Học tập theo cấp độ
Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.
N5 · Ngữ pháp形容詞の過去形(〜かった・〜じゃなかった)
Tính từ い ở quá khứ: bỏ い thêm かったです; phủ định là 〜くなかったです hoặc 〜くありませんでした.
昨日のテストは難しかったです。
Bài kiểm tra hôm qua khó.
Lỗi hay sai: Không nói 難しいでした; phải chia 難しかったです. Riêng いい đổi thành よかった.
N5 · Ngữ pháp辞書形+こと
Danh từ hóa động từ bằng こと: thể từ điển + こと biến cả hành động thành một danh từ (làm chủ ngữ/tân ngữ).
私の趣味は写真を撮ることです。
Sở thích của tôi là chụp ảnh.
Lỗi hay sai: Sau こと vẫn dùng です/các trợ từ như danh từ thường; đừng nhầm với の (danh từ hóa thân mật).
N5 · Ngữ pháp〜て・〜て(並列)
Nối nhiều hành động theo thứ tự thời gian bằng thể て liên tiếp; thì của câu nằm ở động từ cuối cùng.
朝、起きて、顔を洗って、朝ごはんを食べます。
Buổi sáng tôi dậy, rửa mặt rồi ăn sáng.
Lỗi hay sai: Chỉ động từ cuối mới chia thì; các て形 ở giữa giữ nguyên.
N5 · Ngữ pháp〜にします
〜にします nghĩa là chọn/quyết định lấy cái gì (khi gọi món, chọn đồ).
Đứng sau danh từ.
私はコーヒーにします。
Tôi chọn cà phê.
Lỗi hay sai: にします là người nói tự quyết; になります là sự việc tự trở thành, đừng nhầm.
N5 · Ngữ pháp〜方(かた)
Cách làm gì: gốc ます của động từ + 方(かた) tạo danh từ chỉ cách/phương pháp.
この機械の使い方を教えてください。
Xin hãy chỉ tôi cách dùng cái máy này.
Lỗi hay sai: 方 đọc là かた khi ghép sau gốc ます; không dùng với thể từ điển.
N5 · Ngữ pháp〜に乗ります・〜を降ります
Lên phương tiện dùng に乗ります, xuống dùng を降ります.
私は毎日バスに乗ります。
Tôi đi xe buýt mỗi ngày.
Lỗi hay sai: Xuống xe nói を降ります, không nói に降ります; đi bộ thì không dùng 乗ります.
N5 · Ngữ pháp期間の表し方(〜日間・〜週間・〜か月)
Nói khoảng thời gian: số đếm + 日間・週間・か月・年間.
Chú ý 〜日間 đọc theo cách đếm ngày đặc biệt (ふつか+かん...).
日本語を三か月勉強しました。
Tôi đã học tiếng Nhật ba tháng.
Lỗi hay sai: Một ngày là 一日 (いちにち), khoảng một ngày là 一日間 cũng được nhưng 'một tháng' phải là 一か月, không phải 一月 (tháng Một).
N5 · Ngữ pháp〜で(材料・言語)
で còn chỉ chất liệu tạo nên đồ vật và ngôn ngữ dùng để nói/viết.
この机は木で作られています。
Cái bàn này làm bằng gỗ.
Lỗi hay sai: Chất liệu nhìn rõ hình dạng dùng で; chất liệu đã biến đổi hẳn thường dùng から作る.
N5 · Ngữ pháp〜に〜回(頻度)
Tần suất: [khoảng thời gian] に [số lần] 回 — ví dụ 週に二回 = hai lần một tuần.
週に三回、ジムへ行きます。
Tôi đi tập gym ba lần một tuần.
Lỗi hay sai: 回 đọc là かい; 'một lần một tháng' là 月に一回, thứ tự khoảng thời gian đứng trước.
N5 · Ngữ pháp〜けど・けれど
けど/けれど nối hai vế tương phản hoặc mở đầu nhẹ nhàng, thân mật hơn が; cuối câu nói thường dùng けど.
この店は小さいけど、おいしいです。
Quán này nhỏ nhưng ngon.
Lỗi hay sai: けど thân mật hơn が; trong văn viết trang trọng nên dùng が hoặc けれども.
N5 · Ngữ pháp普通形の過去(〜た・〜なかった・〜だった)
Thì quá khứ thể thông thường: động từ 〜た/〜なかった, tính từ い 〜かった, danh từ/tính từ な 〜だった.
昨日、友達と映画を見た。
Hôm qua tôi xem phim với bạn.
Lỗi hay sai: Thể thông thường dùng với bạn bè/gia đình; đừng trộn です・ます trong cùng đoạn thân mật.
N5 · Ngữ pháp〜からです
Khi trả lời câu hỏi 'vì sao', có thể kết câu bằng 〜からです để nhấn mạnh lý do.
どうして遅れたんですか。電車が止まったからです。
Sao bạn đến trễ? Vì tàu bị dừng.
Lỗi hay sai: からです đứng cuối câu trả lời; không dùng để bắt đầu một yêu cầu.
N5 · Ngữ pháp〜も(数量)
も sau số lượng nhấn mạnh 'tới tận/nhiều đến mức' ngoài dự kiến.
今日は宿題が五つもあります。
Hôm nay có tận năm bài tập.
Lỗi hay sai: も ở đây không phải 'cũng'; nó nhấn mạnh số lượng nhiều (hoặc ít với câu phủ định).
N5 · Ngữ pháp〜ない?(誘い)
Rủ rê thân mật: thể ない dạng nghi vấn 〜ない? nghĩa là '...
không? / đi ... nhé?'.
明日、一緒に買い物に行かない?
Mai đi mua sắm cùng nhau không?
Lỗi hay sai: 〜ない? chỉ dùng với người thân; với người trên nên dùng 〜ませんか.
N5 · Ngữ pháp〜ています(結果の状態)
〜ています còn chỉ trạng thái là kết quả của một thay đổi đã xảy ra: 結婚しています (đã kết hôn), 知っています (biết).
田中さんは結婚しています。
Anh Tanaka đã kết hôn.
Lỗi hay sai: 知っています = biết (trạng thái), phủ định là 知りません, không nói 知っていません trong giao tiếp thường.
N5 · Ngữ pháp〜の(名詞の代わり)
の thay thế cho danh từ đã rõ trong ngữ cảnh: 大きいの = cái lớn, 私の = của tôi.
小さいのはいくらですか。
Cái nhỏ giá bao nhiêu?
Lỗi hay sai: の thay danh từ cụ thể; với người không dùng の để gọi một cách khiếm nhã.
N5 · Ngữ pháp疑問詞+も+〜ない
Từ để hỏi + も + phủ định = phủ định hoàn toàn: 何も〜ない (không gì cả), 誰も〜ない (không ai cả).
今日は何も食べませんでした。
Hôm nay tôi chẳng ăn gì cả.
Lỗi hay sai: Bắt buộc đi với thể phủ định; 何も食べました là sai.
N5 · Ngữ pháp〜を(通ります・渡ります)
を còn đánh dấu nơi đi qua/vượt qua với các động từ di chuyển như 通ります・渡ります・歩きます.
毎日、この公園を通ります。
Tôi đi qua công viên này mỗi ngày.
Lỗi hay sai: を ở đây không phải tân ngữ bị tác động mà là tuyến đường đi qua.
N5 · Ngữ pháp〜が あります(持ち物・時間)
あります còn nghĩa là 'có' (sở hữu): 時間があります = có thời gian, お金があります = có tiền.
明日は時間がありますから、手伝います。
Mai tôi có thời gian nên sẽ giúp.
Lỗi hay sai: Có (sở hữu) dùng があります; người/vật hiện diện ở một nơi dùng に います・あります.
N5 · Ngữ pháp〜は(対比)
は ngoài đánh dấu chủ đề còn dùng để đối chiếu hai thứ: Aは…が、Bは….
ビールは飲みますが、ワインは飲みません。
Bia thì tôi uống, còn rượu vang thì không.
Lỗi hay sai: Khi đối chiếu, cả hai vế đều mang は; đừng dùng が cho vế đối chiếu.