Nihongo Master

Kaigo · Chăm sóc

Báo cáo ca

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
電子記録でんしきろく
denshikiroku
hồ sơ ghi chép điện tử

電子記録でんしきろくに入にゅう力りょくします。
Nhập vào hồ sơ điện tử.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ケアプラン
keapuran
kế hoạch chăm sóc

ケアプランを確認かくにんします。
Kiểm tra kế hoạch chăm sóc.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
アセスメント
asesumento
đánh giá (tình trạng người dùng)

アセスメントを行おこないます。
Thực hiện đánh giá.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
モニタリング
monitaringu
theo dõi đánh giá định kỳ

モニタリングを実施じっしします。
Thực hiện theo dõi đánh giá.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
サービス担当者会議たんとうしゃかいぎ
sābisutantōshakaigi
họp các bên phụ trách dịch vụ

サービス担当者会議たんとうしゃかいぎを開ひらきます。
Tổ chức họp phụ trách dịch vụ.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ケアマネジャー
keamanejā
người quản lý chăm sóc

ケアマネジャーに連絡れんらくします。
Liên lạc với người quản lý chăm sóc.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
状態変化じょうたいへんか
jōtaihenka
thay đổi tình trạng

状態変化じょうたいへんかを記録きろくします。
Ghi lại thay đổi tình trạng.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
特記事項とっきじこう
tokkijikō
ghi chú đặc biệt

特記事項とっきじこうを書かきます。
Viết ghi chú đặc biệt.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
勤務交代きんむこうたい
kimmukōtai
đổi ca làm việc

勤務交代きんむこうたいの時間じかんです。
Đến giờ đổi ca.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
夜勤やきん
yakin
ca đêm

夜勤やきんを担当たんとうします。
Phụ trách ca đêm.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
日勤にっきん
nikkin
ca ngày

日勤にっきんの職員しょくいんです。
Là nhân viên ca ngày.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
早番はやばん
hayaban
ca sớm

早番はやばんで出勤しゅっきんします。
Đi làm ca sớm.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
遅番おそばん
osoban
ca muộn

遅番おそばんの担当たんとうです。
Phụ trách ca muộn.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
介護日誌かいごにっし
kaigonisshi
nhật ký chăm sóc

介護日誌かいごにっしをつけます。
Ghi nhật ký chăm sóc.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
連絡先一覧れんらくさきいちらん
renrakusakiichiran
danh sách liên lạc

連絡先一覧れんらくさきいちらんを確認かくにんします。
Kiểm tra danh sách liên lạc.

Trang 2 / 2 – tổng 35 mục

Học flashcard chủ đề này