Nihongo Master

Kaigo · Chăm sóc

Sinh hoạt

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
転倒防止てんとうぼうし
tentōbōshi
phòng ngừa té ngã

転倒防止てんとうぼうしのため、廊下ろうかの物ものを片付かたづけます。
Để phòng ngừa té ngã, sẽ dọn dẹp đồ vật ở hành lang.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
夜間やかんの転倒てんとう
yakannotentō
té ngã vào ban đêm

夜間やかんの転倒てんとうを防ふせぐため、足元あしもとに明あかりをつけます。
Để phòng té ngã vào ban đêm, tôi bật đèn nhỏ ở dưới chân giường.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
滑すべり止どめ
suberidome
dụng cụ chống trượt

浴室よくしつには滑すべり止どめマットを敷しいています。
Trong nhà tắm có trải thảm chống trượt.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
緊急時連絡きんきゅうじれんらく
kinkyuujirenraku
liên lạc trong tình huống khẩn cấp

緊急時連絡きんきゅうじれんらくのボタンの場所ばしょを確認かくにんします。
Tôi sẽ kiểm tra vị trí của nút liên lạc khẩn cấp.

Trang 1 / 1 – tổng 4 mục

Học flashcard chủ đề này