Nihongo Master

Kaigo · Chăm sóc

An toàn

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
熱中症ねっちゅうしょう
netchuushō
say nắng / sốc nhiệt

熱中症ねっちゅうしょうに注意ちゅういします。
Chú ý say nắng.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
インフルエンザ
infuruenza
cúm mùa

インフルエンザが流行りゅうこうしています。
Cúm mùa đang lan rộng.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ノロウイルス
norōirusu
virus noro (gây nôn tiêu chảy)

ノロウイルス対策たいさくをします。
Thực hiện biện pháp phòng norovirus.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
隔離かくり
kakuri
cách ly

隔離かくり対応たいおうを行おこないます。
Thực hiện cách ly.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
加湿かしつ
kashitsu
tạo ẩm (không khí)

加湿かしつを行おこないます。
Thực hiện tạo ẩm.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
手指消毒しゅししょうどく
shushishōdoku
sát khuẩn tay

手指消毒しゅししょうどくを徹底てっていします。
Sát khuẩn tay triệt để.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
火ひの元もと
hinomoto
nguồn lửa (cần kiểm tra)

火ひの元もとを確認かくにんします。
Kiểm tra nguồn lửa.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
施錠せじょう
sejō
khóa cửa

施錠せじょうを確認かくにんします。
Xác nhận đã khóa cửa.

Trang 2 / 2 – tổng 28 mục

Học flashcard chủ đề này