このロットの検査結果は合格です。
Kết quả kiểm tra của lô hàng này là đạt.
Kiểm tra chất lượng
検査結果は合格です
kensakekkahagōkakudesu
Kết quả kiểm tra là đạt
異物が見つかりました
ibutsugamitsukarimashita
Đã phát hiện dị vật
製品の中に異物が見つかりました。
Đã phát hiện dị vật trong sản phẩm.
再検査をお願いします
saikensawōnegaishimasu
Xin hãy kiểm tra lại
このロットは再検査をお願いします。
Lô hàng này xin hãy kiểm tra lại.
基準値を超えています
kijunchiwokoeteimasu
Đang vượt giá trị tiêu chuẩn
塩分が基準値を超えています。
Hàm lượng muối đang vượt giá trị tiêu chuẩn.
金属探知機を通しました
kinzokutanchikiwotōshimashita
Đã cho qua máy dò kim loại
全品を金属探知機を通しました。
Đã cho toàn bộ sản phẩm qua máy dò kim loại.
記録表に記入しました
kirokuhyōnikinyuushimashita
Đã ghi vào phiếu ghi chép
検査の結果を記録表に記入しました。
Đã ghi kết quả kiểm tra vào phiếu ghi chép.
Trang 1 / 1 – tổng 6 mục