機械浴を利用します。
Sử dụng tắm bằng máy.
Tắm rửa
機械浴
kikaiyoku
tắm bằng máy (bồn tắm cơ học)
訪問入浴
hōmonnyuuyoku
dịch vụ tắm tại nhà
訪問入浴の日です。
Hôm nay là ngày tắm tại nhà.
シャンプーハット
shampūhatto
mũ gội đầu
シャンプーハットを使います。
Dùng mũ gội đầu.
リンスインシャンプー
rinsuinshampū
dầu gội 2 trong 1 (có xả)
リンスインシャンプーで洗います。
Gội bằng dầu 2 trong 1.
お体を洗いますね
Tôi rửa người cho bác nhé
お体を洗いますね。
Tôi rửa người cho bác nhé.
湯船につかりましょう
Ngâm mình vào bồn nào
湯船につかりましょう。
Ngâm mình vào bồn nào.
立ち上がるときはゆっくりどうぞ
Khi đứng dậy xin từ từ
立ち上がるときはゆっくりどうぞ。
Khi đứng dậy xin từ từ.
滑らないよう気をつけてください
Xin chú ý kẻo trượt
滑らないよう気をつけてください。
Xin chú ý kẻo trượt.
Trang 3 / 3 – tổng 48 mục