Chuyên ngành · Nhà hàngコースター
kōsutā
miếng lót ly
コースターを敷きます。
Lót miếng lót ly.
Chuyên ngành · Nhà hàngナプキン
napukin
khăn giấy ăn
ナプキンをお持ちします。
Mang khăn giấy ăn lên.
Chuyên ngành · Nhà hàngメニュースタンド
menyūsutando
giá dựng thực đơn
メニュースタンドを立てます。
Dựng giá thực đơn.
Chuyên ngành · Nhà hàng灰皿
haizara
gạt tàn thuốc
灰皿を交換します。
Thay gạt tàn.
Chuyên ngành · Nhà hàngつまようじ
tsumayōji
tăm xỉa răng
つまようじを補充します。
Bổ sung tăm.
Chuyên ngành · Nhà hàngウェットティッシュ
khăn ướt
ウェットティッシュをお渡しします。
Đưa khăn ướt.
Chuyên ngành · Nhà hàng子供用食器
kodomoyōshokki
bộ đồ ăn trẻ em
子供用食器を用意します。
Chuẩn bị bộ đồ ăn trẻ em.
Chuyên ngành · Nhà hàng取り分け
toriwake
chia món ra đĩa nhỏ
取り分けのお皿をお持ちします。
Mang đĩa nhỏ để chia món.
Chuyên ngành · Nhà hàngお料理をお持ちしました
Đã mang món ăn lên
お料理をお持ちしました。
Đã mang món ăn lên.
Chuyên ngành · Nhà hàngお飲み物をお持ちしました
Đã mang đồ uống lên
お飲み物をお持ちしました。
Đã mang đồ uống lên.
Chuyên ngành · Nhà hàngご注文の品は以上でよろしいですか
Món quý khách gọi đến đây là đủ chưa ạ?
ご注文の品は以上でよろしいですか。
Món quý khách gọi đến đây là đủ chưa ạ?
Chuyên ngành · Nhà hàng空いたお皿をお下げします
Xin dọn những đĩa đã trống
空いたお皿をお下げします。
Xin dọn những đĩa đã trống.
Chuyên ngành · Nhà hàngご来店ありがとうございます
Cảm ơn quý khách đã ghé quán
ご来店ありがとうございます。
Cảm ơn quý khách đã ghé quán.
Chuyên ngành · Nhà hàngまたのお越しをお待ちしております
Rất mong quý khách ghé lại lần sau
またのお越しをお待ちしております。
Rất mong quý khách ghé lại lần sau.
Chuyên ngành · Nhà hàngお冷を出します
Mang nước lạnh ra
お冷を出します。
Mang nước lạnh ra.
Chuyên ngành · Nhà hàngメニューをお渡しします
Đưa thực đơn cho khách
メニューをお渡しします。
Đưa thực đơn cho khách.
Chuyên ngành · Nhà hàngお会計はテーブルで承ります
Thanh toán thực hiện tại bàn
お会計はテーブルで承ります。
Thanh toán thực hiện tại bàn.