Nihongo Master

Thực phẩm

Kiểm tra chất lượng

Chuyên ngành · Thực phẩm
官能検査かんのうけんさ
kannōkensa
kiểm tra cảm quan

官能検査かんのうけんさを実施じっしします。
Thực hiện kiểm tra cảm quan.

Chuyên ngành · Thực phẩm
微生物検査びせいぶつけんさ
biseibutsukensa
kiểm tra vi sinh

微生物検査びせいぶつけんさの結果けっかを待まちます。
Chờ kết quả kiểm tra vi sinh.

Chuyên ngành · Thực phẩm
理化学検査りかがくけんさ
rikagakukensa
kiểm tra lý hóa

理化学検査りかがくけんさを行おこないます。
Thực hiện kiểm tra lý hóa.

Chuyên ngành · Thực phẩm
水分すいぶん
suibun
độ ẩm / hàm lượng nước

水分すいぶんを測定そくていします。
Đo hàm lượng nước.

Chuyên ngành · Thực phẩm
糖度とうど
tōdo
độ ngọt (Brix)

糖度とうどを測はかります。
Đo độ ngọt.

Chuyên ngành · Thực phẩm
塩分えんぶん
embun
độ mặn / hàm lượng muối

塩分えんぶんを確認かくにんします。
Kiểm tra hàm lượng muối.

Chuyên ngành · Thực phẩm
ペーハー
pēhā
độ pH

ペーハーを測定そくていします。
Đo độ pH.

Chuyên ngành · Thực phẩm
粘度ねんど
nendo
độ nhớt

粘度ねんどを測はかります。
Đo độ nhớt.

Chuyên ngành · Thực phẩm
硬かたさ
katasa
độ cứng

硬かたさを確認かくにんします。
Kiểm tra độ cứng.

Chuyên ngành · Thực phẩm
抜ぬき取とり検査けんさ
nukitorikensa
kiểm tra lấy mẫu (抽出)

抜ぬき取とり検査けんさを行おこないます。
Thực hiện kiểm tra lấy mẫu.

Chuyên ngành · Thực phẩm
全数検査ぜんすうけんさ
zensuukensa
kiểm tra toàn bộ (100%)

全数検査ぜんすうけんさに切きり替かえます。
Chuyển sang kiểm tra toàn bộ.

Chuyên ngành · Thực phẩm
合否判定ごうひはんてい
gōhihantei
phán định đạt / không đạt

合否判定ごうひはんていを行おこないます。
Thực hiện phán định đạt/không.

Chuyên ngành · Thực phẩm
許容範囲きょようはんい
kyoyōhani
phạm vi cho phép (dung sai)

許容範囲きょようはんい内ないです。
Nằm trong phạm vi cho phép.

Chuyên ngành · Thực phẩm
検査成績書けんさせいせきしょ
kensaseisekisho
phiếu kết quả kiểm tra

検査成績書けんさせいせきしょを添てん付ぷします。
Đính kèm phiếu kết quả kiểm tra.

Chuyên ngành · Thực phẩm
校正こうせい
kōsei
hiệu chuẩn (thiết bị đo)

測定器そくていきの校正こうせいをします。
Hiệu chuẩn thiết bị đo.

Chuyên ngành · Thực phẩm
測定器そくていき
sokuteiki
thiết bị đo

測定器そくていきを点検てんけんします。
Kiểm tra thiết bị đo.

Chuyên ngành · Thực phẩm
サンプリング
sampuringu
việc lấy mẫu

サンプリングを行おこないます。
Thực hiện lấy mẫu.

Chuyên ngành · Thực phẩm
保管ほかんサンプル
hokansampuru
mẫu lưu

保管ほかんサンプルを取とります。
Lấy mẫu lưu.

Chuyên ngành · Thực phẩm
異常値いじょうち
ijōchi
giá trị bất thường

異常値いじょうちが出でました。
Đã xuất hiện giá trị bất thường.

Chuyên ngành · Thực phẩm
検査項目けんさこうもく
kensakōmoku
hạng mục kiểm tra

検査項目けんさこうもくを確認かくにんします。
Kiểm tra các hạng mục kiểm tra.

Trang 2 / 2 – tổng 40 mục

Học flashcard chủ đề này