Nihongo Master

Thực phẩm

Kiểm tra chất lượng

Chuyên ngành · Thực phẩm
サンプリング
sampuringu
việc lấy mẫu

サンプリングを行おこないます。
Thực hiện lấy mẫu.

Chuyên ngành · Thực phẩm
保管ほかんサンプル
hokansampuru
mẫu lưu

保管ほかんサンプルを取とります。
Lấy mẫu lưu.

Chuyên ngành · Thực phẩm
異常値いじょうち
ijōchi
giá trị bất thường

異常値いじょうちが出でました。
Đã xuất hiện giá trị bất thường.

Chuyên ngành · Thực phẩm
検査項目けんさこうもく
kensakōmoku
hạng mục kiểm tra

検査項目けんさこうもくを確認かくにんします。
Kiểm tra các hạng mục kiểm tra.

Trang 3 / 3 – tổng 44 mục

Học flashcard chủ đề này