐く(なつく) — gắn bó với
懐かしい(なつかしい) — gợi nhớ
昔の懐かしい思い出が次々と私の胸によみがえった。
Những kỷ niệm xưa cũ cứ liên tiếp trào dâng trong lồng ngực tôi.
N1 · Kanji勘
Âm OnカンÂm Kun—
Ý nghĩa: sự nhận thức, tri giác
TỪ GHÉP勘弁(かんべん) — sự tha thứ
勘違い(かんちがい) — hiểu lầm
勘定(かんじょう) — sự tính
お勘定です。
Đây là hóa đơn của quý khách.
N1 · Kanji栽
Âm OnサイÂm Kun—
Ý nghĩa: trồng trọt; gieo trồng; vườn trồng
TỪ GHÉP栽培(さいばい) — sự cày cấy
大雨で盆栽がめちゃくちゃになった。
Trận mưa lớn đã làm cây bonsai tan nát.
N1 · Kanji拐
Âm OnカイÂm Kun—
Ý nghĩa: bắt cóc; lừa bắt, dụ dỗ
TỪ GHÉP拐う(さらう) — bắt cóc
私はエイリアンに誘拐されていた。
Tôi bị người ngoài hành tinh bắt cóc.
N1 · Kanji駄
Âm Onダ・タÂm Kun—
Ý nghĩa: kém chất lượng, vô giá trị; đồ chở (bằng ngựa)
TỪ GHÉP駄作(ださく) — tác phẩm dở
無駄遣い(むだづかい) — lãng phí (tiền bạc
下駄(げた) — guốc gỗ geta
急ぐと無駄が出来る。
Dục tốc bất đạt.
N1 · Kanji添
Âm OnテンÂm Kunそえる・そう
Ý nghĩa: thêm vào, kèm theo; đi cùng, theo hầu; kết hôn
TỪ GHÉP添う(そう) — đi theo
添える(そえる) — kèm theo
その少年は両親に付き添われてきた。
Cậu bé đó đi cùng bố mẹ mình.
N1 · Kanji冠
Âm OnカンÂm Kunかんむり
Ý nghĩa: mũ miện
その王様はいつも王冠をかぶっている。
Vị vua đó lúc nào cũng đeo một chiếc vương miện.
N1 · Kanji斜
Âm OnシャÂm Kunななめ・はす
Ý nghĩa: chéo, xiên; nghiêng; đường chéo
TỪ GHÉP斜面(しゃめん) — dốc
傾斜(けいしゃ) — độ nghiêng
斜め(ななめ) — chéo
彼女はご機嫌斜めだ。
Cô ấy đang có tâm trạng không vui.
N1 · Kanji鏡
Âm Onキョウ・ケイÂm Kunかがみ
Ý nghĩa: gương, hình ảnh trung thực
TỪ GHÉP眼鏡(がんきょう) — kính đeo mắt
望遠鏡(ぼうえんきょう) — kính viễn vọng
顕微鏡(けんびきょう) — kính hiển vi
ちょっと鏡を見てごらん。
Nhìn vào gương một chút đi.
N1 · Kanji聡
Âm OnソウÂm Kunさとい・みみざとい
Ý nghĩa: thông minh, sáng dạ; thính tai, nhanh trí
彼は聡明だと信じる。
Tôi tin rằng anh ấy thông minh.
N1 · Kanji浪
Âm OnロウÂm Kun—
Ý nghĩa: sóng, sóng biển; lang thang, phiêu bạt
TỪ GHÉP浪費(ろうひ) — lãng phí
浪士は本懐を遂げた。
Các lãng sĩ (ronin) đã đạt được hoài bão bấy lâu nay.
N1 · Kanji亜
Âm OnアÂm Kunつぐ
Ý nghĩa: á (châu Á); thứ, hạng sau; theo sau
TỪ GHÉP亜科(あか) — phân họ (sinh học)
この金属は亜鉛と呼ばれる。
Kim loại này được gọi là kẽm.
N1 · Kanji覧
Âm OnランÂm Kunみる
Ý nghĩa: xem, ngắm; duyệt xem
TỪ GHÉP回覧(かいらん) — sự lưu thông
観覧(かんらん) — xem
閲覧(えつらん) — sự đọc
博覧会の会期はまだあと1カ月あります。
Buổi triển lãm đó sẽ mở của thêm một tháng nữa.
N1 · Kanji詐
Âm OnサÂm Kunいつわる
Ý nghĩa: lừa đảo; gian dối; lừa gạt
TỪ GHÉP詐欺(さぎ) — sự gian lận
メアリーは年齢詐称をした。
Mary đã khai gian tuổi.
N1 · Kanji壇
Âm Onダン・タンÂm Kun—
Ý nghĩa: nền, bục
TỪ GHÉP花壇(かだん) — bồn hoa
これは彼の土壇場だ。
Đây là thời khắc quyết định của anh ta.
N1 · Kanji勲
Âm OnクンÂm Kunいさお
Ý nghĩa: công trạng, huân công; huân chương
彼の勇敢な行為は勲章に値する。
Hành động dũng cảm của anh ấy xứng đáng được trao huân chương.