Nihongo Master

Kaigo · Chăm sóc

Tắm rửa

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
機械浴きかいよく
kikaiyoku
tắm bằng máy (bồn tắm cơ học)

機械浴きかいよくを利用りようします。
Sử dụng tắm bằng máy.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
訪問入浴ほうもんにゅうよく
hōmonnyuuyoku
dịch vụ tắm tại nhà

訪問入浴ほうもんにゅうよくの日ひです。
Hôm nay là ngày tắm tại nhà.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
シャンプーハット
shampūhatto
mũ gội đầu

シャンプーハットを使つかいます。
Dùng mũ gội đầu.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
リンスインシャンプー
rinsuinshampū
dầu gội 2 trong 1 (có xả)

リンスインシャンプーで洗あらいます。
Gội bằng dầu 2 trong 1.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
お体からだを洗あらいますね
Tôi rửa người cho bác nhé

お体からだを洗あらいますね。
Tôi rửa người cho bác nhé.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
湯船ゆぶねにつかりましょう
Ngâm mình vào bồn nào

湯船ゆぶねにつかりましょう。
Ngâm mình vào bồn nào.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
立たち上あがるときはゆっくりどうぞ
Khi đứng dậy xin từ từ

立たち上あがるときはゆっくりどうぞ。
Khi đứng dậy xin từ từ.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
滑すべらないよう気きをつけてください
Xin chú ý kẻo trượt

滑すべらないよう気きをつけてください。
Xin chú ý kẻo trượt.

Trang 3 / 3 – tổng 48 mục

Học flashcard chủ đề này