Nihongo Master

Kaigo · Chăm sóc

Báo cáo ca

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
状態じょうたいが安定あんていしています
jōtaigaanteishiteimasu
tình trạng đang ổn định

今いまは状態じょうたいが安定あんていしています。
Hiện tại tình trạng đang ổn định.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
食事しょくじを半分食はんぶんたべました
shokujiwohambuntabemashita
đã ăn một nửa bữa ăn

昼食ちゅうしょくは食事しょくじを半分食はんぶんたべました。
Bữa trưa đã ăn một nửa bữa ăn.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
水分すいぶんをよく取とっています
suibunwoyokutotteimasu
đang uống nước tốt

今日きょうは水分すいぶんをよく取とっています。
Hôm nay đang uống nước tốt.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
夜間やかんよく眠ねむれました
yakanyokunemuremashita
ban đêm đã ngủ ngon

昨さく夜やは夜間やかんよく眠ねむれました。
Đêm qua đã ngủ ngon vào ban đêm.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
変化へんかはありません
henkahaarimasen
không có thay đổi gì

体調たいちょうに変化へんかはありません。
Tình trạng sức khỏe không có thay đổi gì.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
すぐに報告ほうこくしてください
sugunihōkokushitekudasai
xin hãy báo cáo ngay

異常いじょうがあればすぐに報告ほうこくしてください。
Nếu có bất thường, xin hãy báo cáo ngay.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
バイタルを測定そくていしました
Đã đo dấu hiệu sinh tồn

バイタルを測定そくていしました。
Đã đo dấu hiệu sinh tồn.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
異常いじょうはありませんでした
Không có gì bất thường

異常いじょうはありませんでした。
Không có gì bất thường.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ご家族かぞくへ連絡済れんらくずみです
Đã liên lạc với gia đình rồi

ご家族かぞくへ連絡済れんらくずみです。
Đã liên lạc với gia đình rồi.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
事故報告書じこほうこくしょを作成さくせいしました
Đã lập báo cáo tai nạn

事故報告書じこほうこくしょを作成さくせいしました。
Đã lập báo cáo tai nạn.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
引継ひきつぎ事項じこうを確認かくにんしました
Đã xác nhận các việc bàn giao

引継ひきつぎ事項じこうを確認かくにんしました。
Đã xác nhận các việc bàn giao.

Trang 1 / 1 – tổng 11 mục

Học flashcard chủ đề này