Học tập theo cấp độ
Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.
N1 · Kanji壌
Âm OnジョウÂm Kunつち
Ý nghĩa: đất; đất đai; thổ nhưỡng
植物は土壌で育つ。
Cây cối sinh trưởng nhờ đất.
N1 · Kanji漫
Âm OnマンÂm Kunみだりに・そぞろ
Ý nghĩa: truyện tranh, hoạt hình; lan man, tùy tiện; không gò bó, tự do
TỪ GHÉP漫画(まんが) — truyện tranh
最近の漫画は暴力や性の描写が多すぎる。
Truyện tranh dạo này có quá nhiều nóng bạo lực.
N1 · Kanji玄
Âm OnゲンÂm Kunくろ・くろい
Ý nghĩa: huyền bí, sâu xa; huyền học; màu đen
TỪ GHÉP玄人(くろうと) — người chuyên nghiệp
玄関(げんかん) — cổng
玄関の呼び鈴が鳴った時、私はちょうど昼食を食べ終えたところでした。
Chuông cửa reo đúng lúc chúng tôi vừa ăn trưa xong.
N1 · Kanji粘
Âm OnネンÂm Kunねばる
Ý nghĩa: dính, kết dính; dẻo dai; kiên trì
TỪ GHÉP粘り(ねばり) — tính chất dính
粘る(ねばる) — dính
粘液便がでます。
Tôi đi ngoài ra phân có chất nhầy.
N1 · Kanji悟
Âm OnゴÂm Kunさとる
Ý nghĩa: giác ngộ; nhận ra, lĩnh hội; phân biệt
TỪ GHÉP悟る(さとる) — nhận ra
覚悟(かくご) — nghị quyết
死ぬ覚悟でやれ。
Hãy làm với tâm thế sẵn sàng chết.
N1 · Kanji舗
Âm OnホÂm Kun—
Ý nghĩa: cửa hàng, cửa hiệu
TỪ GHÉP舗装(ほそう) — mặt lát
私は店舗の二階に住んでいる。
Tôi sống ở tầng hai của cửa hàng.
N1 · Kanji妊
Âm Onニン・ジンÂm Kunはらむ・みごもる
Ý nghĩa: mang thai, có thai; thai nghén
TỪ GHÉP妊娠(にんしん) — mang thai
不妊症です。
Tôi bị vô sinh.
N1 · Kanji熟
Âm OnジュクÂm Kunうれる
Ý nghĩa: hoàn toàn, đầy đủ
TỪ GHÉP成熟(せいじゅく) — chín chắn
未熟(みじゅく) — chưa chín
熟語(じゅくご) — từ ghép chữ Hán
女の子は男の子より早熟だ。
Con gái thì lớn nhanh hơn con trai.
N1 · Kanji旭
Âm OnキョクÂm Kunあさひ
Ý nghĩa: mặt trời mọc; nắng ban mai
旭日が山の上に昇った。
Mặt trời mọc đã lên trên đỉnh núi.
N1 · Kanji恩
Âm OnオンÂm Kun—
Ý nghĩa: thiện ý
TỪ GHÉP恩恵(おんけい) — ân huệ
恩をあだで返すな。
Đừng lấy oán báo ân.
N1 · Kanji騰
Âm OnトウÂm Kunあがる・のぼる
Ý nghĩa: nhảy vọt lên; tăng vọt (giá cả); dâng lên
TỪ GHÉP沸騰(ふっとう) — sự sôi
物価が急騰した。
Giá cả đã tăng vọt.
N1 · Kanji往
Âm OnオウÂm Kunいく・いにしえ・さきに・ゆく
Ý nghĩa: đi, hướng tới; hành trình; qua lại
TỪ GHÉP往復(おうふく) — đi và về
往復切符を買いましたか。
Bạn đã mua vé khứ hồi chưa?
N1 · Kanji豆
Âm Onトウ・ズÂm Kunまめ・まめ-
Ý nghĩa: nhỏ xíu, tí hon
納豆はねばねばしている。
Natto ăn có cảm giác dinh dính.
N1 · Kanji遂
Âm OnスイÂm Kunとげる・ついに
Ý nghĩa: hoàn thành; đạt được; thực hiện trọn vẹn
TỪ GHÉP遂げる(とげる) — hoàn thành
遂に(ついに) — cuối cùng
何年も女遊びをした後、トムは遂にメアリーと結婚して身を落ち着けた。
Sau nhiều năm sống lăng nhăng, Tom cuối cùng đã kết hôn và ổn định cuộc sống với Mary.
N1 · Kanji狂
Âm OnキョウÂm Kunくるう・くるおしい・くるおしい
Ý nghĩa: điên, điên cuồng; cuồng, mê mẩn
TỪ GHÉP狂う(くるう) — phát điên
彼女が僕を狂わせる。
Cô ấy làm tôi phát điên.
N1 · Kanji岐
Âm Onキ・ギÂm Kun—
Ý nghĩa: rẽ nhánh; ngã ba, đường phân nhánh
話は多岐にわたった。
Câu chuyện trải rộng ra nhiều chủ đề.
N1 · Kanji陛
Âm OnヘイÂm Kun—
Ý nghĩa: bệ hạ; bậc thềm (trước ngai vàng)
天皇陛下万歳!
Thiên Hoàng bệ hạ vạn tuế!
N1 · Kanji緯
Âm OnイÂm Kunよこいと・ぬき
Ý nghĩa: sợi ngang (dệt), vĩ tuyến; ngang
TỪ GHÉP経緯(いきさつ) — diễn biến sự việc
緯度(いど) — vĩ độ
タスマニアは南緯40度のところにあります。
Tasmania nằm ở vĩ độ 40 độ nam.
N1 · Kanji培
Âm OnバイÂm Kunつちかう
Ý nghĩa: vun trồng, bồi đắp; nuôi dưỡng, đào tạo
TỪ GHÉP栽培(さいばい) — sự cày cấy
友情を培うのにスポーツは効果的だ。
Thể thao rất hiệu quả trong việc vun đắp tình bạn.
N1 · Kanji衰
Âm OnスイÂm Kunおとろえる
Ý nghĩa: suy yếu, suy tàn; tàn lụi; yếu đi
TỪ GHÉP衰える(おとろえる) — suy yếu
老衰(ろうすい) — tình trạng suy yếu vì tuổi già
栄枯盛衰は世の習い。
Thịnh suy vinh nhục là lẽ thường của đời.