Học tập theo cấp độ
Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.
N5 · Ngữ pháp頻度の副詞 (từ chỉ tần suất)
いつも (luôn luôn), よく (thường), 時々 (thỉnh thoảng) đi với câu khẳng định; あまり (không...
lắm), 全然 (hoàn toàn không) luôn đi với câu phủ định.
私はあまり肉を食べません。
Tôi không ăn thịt nhiều lắm.
Lỗi hay sai: あまり・ぜんぜん・めったに bắt buộc đi với câu phủ định: あまり好きじゃありません — đừng dùng với câu khẳng định.
N5 · Ngữ pháp数え方 (cách đếm cơ bản)
Số đếm thay đổi theo loại vật: 〜つ (vật nói chung, 1-9), 〜人 (người: riêng 一人 ひとり, 二人 ふたり), 〜枚 (vật mỏng), 〜本 (vật dài), 〜冊 (sách), 〜台 (máy móc, xe), 〜回 (số lần), 〜個 (vật nhỏ).
りんごを三つ買いました。
Tôi đã mua 3 quả táo.
Lỗi hay sai: Đếm người: một người là ひとり, hai người là ふたり — đừng đếm いちにん・ににん; 〜つ chỉ đếm vật nói chung tới 9.
N5 · Ngữ pháp時間を表す (nói khoảng thời gian)
Khoảng thời gian không dùng に: 〜時間 (mấy tiếng), 〜週間 (mấy tuần), 〜か月 (mấy tháng), 〜年 (mấy năm).
Riêng phút và giờ điểm dùng 〜分・〜時.
毎日二時間日本語を勉強します。
Mỗi ngày tôi học tiếng Nhật 2 tiếng.
Lỗi hay sai: Khoảng thời gian không dùng に: “học 3 tiếng” là 3時間勉強します, đừng viết 3時間に勉強します.
N5 · Ngữ pháp位置の言葉 (từ chỉ vị trí)
上 (trên), 下 (dưới), 前 (trước), 後ろ (sau), 右 (phải), 左 (trái), 中 (trong), 外 (ngoài), 隣 (bên cạnh), 近く (gần), 間 (ở giữa): dùng theo mẫu danh từ1 の vị trí に danh từ2.
猫は箱の中にいます。
Con mèo ở trong hộp.
Lỗi hay sai: Đừng quên の ở giữa: danh từ + の + từ vị trí — 本は机の上にあります.
N5 · Ngữ pháp〜が 欲しいです
Muốn có một vật: vật + が + 欲しいです (chỉ dùng cho mong muốn của bản thân; phủ định: 欲しくないです).
新しいパソコンが欲しいです。
Tôi muốn có một chiếc máy tính mới.
Lỗi hay sai: Vật muốn có dùng が: 車が欲しいです — đừng dùng を; và 欲しい cũng chỉ nói mong muốn của chính người nói.
N5 · Ngữ pháp疑問詞 (từ để hỏi)
何 (gì), 誰 (ai), どこ (đâu), いつ (khi nào), いくら (bao nhiêu tiền), いくつ (bao nhiêu cái/mấy tuổi), どう (thế nào), どんな (như thế nào + danh từ), どの (cái nào + danh từ), だれの (của ai).
これはいくらですか。
Cái này bao nhiêu tiền?
Lỗi hay sai: Từ để hỏi làm chủ thể mới thì dùng が: 誰が来ましたか — trong câu hỏi, ít khi dùng は sau từ để hỏi.
N5 · Ngữ pháp〜を ください
Danh từ + を + ください: xin/đề nghị đưa cho một thứ gì: 'Cho tôi...'.
水をください。
Cho tôi xin nước.
Lỗi hay sai: Xin một vật cụ thể thì dùng を + ください; yêu cầu một hành động thì phải dùng thể て + ください — đừng trộn hai mẫu.
N5 · Ngữ pháp〜は〜が (chủ đề và chủ thể)
Một câu có thể có cả chủ đề lớn (は) và chủ thể nhỏ (が): dùng với tính từ chỉ đặc điểm, thích/ghét, giỏi, hiểu...
象は鼻が長いです。
Con voi thì vòi dài.
Lỗi hay sai: Chủ đề lớn dùng は, chủ thể của tính từ dùng が: 象は鼻が長いです — đừng dùng hai は liên tiếp trong một câu.
N5 · Ngữ pháp〜も〜も
も lặp lại ở hai danh từ: 'cả...
lẫn...' — cả hai đều đúng/đều có.
日本語も英語も勉強します。
Tôi học cả tiếng Nhật lẫn tiếng Anh.
Lỗi hay sai: も〜も áp dụng như nhau cho cả hai phía — đừng chỉ thay một phía rồi giữ は/が ở phía còn lại.
N5 · Ngữ pháp普通形 (thể thông thường)
Thể thông thường (plain form) dùng khi nói chuyện thân mật và trong nhiều mẫu câu: hiện tại khẳng định = thể từ điển, phủ định = thể ない, quá khứ = thể た, quá khứ phủ định = なかった. Danh từ/tính từ な: だ・じゃない・だった・じゃなかった.
明日は休みだ。
Ngày mai là ngày nghỉ (nói thân mật).
Lỗi hay sai: Cuối câu thân mật, danh từ/tính từ な dùng だ; đừng mang です・ます vào giữa câu ghép hay câu trích dẫn.
N5 · Ngữ pháp〜と思います
Thể thông thường + と思います: nêu ý kiến, suy đoán của người nói 'tôi nghĩ rằng...'.
明日は雨だと思います。
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.
Lỗi hay sai: Trước と思います phải là thể thông thường: 行くと思います — đừng nói 行きますと思います.
N5 · Ngữ pháp〜と言います
と + 言います: trích dẫn lời nói hoặc định nghĩa tên gọi 'nói rằng...', 'gọi là...'.
彼は「行きます」と言いました。
Anh ấy nói: 'Tôi sẽ đi'.
Lỗi hay sai: Trích dẫn gián tiếp phải chuyển về thể thông thường trước と; trích dẫn trực tiếp mới giữ nguyên văn lời nói.
N5 · Ngữ pháp〜でしょう
Thể thông thường (danh từ/tính từ な bỏ だ) + でしょう: phỏng đoán lịch sự 'có lẽ...', hoặc xác nhận nhẹ.
明日は晴れるでしょう。
Ngày mai có lẽ trời sẽ nắng.
Lỗi hay sai: Danh từ và tính từ な phải bỏ だ trước でしょう: 学生でしょう — tính từ い thì giữ nguyên い.
N5 · Ngữ pháp〜かもしれません
Thể thông thường + かもしれません: khả năng yếu hơn でしょう, 'có thể..., biết đâu...'.
彼は来ないかもしれません。
Có thể anh ấy sẽ không đến.
Lỗi hay sai: かもしれません chỉ là phỏng đoán yếu “biết đâu, có thể” — đừng dùng cho việc gần như chắc chắn, hãy dùng でしょう.
N5 · Ngữ phápあげます・もらいます・くれます
Cho/nhận: あげます = (tôi) cho người khác; もらいます = (tôi) nhận từ người khác; くれます = người khác cho tôi.
Người cho đánh dấu bằng に khi dùng もらいます, đối tượng cho/nhận đánh dấu が/を tùy câu.
友達に花をあげました。
Tôi đã tặng hoa cho bạn.
Lỗi hay sai: Người khác cho mình thì dùng くれます, không dùng あげます — chiều cho/nhận luôn tính từ phía người nói.
N5 · Ngữ pháp〜か (hoặc)
か nối hai khả năng trong câu: 'A hay B' — thường gặp trong câu hỏi lựa chọn và câu khẳng định có 疑問詞 + か (何か = cái gì đó, 誰か = ai đó).
何か飲みますか。
Bạn uống gì không?
Lỗi hay sai: か nghĩa “hoặc” nối hai lựa chọn trong cùng một câu — đừng nhầm với か ở cuối câu hỏi.
N5 · Ngữ pháp〜ので
ので cũng nêu lý do như から nhưng nhẹ nhàng, khách quan hơn; đứng sau thể thông thường (danh từ/tính từ な dùng な).
雨なので、出かけません。
Vì trời mưa nên tôi không ra ngoài.
Lỗi hay sai: Danh từ và tính từ な trước ので phải thêm な: 雨なので, 静かなので — đừng viết 雨ので.
N5 · Ngữ pháp〜んです
Thể thông thường + んです: giải thích tình huống hoặc hỏi sâu thêm về một việc đã rõ ngữ cảnh: 'là vì...', 'thật ra là...'.
Danh từ/tính từ な dùng なんです.
頭が痛いんです。
Tôi bị đau đầu (nên xin nghỉ...).
Lỗi hay sai: んです dùng để giải thích hoặc hỏi sâu lý do — lạm dụng trong mọi câu trần thuật sẽ nghe như lúc nào cũng đang biện minh.
N5 · Ngữ pháp〜へ・〜に (đích đến)
Cả へ và に đều chỉ đích đến với động từ di chuyển.
に còn chỉ điểm đến cụ thể và thời điểm; へ nhấn mạnh hướng đi.
明日国へ帰ります。
Ngày mai tôi về nước.
Lỗi hay sai: へ chỉ thay に khi nói hướng di chuyển; các に khác (thời gian, nơi tồn tại, điểm đích cụ thể) không thay bằng へ được.
N5 · Ngữ pháp〜でした・〜じゃありませんでした
Thì quá khứ lịch sự: danh từ/tính từ な + でした (đã là), phủ định là じゃありませんでした.
昨日は日曜日でした。
Hôm qua là Chủ nhật.
Lỗi hay sai: Quá khứ của です là でした, không phải ですでした; phủ định nói じゃありませんでした.