N1 · Kanji看
Âm OnカンÂm Kunみる
Ý nghĩa: trông nom, chăm sóc; nhìn, xem
TỪ GHÉP看護(かんご) — sự chăm sóc bệnh nhân
看板(かんばん) — biển hiệu
看病(かんびょう) — chăm sóc người bệnh
良酒は看板を要せず。
Rượu ngon thì không cần biển quảng cáo.
N1 · Kanji訟
Âm OnショウÂm Kun—
Ý nghĩa: kiện tụng, tố tụng
TỪ GHÉP訴訟(そしょう) — sự kiện tụng
会社が訴訟を起こした。
Công ty đã khởi kiện.
N1 · Kanji戒
Âm OnカイÂm Kunいましめる
Ý nghĩa: giới, điều răn; răn dạy, cảnh giác; kiêng dè
TỪ GHÉP警戒(けいかい) — sự cảnh giác
これを戒めとしなさい。
Hãy lấy điều này làm bài học răn mình.
N1 · Kanji祉
Âm OnシÂm Kun—
Ý nghĩa: phúc lợi, hạnh phúc
TỪ GHÉP福祉(ふくし) — phúc lợi xã hội
大学で福祉を学んでいる。
Tôi đang học về phúc lợi xã hội ở trường đại học.
N1 · Kanji誉
Âm OnヨÂm Kunほまれ・ほめる
Ý nghĩa: danh dự, danh tiếng; ca ngợi, khen ngợi
TỪ GHÉP名誉(めいよ) — danh dự
彼は家の誉れだ。
Anh ấy là niềm vinh dự của gia đình.
N1 · Kanji歓
Âm OnカンÂm Kunよろこぶ
Ý nghĩa: vui mừng, hoan hỉ; hoan nghênh
TỪ GHÉP歓声(かんせい) — tiếng reo hò
歓迎(かんげい) — được tiếp đ i ân cần
私たちのクラブに入会したい人はだれでも歓迎します。
Chúng tôi chào đón tất cả mọi người muốn tham gia câu lạc bộ của chúng tôi.
N1 · Kanji奏
Âm OnソウÂm Kunかなでる
Ý nghĩa: tấu nhạc, biểu diễn nhạc; tấu trình (lên vua); có hiệu quả
TỪ GHÉP吹奏(すいそう) — thổi (nhạc cụ hơi)
演奏(えんそう) — sự diễn tấu
彼女は私にピアノの伴奏をしてくれた。
Cô ấy đã đệm đàn piano giúp tôi.
N1 · Kanji勧
Âm Onカン・ケンÂm Kunすすめる
Ý nghĩa: giới thiệu, tiến cử
TỪ GHÉP勧め(すすめ) — sự giới thiệu
勧告(かんこく) — lời khuyên
勧誘(かんゆう) — sự mời chào
勧工場には約20の出店が並んだ。
Tại hội chợ triển lãm có khoảng 20 gian hàng xếp thành hàng.
N1 · Kanji騒
Âm OnソウÂm Kunさわぐ・うれい・さわがしい
Ý nghĩa: ồn ào, náo loạn; làm ầm ĩ, xôn xao; náo động
TỪ GHÉP騒動(そうどう) — náo loạn
騒々しい(そうぞうしい) — ồn ào
騒がしい(さわがしい) — ồn ào
この大騒ぎは何ですか。
Chuyện gì ồn ào vậy ?
N1 · Kanji縄
Âm OnジョウÂm Kunなわ・ただす
Ý nghĩa: dây thừng, dây chão
彼は今まで沖縄へ行ったことがない。
Cho đến bây giờ, tôi vẫn chưa bao giờ đi đến Okinawa.
N1 · Kanji郷
Âm Onキョウ・ゴウÂm Kunさと
Ý nghĩa: quê hương, làng quê; làng xã
TỪ GHÉP郷愁(きょうしゅう) — nỗi nhớ nhà
郷里(きょうり) — nơi sinh
故郷(こきょう) — nơi sinh
郷に入っては郷に従え。
Nhập gia thì phải tùy tục.
N1 · Kanji揺
Âm OnヨウÂm Kunゆれる・ゆる・ゆらぐ・ゆるぐ・ゆする・ゆさぶる・ゆすぶる・うごく
Ý nghĩa: sự rung động
TỪ GHÉP揺らぐ(ゆらぐ) — lung lay
揺さぶる(ゆさぶる) — rung lắc mạnh
動揺(どうよう) — sự rung chuyển
地震で建物が揺れた。
Các tòa nhà rung lắc trong trận động đất.
N1 · Kanji免
Âm OnメンÂm Kunまぬかれる・まぬがれる
Ý nghĩa: sự giải tán, sự cho đi
TỪ GHÉP免除(めんじょ) — sự miễn
免れる(まぬかれる) — tránh
免税(めんぜい) — miễn thuế
免税店では買い物は一つもしませんでした。
Tôi không mua gì ở những cửa hàng miễn thuế cả.
N1 · Kanji既
Âm OnキÂm Kunすでに
Ý nghĩa: đã, đã từng; từ lâu; hoàn tất
TỪ GHÉP既婚(きこん) — đã kết hôn
既に(すでに) — đã... rồi
既往は咎めず。
Chuyện đã qua thì đừng trách cứ nữa.
N1 · Kanji薦
Âm OnセンÂm Kunすすめる
Ý nghĩa: tiến cử, giới thiệu, đề cử; nhiệt tình, tha thiết
TỪ GHÉP推薦(すいせん) — sự giới thiệu
それは厚生省中央児童福祉審議会特別推薦図書である。
Đó là một cuốn sách được Hội đồng Trung ương về Phúc lợi Trẻ em thuộc bộ Y tế và Phúc lợi Nhật Bản đặc biệt tuyển chọn.
N1 · Kanji隣
Âm OnリンÂm Kunとなる・となり
Ý nghĩa: bên cạnh, hàng xóm; lân cận, kề bên
隣町に住んでいます。
Nhà tôi ở thị trấn bên cạnh.