体温を測りますので、少しお待ちください。
Tôi sẽ đo thân nhiệt, xin vui lòng chờ một chút.
Y tế cơ bản
朝の血圧を確認して、看護師に報告します。
Tôi sẽ kiểm tra huyết áp buổi sáng rồi báo lại cho y tá.
脈拍を数えますので、手を静かにしてください。
Tôi sẽ đếm mạch, xin giữ tay yên.
熱があるようですので、看護師に伝えます。
Có vẻ ông/bà đang sốt nên tôi sẽ báo cho y tá.
咳が続く場合は、無理をせず休んでください。
Nếu ho kéo dài, xin đừng gắng sức và hãy nghỉ ngơi.
呼吸が苦しそうでしたら、すぐ教えてください。
Nếu thấy khó thở, xin cho tôi biết ngay.
この薬は食後に飲んでください。
Thuốc này xin uống sau bữa ăn.
飲み薬の時間になりましたので、お水をお持ちします。
Đã đến giờ thuốc uống, tôi sẽ mang nước tới.
この薬は食前に飲むものです。
Thuốc này là thuốc uống trước bữa ăn.
食後の薬を忘れずに飲みましょう。
Hãy uống thuốc sau bữa ăn, đừng quên nhé.
今日の体調はいかがですか。
Hôm nay ông/bà thấy trong người thế nào ạ?
顔色が少し悪いようですので、看護師に相談します。
Sắc mặt có vẻ hơi xấu nên tôi sẽ trao đổi với y tá.
汗をかいていますので、タオルで拭きましょう。
Ông/bà đang ra mồ hôi, để tôi lau bằng khăn nhé.
めまいがする時は、急に立たないでください。
Khi chóng mặt, xin đừng đứng dậy đột ngột.
痛みがある場所を教えてください。
Xin cho tôi biết chỗ nào bị đau.
かゆみが強い場合は、掻かずに教えてください。
Nếu ngứa nhiều, xin đừng gãi và hãy cho tôi biết.
足のむくみを確認して、記録します。
Tôi sẽ kiểm tra tình trạng phù ở chân và ghi lại.
血糖値の記録を看護師と確認します。
Tôi sẽ cùng y tá kiểm tra bản ghi đường huyết.
午後の検温の時間になりました。
Đã đến giờ đo thân nhiệt buổi chiều.
心配な時は、看護師がすぐ来ますので安心してください。
Khi lo lắng, y tá sẽ đến ngay nên xin cứ yên tâm.
Trang 1 / 2 – tổng 40 mục