Nihongo Master

Thực phẩm

Kiểm tra chất lượng

Chuyên ngành · Thực phẩm
検査結果けんさけっかは合格ごうかくです
kensakekkahagōkakudesu
Kết quả kiểm tra là đạt

このロットの検査結果けんさけっかは合格ごうかくです。
Kết quả kiểm tra của lô hàng này là đạt.

Chuyên ngành · Thực phẩm
異物いぶつが見みつかりました
ibutsugamitsukarimashita
Đã phát hiện dị vật

製品せいひんの中なかに異物いぶつが見みつかりました。
Đã phát hiện dị vật trong sản phẩm.

Chuyên ngành · Thực phẩm
再検査さいけんさをお願ねがいします
saikensawōnegaishimasu
Xin hãy kiểm tra lại

このロットは再検査さいけんさをお願ねがいします。
Lô hàng này xin hãy kiểm tra lại.

Chuyên ngành · Thực phẩm
基準値きじゅんちを超こえています
kijunchiwokoeteimasu
Đang vượt giá trị tiêu chuẩn

塩分えんぶんが基準値きじゅんちを超こえています。
Hàm lượng muối đang vượt giá trị tiêu chuẩn.

Chuyên ngành · Thực phẩm
金属探知機きんぞくたんちきを通とおしました
kinzokutanchikiwotōshimashita
Đã cho qua máy dò kim loại

全ぜん品ぴんを金属探知機きんぞくたんちきを通とおしました。
Đã cho toàn bộ sản phẩm qua máy dò kim loại.

Chuyên ngành · Thực phẩm
記録表きろくひょうにきに記入ゅうしました
kirokuhyōnikinyuushimashita
Đã ghi vào phiếu ghi chép

検査けんさの結果けっかを記録表きろくひょうにきに記入ゅうしました。
Đã ghi kết quả kiểm tra vào phiếu ghi chép.

Trang 1 / 1 – tổng 6 mục

Học flashcard chủ đề này