脈拍を数えますので、手を静かにしてください。
Tôi sẽ đếm mạch, xin giữ tay yên.
Y tế cơ bản
呼吸が苦しそうでしたら、すぐ教えてください。
Nếu thấy khó thở, xin cho tôi biết ngay.
かゆみが強い場合は、掻かずに教えてください。
Nếu ngứa nhiều, xin đừng gãi và hãy cho tôi biết.
足のむくみを確認して、記録します。
Tôi sẽ kiểm tra tình trạng phù ở chân và ghi lại.
血糖値の記録を看護師と確認します。
Tôi sẽ cùng y tá kiểm tra bản ghi đường huyết.
午後の検温の時間になりました。
Đã đến giờ đo thân nhiệt buổi chiều.
痛みを訴える時は、場所を詳しく聞きます。
Khi người bệnh kêu đau, tôi sẽ hỏi kỹ vị trí đau.
小さな変化に気づくことが大切です。
Nhận ra những thay đổi nhỏ là điều quan trọng.
数値がおかしい時は、測り直すことがあります。
Khi chỉ số bất thường, đôi khi cần đo lại.
食事中に急変が見られたら、すぐ看護師を呼びます。
Nếu thấy tình trạng xấu đi đột ngột trong bữa ăn, tôi sẽ gọi y tá ngay.
呼びかけへの反応が弱く意識低下が見られたら、すぐ看護師を呼びます。
Nếu phản ứng khi gọi yếu và thấy giảm tỉnh táo, tôi sẽ gọi y tá ngay.
暑い日は脱水を防ぐため、こまめに水を飲みましょう。
Ngày nóng, hãy uống nước thường xuyên để phòng mất nước.
Trang 1 / 1 – tổng 12 mục