Nihongo Master

Kaigo · Chăm sóc

Y tế cơ bản

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
酸素飽和度さんそほうわど
sansohōwado
độ bão hòa oxy (SpO2)

酸素飽和度さんそほうわどを測はかります。
Đo độ bão hòa oxy.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
心拍数しんぱくすう
shimpakusuu
nhịp tim

心拍数しんぱくすうを数かぞえます。
Đếm nhịp tim.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
呼吸数こきゅうすう
kokyuusuu
nhịp thở

呼吸数こきゅうすうを測はかります。
Đo nhịp thở.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
意識いしきレベル
ishikireberu
mức độ tỉnh táo / ý thức

意識いしきレベルを確認かくにんします。
Kiểm tra mức độ ý thức.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
瞳孔どうこう
dōkō
đồng tử (mắt)

瞳孔どうこうを確認かくにんします。
Kiểm tra đồng tử.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
体温計たいおんけい
taionkei
nhiệt kế

体温計たいおんけいで測はかります。
Đo bằng nhiệt kế.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
血圧計けつあつけい
ketsuatsukei
máy đo huyết áp

血圧計けつあつけいで測はかります。
Đo bằng máy huyết áp.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
パルスオキシメーター
parusuokishimētā
máy đo SpO2 kẹp ngón tay

パルスオキシメーターをつけます。
Gắn máy đo SpO2.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
聴診器ちょうしんき
chōshinki
ống nghe (y tế)

聴診器ちょうしんきで聞ききます。
Nghe bằng ống nghe.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
包帯ほうたい
hōtai
băng gạc

包帯ほうたいを巻まきます。
Quấn băng gạc.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
絆創膏ばんそうこう
bansōkō
băng cá nhân

絆創膏ばんそうこうを貼はります。
Dán băng cá nhân.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
湿布しっぷ
shippu
miếng dán giảm đau

湿布しっぷを貼はります。
Dán miếng giảm đau.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
軟膏なんこう
nankō
thuốc mỡ bôi

軟膏なんこうを塗ぬります。
Bôi thuốc mỡ.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
点眼薬てんがんやく
tenganyaku
thuốc nhỏ mắt

点眼薬てんがんやくをさします。
Nhỏ thuốc mắt.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
座薬ざやく
zayaku
thuốc đặt (hậu môn)

座薬ざやくを使つかいます。
Dùng thuốc đặt.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
粉薬こなぐすり
konagusuri
thuốc bột

粉薬こなぐすりを飲のみます。
Uống thuốc bột.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
錠剤じょうざい
jōzai
thuốc viên nén

錠剤じょうざいを飲のみます。
Uống thuốc viên.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
カプセル
kapuseru
thuốc viên nang

カプセルを飲のみます。
Uống viên nang.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
服薬ふくやく
fukuyaku
việc uống thuốc

服薬ふくやくを確認かくにんします。
Xác nhận việc uống thuốc.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
水薬みずぐすり
mizugusuri
thuốc nước

水薬みずぐすりを量はかります。
Đong thuốc nước.

Trang 2 / 2 – tổng 40 mục

Học flashcard chủ đề này