Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc起床
kishō
thức dậy, việc dậy buổi sáng
朝は七時に起床します。
Buổi sáng thức dậy lúc bảy giờ.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc就寝
shuushin
việc đi ngủ
夜は九時に就寝します。
Buổi tối đi ngủ lúc chín giờ.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc着替え
kigae
việc thay quần áo
朝食の前に着替えをしましょう。
Chúng ta thay quần áo trước bữa sáng nhé.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc寝間着
nemaki
đồ ngủ
寝る前に寝間着に着替えます。
Trước khi ngủ sẽ thay sang đồ ngủ.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sócパジャマ
pajama
bộ đồ ngủ kiểu Âu
新しいパジャマを用意しました。
Tôi đã chuẩn bị bộ đồ ngủ mới.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc下着
shitagi
đồ lót
清潔な下着に替えましょう。
Chúng ta thay sang đồ lót sạch nhé.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc靴下
kutsushita
tất, vớ
靴下を履くお手伝いをします。
Tôi sẽ hỗ trợ mang tất.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc洗顔
sengan
việc rửa mặt
起きたら洗顔をしましょう。
Thức dậy rồi chúng ta rửa mặt nhé.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc歯磨き
hamigaki
việc đánh răng
食後は歯磨きをしましょう。
Sau bữa ăn chúng ta đánh răng nhé.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc居室
kyoshitsu
phòng ở của người cao tuổi tại cơ sở
居室に戻って休みましょう。
Hãy về phòng của mình để nghỉ ngơi nào.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc部分浴
bubunyoku
tắm một phần cơ thể (tay, chân)
今日は部分浴で足と手を洗います。
Hôm nay sẽ tắm một phần, rửa chân và tay cho ông bà.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc整容
seiyō
chỉnh trang ngoại hình (cạo râu, cắt móng)
整容の時間に髭を剃ります。
Đến giờ chỉnh trang, tôi sẽ cạo râu cho ông.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sócトイレ
toire
nhà vệ sinh
トイレに行きたい時は声をかけてください。
Khi muốn đi vệ sinh, xin hãy gọi tôi.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc排泄
haisetsu
việc bài tiết, đi vệ sinh
排泄の記録を毎日つけています。
Hằng ngày đều ghi lại tình hình đi vệ sinh.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sócおむつ
omutsu
tã người lớn
おむつを替える時間になりました。
Đã đến giờ thay tã.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc尿器
nyōki
bình đựng nước tiểu tại giường
夜間は尿器を使います。
Ban đêm sẽ dùng bình đựng nước tiểu.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sócポータブルトイレ
pōtaburutoire
bồn cầu di động đặt trong phòng
部屋にポータブルトイレを置いています。
Trong phòng có đặt bồn cầu di động.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc照明
shōmei
đèn chiếu sáng, ánh sáng trong phòng
夜は居室の照明を少し暗くします。
Buổi tối tôi sẽ giảm bớt ánh sáng đèn trong phòng.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sócベッド
beddo
giường
ベッドで少し休みましょう。
Chúng ta nghỉ một chút trên giường nhé.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc布団
futon
chăn nệm trải sàn
布団を敷きましたので、横になってください。
Tôi đã trải chăn nệm rồi, xin hãy nằm xuống.