Học tập theo cấp độ
Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.
N1 · Kanji悔
Âm OnカイÂm Kunくいる・くやむ・くやしい
Ý nghĩa: hối hận; tiếc nuối; ân hận
TỪ GHÉP後悔(こうかい) — lòng thương tiếc
悔しい(くやしい) — cay cú
悔やむ(くやむ) — hối tiếc
今更悔やんでも後の祭りだ。
Giờ có hối hận cũng đã quá muộn rồi.
N1 · Kanji諭
Âm OnユÂm Kunさとす
Ý nghĩa: khuyên răn, răn dạy; chỉ dụ; căn dặn
先生は生徒たちに不注意を諭した。
Thầy giáo đã khuyên răn các học sinh về sự bất cẩn.
N1 · Kanji惨
Âm Onサン・ザンÂm Kunみじめ・いたむ・むごい
Ý nghĩa: thê thảm, khốn khổ; thảm họa; tàn khốc
TỪ GHÉP惨め(みじめ) — cực khổ
悲惨(ひさん) — thê thảm
わずかな誤りでも致命的な惨事につながるかもしれない。
Sai lầm nhỏ nhất có thể dẫn đến một thảm họa chí mạng.
N1 · Kanji虐
Âm OnギャクÂm Kunしいたげる
Ý nghĩa: ngược đãi, hành hạ; áp bức; tàn bạo
彼は敵に虐待された。
Anh ấy đã bị kẻ thù ngược đãi.
N1 · Kanji翻
Âm Onホン・ハンÂm Kunひるがえる・ひるがえす
Ý nghĩa: lật; đảo ngược; tung bay, phấp phới
TỪ GHÉP翻訳(ほんやく) — sự dịch
その翻訳は原作に見事に忠実であった。
Bản dịch đó rất sát với nguyên tác.
N1 · Kanji墜
Âm OnツイÂm Kunおちる・おつ
Ý nghĩa: rơi xuống, rớt; đâm sầm (máy bay)
TỪ GHÉP墜落(ついらく) — sự rơi xuống
お前の魂は地獄に墜ちるのだ。
Linh hồn của ngươi sẽ rơi xuống địa ngục.
N1 · Kanji沼
Âm OnショウÂm Kunぬま
Ý nghĩa: đầm lầy, làm ngập
空気中の水分の内90%は海洋、湖沼、河川から蒸発したものだ。
90% lượng nước trong không khí bao gồm nước bay hơi từ các đại dương, các ao đầm sông suối.
N1 · Kanji据
Âm OnキョÂm Kunすえる・すわる
Ý nghĩa: đặt, lắp đặt; để nguyên vị trí; dựa vào
TỪ GHÉP据える(すえる) — đặt vào vị trí
彼は腹が据わっている。
Anh ấy là người có gan dạ.
N1 · Kanji肥
Âm OnヒÂm Kunこえる・こえ・こやす・こやし・ふとる
Ý nghĩa: phân bón, bón phân
TỪ GHÉP肥料(ひりょう) — phân bón
ハムスターの金玉が片方肥大しています。
Con hamster của tôi đang bị sưng một bên tinh hoàn.
N1 · Kanji徐
Âm OnジョÂm Kunおもむろに
Ý nghĩa: từ từ, chậm rãi; thong thả
TỪ GHÉP徐々(そろそろ) — dần dần
徐行(じょこう) — đi chậm (để có thể dừng ngay)
徐々に(じょじょに) — chậm
学校の前では徐行してください。
Hãy chạy chậm trước cổng trường.
N1 · Kanji糖
Âm OnトウÂm Kun—
Ý nghĩa: đường, lời đường mật
TỪ GHÉP砂糖(さとう) — đường
砂糖を取って下さい。
Hãy lấy cho tôi lọ đường.
N1 · Kanji搭
Âm OnトウÂm Kun—
Ý nghĩa: lên (tàu, xe, máy bay); chất lên, chở
搭乗券を拝見します。
Cho tôi xem thẻ lên máy bay của bạn.
N1 · Kanji盾
Âm OnジュンÂm Kunたて
Ý nghĩa: cái mộc, cái khiên
TỪ GHÉP矛盾(むじゅん) — sự mâu thuẫn
彼は盾と剣を買った。
Anh ấy đã mua một cái kiếm và một cái khiên.
N1 · Kanji脈
Âm OnミャクÂm Kunすじ
Ý nghĩa: hột đỗ đậu, mạch
TỪ GHÉP山脈(さんみゃく) — dãy núi
文脈(ぶんみゃく) — văn cảnh
それは文脈による。
Cái đó tùy thuộc vào văn cảnh.
N1 · Kanji滝
Âm Onロウ・ソウÂm Kunたき
Ý nghĩa: thác nước
トムは滝の近くの小さな小屋にたった一人で住んでいる。
Tom sống một mình ở trong một căn nhà nhỏ gần một thác nước.
N1 · Kanji軌
Âm OnキÂm Kun—
Ý nghĩa: vệt bánh xe; đường ray; quỹ đạo, lệ thường
TỪ GHÉP軌道(きどう) — quỹ đạo
君は常軌を逸しているよ。
Cậu đang đi chệch khỏi lẽ thường đấy.
N1 · Kanji俵
Âm OnヒョウÂm Kunたわら
Ý nghĩa: kiện, đóng thành kiện
TỪ GHÉP土俵(どひょう) — sàn đấu sumo
私は米俵をかつぐ。
Tôi vác bao gạo.
N1 · Kanji妨
Âm OnボウÂm Kunさまたげる
Ý nghĩa: cản trở, gây trở ngại; ngăn cản; quấy rầy
TỪ GHÉP妨害(ぼうがい) — cản trở
妨げる(さまたげる) — cản trở
群集が通行を妨げた。
Đám đông đã cản trở việc đi lại.
N1 · Kanji擦
Âm OnサツÂm Kunする・すれる・ずれ・こする・こすれる
Ý nghĩa: cọ xát, chà; sượt qua; trầy xước
TỪ GHÉP擦る(かする) — sượt qua
擦れる(すれる) — cọ xát
擦れ違い(すれちがい) — việc đi lướt qua nhau
トムはマッチを擦ってろうそくに火をつけた。
Lúc đó Tom quẹt một que diêm rồi thắp lửa vào nến.
N1 · Kanji鯨
Âm OnゲイÂm Kunくじら
Ý nghĩa: cá voi, a whale of cái to lớn mênh mông
TỪ GHÉP捕鯨(ほげい) — sự đánh cá voi
鯨は海に住む巨大な哺乳類である。
Cá voi là một loài động vật có vú khổng lồ sống ở đại dương.