Nihongo Master

Học tập theo cấp độ

Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.

N5·Sơ cấp nền tảng Từ vựng tích lũy: 683 Kanji tích lũy: 102 20/100 mục đang hiển thị
N5 · Ngữ pháp頻度の副詞 (từ chỉ tần suất)
いつも (luôn luôn), よく (thường), 時々 (thỉnh thoảng) đi với câu khẳng định; あまり (không...

lắm), 全然 (hoàn toàn không) luôn đi với câu phủ định.

私わたしはあまり肉にくを食たべません。
Tôi không ăn thịt nhiều lắm.

Lỗi hay sai: あまり・ぜんぜん・めったに bắt buộc đi với câu phủ định: あまり好きじゃありません — đừng dùng với câu khẳng định.
N5 · Ngữ pháp数え方 (cách đếm cơ bản)
Số đếm thay đổi theo loại vật: 〜つ (vật nói chung, 1-9), 〜人 (người: riêng 一人 ひとり, 二人 ふたり), 〜枚 (vật mỏng), 〜本 (vật dài), 〜冊 (sách), 〜台 (máy móc, xe), 〜回 (số lần), 〜個 (vật nhỏ).

りんごを三みっつ買かいました。
Tôi đã mua 3 quả táo.

Lỗi hay sai: Đếm người: một người là ひとり, hai người là ふたり — đừng đếm いちにん・ににん; 〜つ chỉ đếm vật nói chung tới 9.
N5 · Ngữ pháp時間を表す (nói khoảng thời gian)
Khoảng thời gian không dùng に: 〜時間 (mấy tiếng), 〜週間 (mấy tuần), 〜か月 (mấy tháng), 〜年 (mấy năm).

Riêng phút và giờ điểm dùng 〜分・〜時.

毎日まいにち二に時間じかん日本にほん語ごを勉強べんきょうします。
Mỗi ngày tôi học tiếng Nhật 2 tiếng.

Lỗi hay sai: Khoảng thời gian không dùng に: “học 3 tiếng” là 3時間勉強します, đừng viết 3時間に勉強します.
N5 · Ngữ pháp位置の言葉 (từ chỉ vị trí)
上 (trên), 下 (dưới), 前 (trước), 後ろ (sau), 右 (phải), 左 (trái), 中 (trong), 外 (ngoài), 隣 (bên cạnh), 近く (gần), 間 (ở giữa): dùng theo mẫu danh từ1 の vị trí に danh từ2.

猫ねこは箱はこの中なかにいます。
Con mèo ở trong hộp.

Lỗi hay sai: Đừng quên の ở giữa: danh từ + の + từ vị trí — 本は机の上にあります.
N5 · Ngữ pháp〜が 欲しいです
Muốn có một vật: vật + が + 欲しいです (chỉ dùng cho mong muốn của bản thân; phủ định: 欲しくないです).

新あたらしいパソコンが欲ほしいです。
Tôi muốn có một chiếc máy tính mới.

Lỗi hay sai: Vật muốn có dùng が: 車が欲しいです — đừng dùng を; và 欲しい cũng chỉ nói mong muốn của chính người nói.
N5 · Ngữ pháp疑問詞 (từ để hỏi)
何 (gì), 誰 (ai), どこ (đâu), いつ (khi nào), いくら (bao nhiêu tiền), いくつ (bao nhiêu cái/mấy tuổi), どう (thế nào), どんな (như thế nào + danh từ), どの (cái nào + danh từ), だれの (của ai).

これはいくらですか。
Cái này bao nhiêu tiền?

Lỗi hay sai: Từ để hỏi làm chủ thể mới thì dùng が: 誰が来ましたか — trong câu hỏi, ít khi dùng は sau từ để hỏi.
N5 · Ngữ pháp〜を ください
Danh từ + を + ください: xin/đề nghị đưa cho một thứ gì: 'Cho tôi...'.

水みずをください。
Cho tôi xin nước.

Lỗi hay sai: Xin một vật cụ thể thì dùng を + ください; yêu cầu một hành động thì phải dùng thể て + ください — đừng trộn hai mẫu.
N5 · Ngữ pháp〜は〜が (chủ đề và chủ thể)
Một câu có thể có cả chủ đề lớn (は) và chủ thể nhỏ (が): dùng với tính từ chỉ đặc điểm, thích/ghét, giỏi, hiểu...

象ぞうは鼻はなが長ながいです。
Con voi thì vòi dài.

Lỗi hay sai: Chủ đề lớn dùng は, chủ thể của tính từ dùng が: 象は鼻が長いです — đừng dùng hai は liên tiếp trong một câu.
N5 · Ngữ pháp〜も〜も
も lặp lại ở hai danh từ: 'cả...

lẫn...' — cả hai đều đúng/đều có.

日本にほん語ごも英語えいごも勉強べんきょうします。
Tôi học cả tiếng Nhật lẫn tiếng Anh.

Lỗi hay sai: も〜も áp dụng như nhau cho cả hai phía — đừng chỉ thay một phía rồi giữ は/が ở phía còn lại.
N5 · Ngữ pháp普通形 (thể thông thường)
Thể thông thường (plain form) dùng khi nói chuyện thân mật và trong nhiều mẫu câu: hiện tại khẳng định = thể từ điển, phủ định = thể ない, quá khứ = thể た, quá khứ phủ định = なかった. Danh từ/tính từ な: だ・じゃない・だった・じゃなかった.

明日あしたは休やすみだ。
Ngày mai là ngày nghỉ (nói thân mật).

Lỗi hay sai: Cuối câu thân mật, danh từ/tính từ な dùng だ; đừng mang です・ます vào giữa câu ghép hay câu trích dẫn.
N5 · Ngữ pháp〜と思います
Thể thông thường + と思います: nêu ý kiến, suy đoán của người nói 'tôi nghĩ rằng...'.

明日あしたは雨あめだと思おもいます。
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.

Lỗi hay sai: Trước と思います phải là thể thông thường: 行くと思います — đừng nói 行きますと思います.
N5 · Ngữ pháp〜と言います
と + 言います: trích dẫn lời nói hoặc định nghĩa tên gọi 'nói rằng...', 'gọi là...'.

彼かれは「行いきます」と言いいました。
Anh ấy nói: 'Tôi sẽ đi'.

Lỗi hay sai: Trích dẫn gián tiếp phải chuyển về thể thông thường trước と; trích dẫn trực tiếp mới giữ nguyên văn lời nói.
N5 · Ngữ pháp〜でしょう
Thể thông thường (danh từ/tính từ な bỏ だ) + でしょう: phỏng đoán lịch sự 'có lẽ...', hoặc xác nhận nhẹ.

明日あしたは晴はれるでしょう。
Ngày mai có lẽ trời sẽ nắng.

Lỗi hay sai: Danh từ và tính từ な phải bỏ だ trước でしょう: 学生でしょう — tính từ い thì giữ nguyên い.
N5 · Ngữ pháp〜かもしれません
Thể thông thường + かもしれません: khả năng yếu hơn でしょう, 'có thể..., biết đâu...'.

彼かれは来こないかもしれません。
Có thể anh ấy sẽ không đến.

Lỗi hay sai: かもしれません chỉ là phỏng đoán yếu “biết đâu, có thể” — đừng dùng cho việc gần như chắc chắn, hãy dùng でしょう.
N5 · Ngữ phápあげます・もらいます・くれます
Cho/nhận: あげます = (tôi) cho người khác; もらいます = (tôi) nhận từ người khác; くれます = người khác cho tôi.

Người cho đánh dấu bằng に khi dùng もらいます, đối tượng cho/nhận đánh dấu が/を tùy câu.

友達ともだちに花はなをあげました。
Tôi đã tặng hoa cho bạn.

Lỗi hay sai: Người khác cho mình thì dùng くれます, không dùng あげます — chiều cho/nhận luôn tính từ phía người nói.
N5 · Ngữ pháp〜か (hoặc)
か nối hai khả năng trong câu: 'A hay B' — thường gặp trong câu hỏi lựa chọn và câu khẳng định có 疑問詞 + か (何か = cái gì đó, 誰か = ai đó).

何なにか飲のみますか。
Bạn uống gì không?

Lỗi hay sai: か nghĩa “hoặc” nối hai lựa chọn trong cùng một câu — đừng nhầm với か ở cuối câu hỏi.
N5 · Ngữ pháp〜ので
ので cũng nêu lý do như から nhưng nhẹ nhàng, khách quan hơn; đứng sau thể thông thường (danh từ/tính từ な dùng な).

雨あめなので、出でかけません。
Vì trời mưa nên tôi không ra ngoài.

Lỗi hay sai: Danh từ và tính từ な trước ので phải thêm な: 雨なので, 静かなので — đừng viết 雨ので.
N5 · Ngữ pháp〜んです
Thể thông thường + んです: giải thích tình huống hoặc hỏi sâu thêm về một việc đã rõ ngữ cảnh: 'là vì...', 'thật ra là...'.

Danh từ/tính từ な dùng なんです.

頭あたまが痛いたいんです。
Tôi bị đau đầu (nên xin nghỉ...).

Lỗi hay sai: んです dùng để giải thích hoặc hỏi sâu lý do — lạm dụng trong mọi câu trần thuật sẽ nghe như lúc nào cũng đang biện minh.
N5 · Ngữ pháp〜へ・〜に (đích đến)
Cả へ và に đều chỉ đích đến với động từ di chuyển.

に còn chỉ điểm đến cụ thể và thời điểm; へ nhấn mạnh hướng đi.

明日あした国くにへ帰かえります。
Ngày mai tôi về nước.

Lỗi hay sai: へ chỉ thay に khi nói hướng di chuyển; các に khác (thời gian, nơi tồn tại, điểm đích cụ thể) không thay bằng へ được.
N5 · Ngữ pháp〜でした・〜じゃありませんでした
Thì quá khứ lịch sự: danh từ/tính từ な + でした (đã là), phủ định là じゃありませんでした.

昨日きのうは日曜日にちようびでした。
Hôm qua là Chủ nhật.

Lỗi hay sai: Quá khứ của です là でした, không phải ですでした; phủ định nói じゃありませんでした.

Trang 4 / 5 – tổng 100 mục