Nihongo Master

Kaigo · Chăm sóc

Tắm rửa

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
浴槽よくそうに入はいる
yokusōnihairu
bước vào bồn tắm

ゆっくり浴槽よくそうに入はいりましょう。
Hãy từ từ bước vào bồn tắm.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
お湯加減ゆかげんはいかがですか
oyukagenhaikagadesuka
hỏi nhiệt độ nước có vừa không

お湯加減ゆかげんはいかがですか、熱あつくないですか。
Nhiệt độ nước có vừa không ạ, có nóng quá không ạ?

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
背中せなかを流ながしましょうか
senakawonagashimashōka
đề nghị xả nước rửa lưng

背中せなかを流ながしましょうか、気持きもちいいですよ。
Tôi xả nước rửa lưng cho ông bà nhé, sẽ dễ chịu lắm ạ.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
気分きぶんは悪わるくないですか
kibunhawarukunaidesuka
hỏi có khó chịu, chóng mặt không

気分きぶんは悪わるくないですか、無理むりしないでください。
Ông bà có thấy khó chịu không ạ, xin đừng cố quá sức.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
髪かみを洗あらいますね
kamiwoaraimasune
thông báo sẽ gội đầu

これから髪かみを洗あらいますね、目めを閉とじてください。
Bây giờ tôi sẽ gội đầu nhé, xin ông bà nhắm mắt lại.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
体からだを拭ふきますね
karadawofukimasune
thông báo sẽ lau người

温あたたかいタオルで体からだを拭ふきますね。
Tôi sẽ lau người bằng khăn ấm nhé.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ゆっくりつかりましょう
yukkuritsukarimashō
mời ngâm mình thong thả

あわてないで、ゆっくりつかりましょう。
Không cần vội, mình cứ ngâm mình thong thả nhé.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
浴室用手よくしつようてすり
yokushitsuyōtesuri
tay vịn trong phòng tắm

浴室用手よくしつようてすりにつかまって、ゆっくり立たってください。
Xin vịn vào tay vịn phòng tắm rồi đứng lên từ từ ạ.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
洗面台せんめんだい
semmendai
bồn rửa mặt

洗面台せんめんだいで顔かおを洗あらいます。
Rửa mặt ở bồn rửa.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ドライヤー
doraiyā
máy sấy tóc

ドライヤーで乾かわかします。
Sấy khô bằng máy sấy.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ブラシ
burashi
lược bàn chải

ブラシで髪かみを整ととのえます。
Chỉnh tóc bằng lược bàn chải.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
綿棒めんぼう
membō
tăm bông

綿棒めんぼうで耳みみを掃除そうじします。
Vệ sinh tai bằng tăm bông.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
シャワーキャップ
shawākyappu
mũ tắm

シャワーキャップをかぶります。
Đội mũ tắm.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
入浴用椅子にゅうよくよういす
nyuuyokuyōisu
ghế tắm

入浴用椅子にゅうよくよういすに座すわります。
Ngồi lên ghế tắm.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
湯船ゆぶね
yubune
bồn nước nóng (để ngâm)

湯船ゆぶねにつかります。
Ngâm mình trong bồn.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
お湯ゆ
oyu
nước nóng

お湯ゆを出だします。
Xả nước nóng.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ボディタオル
khăn chà người

ボディタオルで洗あらいます。
Rửa bằng khăn chà người.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
かけ湯ゆ
kakeyu
dội nước nóng (trước khi ngâm)

かけ湯ゆをします。
Dội nước nóng trước khi ngâm.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
半身浴はんしんよく
hanshinyoku
ngâm nửa người

半身浴はんしんよくをします。
Ngâm nửa người.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
全身浴ぜんしんよく
zenshinyoku
ngâm toàn thân

全身浴ぜんしんよくをします。
Ngâm toàn thân.

Trang 2 / 3 – tổng 48 mục

Học flashcard chủ đề này