Nihongo Master

Kaigo · Chăm sóc

Báo cáo ca

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
バイタルチェック
baitaruchekku
việc kiểm tra dấu hiệu sinh tồn

朝あさのバイタルチェックの結果けっかを報告ほうこくします。
Tôi báo cáo kết quả kiểm tra dấu hiệu sinh tồn buổi sáng.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
睡眠状態すいみんじょうたい
suiminjōtai
tình trạng giấc ngủ

睡眠状態すいみんじょうたいを夜勤やきんの記録きろくで見みます。
Tôi xem tình trạng giấc ngủ trong sổ ca đêm.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
事故報告書じこほうこくしょ
jikohōkokusho
báo cáo sự cố

事故報告書じこほうこくしょを上司じょうしに出だします。
Tôi nộp báo cáo sự cố cho cấp trên.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ヒヤリハット
hiyarihatto
sự cố suýt xảy ra

ヒヤリハットも記録きろくに残のこします。
Sự cố suýt xảy ra cũng được lưu lại trong sổ.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
家族連絡かぞくれんらく
kazokurenraku
liên lạc với gia đình

家族連絡かぞくれんらくの内容ないようを記録きろくします。
Tôi ghi lại nội dung liên lạc với gia đình.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
服薬記録ふくやくきろく
fukuyakukiroku
sổ ghi uống thuốc

服薬記録ふくやくきろくを見みて確認かくにんします。
Tôi xem sổ ghi uống thuốc để kiểm tra.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
申もうし送おくる
mōshiokuru
bàn giao lại cho ca sau

大事だいじなことを次つぎの職員しょくいんに申もうし送おくります。
Tôi bàn giao điều quan trọng cho nhân viên tiếp theo.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
夜間やかんよく眠ねむれました
yakanyokunemuremashita
ban đêm đã ngủ ngon

昨さく夜やは夜間やかんよく眠ねむれました。
Đêm qua đã ngủ ngon vào ban đêm.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
すぐに報告ほうこくしてください
sugunihōkokushitekudasai
xin hãy báo cáo ngay

異常いじょうがあればすぐに報告ほうこくしてください。
Nếu có bất thường, xin hãy báo cáo ngay.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
個人情報こじんじょうほう
kojinjōhō
thông tin cá nhân

個人情報こじんじょうほうを大切たいせつに扱あつかいます。
Tôi xử lý thông tin cá nhân một cách cẩn thận.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
誤記ごき
goki
ghi sai

誤記ごきに気きづいたらすぐに伝つたえます。
Khi phát hiện ghi sai, tôi báo ngay.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ダブルチェック
daburuchekku
kiểm tra hai lần bởi hai người

ダブルチェックをしてから申もうし送おくります。
Tôi kiểm tra hai lần rồi mới bàn giao.

Trang 1 / 1 – tổng 12 mục

Học flashcard chủ đề này