Nihongo Master

Học tập theo cấp độ

Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.

N5·Sơ cấp nền tảng Từ vựng tích lũy: 683 Kanji tích lũy: 102 20/100 mục đang hiển thị
N5 · Ngữ pháp〜たくないです
Phủ định của たいです: 'không muốn làm...'.

Quá khứ: たかったです (muốn... — đã qua), phủ định quá khứ: たくなかったです.

今日きょうは何なにもしたくないです。
Hôm nay tôi chẳng muốn làm gì cả.

Lỗi hay sai: Quá khứ phủ định là たくなかったです, đừng chia thành たくないでした.
N5 · Ngữ pháp〜に行きます (mục đích)
Động từ thể ます (bỏ ます) + に + động từ di chuyển: 'đi/đến để làm gì'.

映画えいがを見みに行いきます。
Tôi đi xem phim.

Lỗi hay sai: Động từ trước に phải là gốc ます (đã bỏ ます): 買いに行きます — đừng để nguyên thể thành 買うに行きます.
N5 · Ngữ pháp〜ことができます
Động từ nguyên thể + ことができます: nói về khả năng/năng lực 'có thể làm...'.

私わたしは日本にほん語ごを話はなすことができます。
Tôi có thể nói tiếng Nhật.

Lỗi hay sai: Trước こと động từ phải ở nguyên thể: 泳ぐことができます — đừng chia thể ます vào giữa câu.
N5 · Ngữ pháp〜が好きです・嫌いです
Thích/ghét dùng trợ từ が: A が好きです = thích A.

Mức độ: 大好き (rất thích), あまり好きじゃありません (không thích lắm).

私わたしは音楽おんがくが好すきです。
Tôi thích âm nhạc.

Lỗi hay sai: Thích/ghét dùng が, không dùng を: 映画が好きです, đừng viết 映画を好きです.
N5 · Ngữ pháp〜が上手です・下手です
Giỏi/kém về một kỹ năng cũng dùng が: 上手 (giỏi), 下手 (kém, dở).

彼かれは歌うたが上手じょうずです。
Anh ấy hát hay (giỏi hát).

Lỗi hay sai: Đừng tự nhận mình là 上手です — nghe thiếu khiêm tốn; người Nhật thường để người khác khen hoặc nói khiêm tốn về mình.
N5 · Ngữ pháp〜が分かります
Hiểu/biết một ngôn ngữ hay vấn đề nào đó dùng が: 分かります (hiểu), 知っています (biết — về thông tin, người).

日本にほん語ごが少すこし分わかります。
Tôi hiểu một chút tiếng Nhật.

Lỗi hay sai: Phân biệt: 分かります là hiểu một vấn đề/ngôn ngữ; biết một người hay sự kiện cụ thể thì dùng 知っています.
N5 · Ngữ phápい形容詞 (tính từ い)
Tính từ い kết thúc bằng い và tự biến đổi: phủ định bỏ い thêm くない, quá khứ bỏ い thêm かった.

Riêng いい (tốt) đổi thành よくない・よかった.

昨日きのうは寒さむかったです。
Hôm qua trời lạnh.

Lỗi hay sai: Tính từ い tự chia phủ định: 高くないです — đừng nói 高いじゃありません.
N5 · Ngữ phápな形容詞 (tính từ な)
Tính từ な cần な khi đứng trước danh từ (静かな部屋), và chia như danh từ + です: 静かです・静かじゃありません・静かでした.

この町まちは静しずかです。
Thị trấn này yên tĩnh.

Lỗi hay sai: Trước danh từ phải có な (静かな部屋), nhưng khi làm vị ngữ cuối câu thì bỏ な: 部屋は静かです, đừng nói 静かなです.
N5 · Ngữ pháp形容詞 + 名詞 (tính từ bổ nghĩa)
Tính từ đứng trực tiếp trước danh từ để bổ nghĩa: tính từ い giữ nguyên い (高い車), tính từ な thêm な (有名な人).

あれは高たかい車くるまです。
Kia là một chiếc xe đắt.

Lỗi hay sai: Tính từ い đứng trực tiếp trước danh từ, không thêm な hay の: 高い車 — đừng viết 高いの車.
N5 · Ngữ pháp〜くて・〜で (nối tính từ)
Nối nhiều tính từ bằng thể て của tính từ: tính từ い bỏ い thêm くて, tính từ な thêm で.

Dùng để liệt kê đặc điểm hoặc nêu lý do.

この部屋へやは広ひろくて、明あかるいです。
Phòng này rộng và sáng.

Lỗi hay sai: Tính từ な nối bằng で (静かで...), không phải な + て; tính từ い thì bỏ い thêm くて.
N5 · Ngữ pháp〜すぎます
Động từ/tính từ + すぎます: 'quá...' (vượt mức cần thiết, mang ý tiêu cực).

Tính từ い bỏ い, tính từ な bỏ な rồi thêm すぎます.

この鞄かばんは重おもすぎます。
Cái cặp này nặng quá.

Lỗi hay sai: すぎます mang sắc thái “quá mức gây phiền” — đừng dùng khi chỉ muốn khen đơn thuần kiểu “ngon quá”.
N5 · Ngữ pháp〜なります
Trở nên: tính từ い bỏ い thêm くなる, tính từ な thêm になる, danh từ thêm になる.

Động từ đối tác là します khi con người chủ động làm cho thay đổi.

暖あたたかくなりました。
Trời đã ấm lên.

Lỗi hay sai: Đi với なる, tính từ い bỏ い thêm く: 大きくなる — đừng giữ nguyên thành 大きいなる.
N5 · Ngữ pháp〜より (so sánh hơn)
So sánh hai vật: A は B より + tính từ = 'A ...

hơn B'. より đặt sau vật bị so sánh.

電車でんしゃはバスより速はやいです。
Tàu điện nhanh hơn xe buýt.

Lỗi hay sai: より đặt sau vật bị so sánh (phía thua): A は B より... nghĩa là “A hơn B” — người Việt rất hay đặt ngược phía.
N5 · Ngữ phápAとBと、どちらが〜ですか
Hỏi so sánh giữa hai lựa chọn: A と B と、どちらが + tính từ + ですか.

Trả lời: 〜のほうが (phía... hơn) hoặc 両方 (cả hai).

日本にほんとベトナムと、どちらが暑あついですか。
Nhật Bản và Việt Nam, nơi nào nóng hơn?

Lỗi hay sai: Khi trả lời câu hỏi どちら phải có のほうが: 猫のほうが好きです — đừng trả lời thiếu phần này.
N5 · Ngữ pháp〜で一番
So sánh nhất trong một phạm vi: phạm vi + で + 一番 + tính từ = 'nhất trong...'.

クラスで一番いちばん背せが高たかいです。
Bạn ấy cao nhất lớp.

Lỗi hay sai: 一番 đứng ngay trước tính từ, phạm vi so sánh đứng trước で: 日本で一番... — đừng đảo thành 一番で.
N5 · Ngữ pháp〜だけ
だけ = 'chỉ': đặt sau số lượng/danh từ để giới hạn.

Với câu phủ định mang nghĩa 'chỉ có ... thôi'.

三さん時間じかんだけ寝ねました。
Tôi chỉ ngủ có 3 tiếng.

Lỗi hay sai: だけ đi được với câu khẳng định; còn しか bắt buộc phải có phủ định ở cuối — đừng dùng lẫn hai mẫu.
N5 · Ngữ pháp〜しか〜ない
しか luôn đi với động từ phủ định: 'chỉ có...

(ngoài ra không có gì khác)', sắc thái mạnh hơn だけ.

百ひゃく円えんしかありません。
Tôi chỉ có mỗi 100 yên.

Lỗi hay sai: Thiếu động từ phủ định ở cuối là sai ngay: 日本語しか話せません — đừng kết thúc câu bằng dạng khẳng định.
N5 · Ngữ pháp〜ぐらい・くらい
ぐらい/くらい đặt sau số lượng để nói mức xấp xỉ: 'khoảng...'.

学校がっこうまで三さん十じゅっ分ぷんぐらいかかります。
Đến trường mất khoảng 30 phút.

Lỗi hay sai: ぐらい nói khoảng lượng/độ dài; nói “vào khoảng mấy giờ” (thời điểm) phải dùng ごろ, đừng dùng ぐらい.
N5 · Ngữ pháp〜ごろ
ごろ đặt sau một thời điểm để nói 'vào khoảng (lúc)...', khác ぐらい dùng cho độ dài/số lượng.

七しち時じごろ帰かえります。
Tôi về nhà vào khoảng 7 giờ.

Lỗi hay sai: ごろ chỉ đi với thời điểm (3時ごろ); khoảng thời gian kéo dài bao lâu thì dùng ぐらい (3時間ぐらい).
N5 · Ngữ phápもう・まだ
もう = 'đã...

rồi' (với câu khẳng định) hoặc 'nữa' (với phủ định: もう〜ない = không còn nữa). まだ = 'vẫn' (khẳng định) hoặc 'chưa' (まだ〜ていません = vẫn chưa).

もう昼御飯ひるごはんを食たべました。
Tôi đã ăn trưa rồi.

Lỗi hay sai: Được hỏi もう〜ましたか mà muốn trả lời “chưa” thì nói いいえ、まだです — đừng nói はい、まだです.

Trang 3 / 5 – tổng 100 mục