Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sócお目覚めはいかがですか
omezamehaikagadesuka
ông bà ngủ dậy thấy thế nào
お目覚めはいかがですか、よく眠れましたか。
Ông bà ngủ dậy thấy có khỏe không, đêm qua có ngủ ngon không ạ?
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sócおやすみなさい
oyasuminasai
chúc ngủ ngon
おやすみなさい、また明日お会いしましょう。
Chúc ngủ ngon, hẹn gặp lại vào ngày mai.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc気分はいかがですか
kibunhaikagadesuka
ông bà cảm thấy thế nào ạ
おはようございます、気分はいかがですか。
Chào buổi sáng, ông bà cảm thấy thế nào ạ?
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sócトイレに行きましょう
toireniikimashō
chúng ta đi vệ sinh nhé
そろそろトイレに行きましょう。
Sắp đến lúc rồi, chúng ta đi vệ sinh nhé.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sócゆっくり起きましょう
yukkuriokimashō
hãy từ từ ngồi dậy thôi
朝はゆっくり起きましょう。
Buổi sáng hãy từ từ ngồi dậy thôi.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc眠れましたか
nemuremashitaka
ông bà có ngủ ngon không ạ
昨夜はよく眠れましたか。
Đêm qua ông bà có ngủ ngon không ạ?
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sócお着替えをお手伝いします
Tôi hỗ trợ thay đồ
お着替えをお手伝いします。
Tôi hỗ trợ thay đồ.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc洗顔をしましょう
Rửa mặt nào
洗顔をしましょう。
Rửa mặt nào.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc歯を磨きましょう
Đánh răng nào
歯を磨きましょう。
Đánh răng nào.
Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sócお手伝いしますね
otetsudaishimasune
Tôi sẽ hỗ trợ nhé
お手伝いしますね。
Tôi sẽ hỗ trợ nhé.