Nihongo Master

Học tập theo cấp độ

Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.

N5·Sơ cấp nền tảng Từ vựng tích lũy: 683 Kanji tích lũy: 102 20/100 mục đang hiển thị
N5 · Ngữ pháp〜が (nhưng)
が nối hai vế câu với ý tương phản nhẹ: '..., nhưng...'.

Khác với trợ từ が chỉ chủ thể ở vị trí của nó trong câu.

この店みせは安やすいですが、おいしくないです。
Quán này rẻ nhưng không ngon.

Lỗi hay sai: Đừng nhầm が “nhưng” với trợ từ が chỉ chủ thể: が “nhưng” đứng giữa hai vế câu đã hoàn chỉnh.
N5 · Ngữ pháp〜ね・〜よ
ね cuối câu: tìm sự đồng tình, xác nhận ('...nhỉ, ...đúng không').

よ cuối câu: thông báo, nhấn mạnh điều người nghe chưa biết.

今日きょうは暑あついですね。
Hôm nay nóng nhỉ.

Lỗi hay sai: ね dùng khi người nghe cũng biết việc đó; dùng よ cho điều người nghe đã biết sẽ nghe như lên lớp.
N5 · Ngữ pháp〜ませんか
Đặt ませんか sau động từ thể ます để mời/rủ một cách lịch sự: 'Bạn có muốn...

không?'

一緒いっしょに昼御飯ひるごはんを食たべませんか。
Bạn ăn trưa cùng tôi không?

Lỗi hay sai: ませんか là lời mời lịch sự, không phải câu hỏi phủ định “không làm à?” — đừng dịch máy móc theo nghĩa phủ định.
N5 · Ngữ pháp〜ましょう
Động từ thể ます bỏ ます thêm ましょう: rủ rê 'chúng ta hãy...' hoặc đề nghị 'để tôi...

nhé'.

少すこし休やすみましょう。
Chúng ta nghỉ một chút nhé.

Lỗi hay sai: ましょう là rủ người nghe cùng làm; còn ましょうか là đề nghị làm giúp hoặc hỏi ý kiến — chủ thể hành động khác nhau.
N5 · Ngữ pháp〜ましょうか
ましょうか dùng để đề nghị giúp đỡ: 'Để tôi...

cho nhé?' hoặc hỏi ý kiến 'Chúng ta... nhé?'

窓まどを開あけましょうか。
Để tôi mở cửa sổ cho nhé?

Lỗi hay sai: Đừng dùng ましょうか để rủ rê thông thường — nó mang nghĩa “để tôi làm cho nhé? / mình làm nhé?” khi hỏi ý người nghe.
N5 · Ngữ pháp動詞のグループ (3 nhóm động từ)
Động từ nhóm 1 (u-verb): tận cùng bằng hàng u, đổi âm cuối khi chia.

Nhóm 2 (ru-verb): tận cùng いる/える, bỏ る khi chia. Nhóm 3: する và 来る (bất quy tắc).

「食たべる」はグループ2の動詞にのどうしです。
「食べる」 là động từ nhóm 2.

Lỗi hay sai: Bẫy lớn nhất là động từ nhóm 2 giả dạng nhóm 1: 帰る・入る・切る・知る tận cùng bằng る nhưng thuộc nhóm 1.
N5 · Ngữ phápて形 (thể て)
Thể て dùng để nối câu và tạo nhiều mẫu ngữ pháp.

Nhóm 1: う・つ・る→って, む・ぶ・ぬ→んで, く→いて, ぐ→いで, す→して (riêng 行く→行って). Nhóm 2: bỏ る thêm て. Nhóm 3: する→して, 来る→来て.

朝あさ起おきて、顔かおを洗あらいます。
Buổi sáng tôi thức dậy rồi rửa mặt.

Lỗi hay sai: Ngoại lệ bắt buộc thuộc lòng: 行く → 行って (không phải 行いて).
N5 · Ngữ pháp〜てください
Động từ thể て + ください: yêu cầu, nhờ vả lịch sự 'Xin hãy...'.

ここに名前なまえを書かいてください。
Xin hãy viết tên vào đây.

Lỗi hay sai: Đừng quên thể て trước ください — không nói 食べください, phải là 食べてください.
N5 · Ngữ pháp〜ないでください
Động từ thể ない + でください: yêu cầu đừng làm gì 'Xin đừng...'.

ここで写真しゃしんを撮とらないでください。
Xin đừng chụp ảnh ở đây.

Lỗi hay sai: Câu “xin đừng” bắt buộc chia thể ない trước: 食べないでください — đừng để nguyên 食べるないでください.
N5 · Ngữ pháp〜てもいいです
Động từ thể て + もいいです: cho phép 'làm...

cũng được'. Hỏi xin phép: 〜てもいいですか.

ここに座すわってもいいですか。
Tôi ngồi ở đây được không?

Lỗi hay sai: Xin phép thì đổi cuối câu thành ですか; nói 〜てもいいです với người trên dễ nghe như tự cho phép mình.
N5 · Ngữ pháp〜てはいけません
Động từ thể て + はいけません: cấm đoán 'không được phép...'.

ここでたばこを吸すってはいけません。
Không được hút thuốc ở đây.

Lỗi hay sai: は trong mẫu này đọc là “wa”; đây là câu CẤM, đừng dùng để xin phép hay hỏi ý kiến.
N5 · Ngữ pháp〜ています
Động từ thể て + います có 3 nghĩa: đang làm (hành động tiếp diễn), trạng thái sau khi thay đổi (kết hôn rồi, biết, có/cầm), hoặc nghề nghiệp/sống ở đâu.

私わたしはベトナムに住すんでいます。
Tôi đang sống ở Việt Nam.

Lỗi hay sai: “Biết” và các trạng thái kết quả dùng ています: 知っています, 住んでいます — đừng nói 知ります khi ý là “tôi biết”.
N5 · Ngữ pháp〜てから
Động từ thể て + から: 'sau khi làm xong việc này thì...' — nhấn mạnh thứ tự trước sau của hai hành động.

手てを洗あらってから、御飯ごはんを食たべます。
Sau khi rửa tay, tôi ăn cơm.

Lỗi hay sai: Hai hành động phải theo đúng thứ tự và thường cùng một chủ thể: việc trước ở thể て + から, việc sau chia thì bình thường.
N5 · Ngữ pháp〜たことがあります
Động từ thể た + ことがあります: nói về kinh nghiệm 'đã từng...'.

日本にほんへ行いったことがあります。
Tôi đã từng đến Nhật Bản.

Lỗi hay sai: Nói kinh nghiệm “đã từng” phải dùng thể た + ことがあります, đừng thay bằng quá khứ ました thông thường.
N5 · Ngữ pháp〜たり〜たりします
Liệt kê vài hành động tiêu biểu trong nhiều hành động: dùng thể た + り, hành động cuối chia như động từ thường với します.

日曜日にちようびは本ほんを読よんだり、映画えいがを見みたりします。
Chủ nhật tôi thường đọc sách, xem phim (và làm vài việc như vậy).

Lỗi hay sai: Mọi động từ trong chuỗi đều ở thể た + り, chỉ động từ cuối mới chia します/thì — đừng chia từng động từ riêng lẻ.
N5 · Ngữ pháp〜まえに
Động từ nguyên thể (thể từ điển) + まえに: 'trước khi làm...'.

Nếu đứng sau danh từ thì dùng の: 食事のまえに.

寝ねるまえに、歯はを磨みがきます。
Trước khi ngủ, tôi đánh răng.

Lỗi hay sai: Trước まえに động từ luôn ở nguyên thể, dù việc đó xảy ra trong quá khứ: 寝るまえに, không phải 寝たまえに.
N5 · Ngữ pháp〜あとで
Động từ thể た + あとで, hoặc danh từ + のあとで: 'sau khi...'.

仕事しごとのあとで、友達ともだちと会あいます。
Sau giờ làm, tôi gặp bạn.

Lỗi hay sai: Ngược với まえに: trước あとで động từ phải ở thể た — 食べたあとで, đừng dùng nguyên thể.
N5 · Ngữ pháp〜なければなりません
Động từ thể ない bỏ い thêm ければなりません: bắt buộc 'phải làm...'.

Nói thân mật thường dùng なきゃ.

明日あした早はやく起おきなければなりません。
Ngày mai tôi phải dậy sớm.

Lỗi hay sai: Phải bỏ い của thể ない rồi mới thêm ければ: 食べなければなりません — lỗi hay gặp là giữ nguyên cả ない.
N5 · Ngữ pháp〜なくてもいいです
Động từ thể ない bỏ い thêm くてもいいです: 'không làm cũng được, không cần phải...'.

今日きょうは来こなくてもいいです。
Hôm nay bạn không đến cũng được.

Lỗi hay sai: Đừng dịch ngược hai mẫu: なくてもいいです là “không làm cũng được”, còn なければなりません là “bắt buộc phải làm”.
N5 · Ngữ pháp〜たいです
Động từ thể ます bỏ ます thêm たいです: nói mong muốn của bản thân 'tôi muốn làm...'.

Tân ngữ thường đổi を thành が.

新あたらしい車くるまが買かいたいです。
Tôi muốn mua xe mới.

Lỗi hay sai: たいです chỉ dùng cho mong muốn của chính người nói; nói về mong muốn của người khác phải dùng たがっています.

Trang 2 / 5 – tổng 100 mục