Nihongo Master

Kaigo · Chăm sóc

An toàn

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
火ひの元もと
hinomoto
nguồn lửa (cần kiểm tra)

火ひの元もとを確認かくにんします。
Kiểm tra nguồn lửa.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
施錠せじょう
sejō
khóa cửa

施錠せじょうを確認かくにんします。
Xác nhận đã khóa cửa.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
一人ひとりで歩あるかないでください
Xin đừng đi một mình

一人ひとりで歩あるかないでください。
Xin đừng đi một mình.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ナースコールで呼よんでください
Xin gọi bằng chuông gọi y tá

ナースコールで呼よんでください。
Xin gọi bằng chuông gọi y tá.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
ベッドから一人ひとりで降おりないでください
Xin đừng tự xuống giường một mình

ベッドから一人ひとりで降おりないでください。
Xin đừng tự xuống giường một mình.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
薬くすりは職員しょくいんが管理かんりします
Thuốc do nhân viên quản lý

薬くすりは職員しょくいんが管理かんりします。
Thuốc do nhân viên quản lý.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
火ひの始末しまつを確認かくにんします
Kiểm tra việc tắt lửa an toàn

火ひの始末しまつを確認かくにんします。
Kiểm tra việc tắt lửa.

Chuyên ngành · Kaigo · Chăm sóc
戸締とじまりを確認かくにんします
Kiểm tra khóa cửa cẩn thận

戸締とじまりを確認かくにんします。
Kiểm tra khóa cửa.

Trang 3 / 3 – tổng 48 mục

Học flashcard chủ đề này