Nihongo Master

Kaigo · Chăm sóc

Báo cáo ca

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
個人情報こじんじょうほう
kojinjōhō
thông tin cá nhân

個人情報こじんじょうほうを大切たいせつに扱あつかいます。
Tôi xử lý thông tin cá nhân một cách cẩn thận.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
誤記ごき
goki
ghi sai

誤記ごきに気きづいたらすぐに伝つたえます。
Khi phát hiện ghi sai, tôi báo ngay.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ダブルチェック
daburuchekku
kiểm tra hai lần bởi hai người

ダブルチェックをしてから申もうし送おくります。
Tôi kiểm tra hai lần rồi mới bàn giao.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
緊急連絡きんきゅうれんらく
kinkyuurenraku
liên lạc khẩn cấp

緊急連絡きんきゅうれんらく先さきを確認かくにんしておきます。
Tôi kiểm tra trước nơi cần liên lạc khẩn cấp.

Trang 1 / 1 – tổng 4 mục

Học flashcard chủ đề này