Học tập theo cấp độ
Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.
N5 · Ngữ pháp〜は〜です
Mẫu câu cơ bản nhất: A は B です nghĩa là 'A là B'.
は (đọc là 'wa') đánh dấu chủ đề của câu, です là dạng lịch sự của 'là'.
私は学生です。
Tôi là sinh viên.
Lỗi hay sai: Đọc は là “wa”, không đọc “ha”; câu lịch sự đừng quên です ở cuối.
N5 · Ngữ pháp〜は〜じゃありません
Dạng phủ định của です: 'không phải là'.
Dạng trang trọng hơn là ではありません.
私は先生じゃありません。
Tôi không phải là giáo viên.
Lỗi hay sai: じゃありません chỉ đi với danh từ và tính từ な — tính từ い phủ định bằng 〜くないです, đừng nói 高いじゃありません.
N5 · Ngữ pháp〜ですか
Đặt か ở cuối câu khẳng định để tạo câu hỏi.
Không cần đảo trật tự từ.
あの人は学生ですか。
Người kia là sinh viên phải không?
Lỗi hay sai: Đã có か thì không cần đảo trật tự từ như câu hỏi tiếng Việt; nói thân mật mà thêm か sẽ nghe như tra hỏi.
N5 · Ngữ pháp〜も
Trợ từ も nghĩa là 'cũng'.
も thay thế cho は/が/を khi muốn nói 'cũng như vậy'.
私も学生です。
Tôi cũng là sinh viên.
Lỗi hay sai: も thay hẳn は/が/を — đừng viết chồng hai trợ từ kiểu はも hay がも.
N5 · Ngữ pháp〜の
Trợ từ の nối hai danh từ: A の B nghĩa là 'B của A' hoặc B thuộc loại A (ví dụ: 日本語の先生 = giáo viên tiếng Nhật).
これは私の本です。
Đây là sách của tôi.
Lỗi hay sai: Trật tự ngược với tiếng Việt: người sở hữu đứng trước — 私の本 là “sách của tôi”, đừng đảo thành 本の私.
N5 · Ngữ phápこれ・それ・あれ・どれ
Đại từ chỉ định: これ (cái này, gần người nói), それ (cái đó, gần người nghe), あれ (cái kia, xa cả hai), どれ (cái nào, dùng khi hỏi trong nhiều thứ).
それは辞書ですか。
Đó có phải là từ điển không?
Lỗi hay sai: これ・それ・あれ phải đứng một mình; khi đứng trước danh từ thì đổi sang この・その・あの.
N5 · Ngữ phápこの・その・あの・どの
Dạng đứng trước danh từ của đại từ chỉ định: この + danh từ, その + danh từ, あの + danh từ, どの + danh từ khi hỏi.
この本は私のです。
Cuốn sách này là của tôi.
Lỗi hay sai: Sau この・その・あの bắt buộc có danh từ — đừng dùng この đứng một mình thay cho これ.
N5 · Ngữ phápここ・そこ・あそこ・どこ
Từ chỉ nơi chốn: ここ (ở đây), そこ (ở đó), あそこ (ở đằng kia), どこ (ở đâu).
トイレはあそこです。
Nhà vệ sinh ở đằng kia.
Lỗi hay sai: Hỏi phương hướng/đích đến một cách lịch sự thường dùng どちら thay cho どこ.
N5 · Ngữ pháp〜に います・あります
Nói về sự tồn tại: người/động vật dùng います, vật dùng あります, đứng sau trợ từ に chỉ nơi chốn.
部屋に猫がいます。
Trong phòng có một con mèo.
Lỗi hay sai: Người và động vật dùng います, đồ vật và cây cối dùng あります — đừng nói 猫があります.
N5 · Ngữ pháp〜が います・あります
Trợ từ が đánh dấu chủ thể khi nói về sự tồn tại hoặc khi giới thiệu một sự vật mới trong câu.
机の上に本があります。
Trên bàn có một cuốn sách.
Lỗi hay sai: Nhắc tới người/vật lần đầu thì dùng が; khi đã rõ là ai/cái nào rồi thì chuyển sang は.
N5 · Ngữ pháp〜へ 行きます
Trợ từ へ (đọc là 'e') chỉ hướng di chuyển, dùng với các động từ đi/đến/về.
Có thể thay bằng に.
私は学校へ行きます。
Tôi đi đến trường.
Lỗi hay sai: へ đọc là “e”, không đọc “he”; へ chỉ dùng cho hướng di chuyển, không dùng cho thời gian.
N5 · Ngữ pháp〜に 行きます (thời gian)
Trợ từ に đặt sau thời điểm cụ thể (giờ, ngày, tháng, năm, thứ) để nói hành động xảy ra lúc nào.
Không dùng に với hôm nay, ngày mai, tuần trước...
七時に起きます。
Tôi thức dậy lúc 7 giờ.
Lỗi hay sai: Thời điểm tương đối như 今日・明日・来週 KHÔNG thêm に — chỉ mốc cụ thể (3時, 月曜日) mới có に.
N5 · Ngữ pháp〜で (phương tiện, cách thức)
Trợ từ で chỉ phương tiện hoặc công cụ: đi bằng gì, làm bằng cách gì, bằng ngôn ngữ nào.
バスで学校へ行きます。
Tôi đến trường bằng xe buýt.
Lỗi hay sai: Đi cùng người khác dùng と: 友達と行きます — đừng dùng 友達で行きます (で là phương tiện).
N5 · Ngữ pháp〜で (nơi diễn ra hành động)
Trợ từ で chỉ nơi diễn ra một hành động (khác với に chỉ nơi tồn tại).
図書館で本を読みます。
Tôi đọc sách ở thư viện.
Lỗi hay sai: Vật ở đâu (tồn tại) dùng に, hành động diễn ra ở đâu dùng で: “chơi ở công viên” là 公園で遊びます.
N5 · Ngữ pháp〜を
Trợ từ を (đọc là 'o') đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động: ăn gì, uống gì, xem gì.
毎朝パンを食べます。
Mỗi sáng tôi ăn bánh mì.
Lỗi hay sai: を đọc là “o”, không đọc “wo”; を chỉ đi với ngoại động từ — 行きます・来ます không có を.
N5 · Ngữ pháp〜と (cùng với)
Trợ từ と đứng sau người/vật đi cùng: 'cùng với ai/cái gì'.
友達と映画を見ます。
Tôi xem phim cùng bạn.
Lỗi hay sai: Đi/làm một mình thì dùng 一人で, không dùng 一人と.
N5 · Ngữ pháp〜と (và — liệt kê đầy đủ)
Trợ từ と nối các danh từ khi liệt kê đầy đủ, trọn vẹn: A と B = 'A và B' (chỉ có hai thứ đó).
机の上に本とペンがあります。
Trên bàn có sách và bút.
Lỗi hay sai: と là liệt kê đầy đủ — nếu còn những thứ khác chưa kể thì phải dùng や, đừng dùng と.
N5 · Ngữ pháp〜や (và — liệt kê không đầy đủ)
Trợ từ や nối danh từ khi liệt kê không đầy đủ: 'A, B...
các thứ', thường đi cùng など ở cuối.
机の上に本やペンなどがあります。
Trên bàn có sách, bút và vài thứ khác.
Lỗi hay sai: Sau や thường khép lại bằng など; thiếu など sẽ nghe như chỉ có đúng những thứ đã kể.
N5 · Ngữ pháp〜から・〜まで
から = từ (điểm bắt đầu), まで = đến (điểm kết thúc), dùng cho cả thời gian và nơi chốn.
九時から五時まで働きます。
Tôi làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ.
Lỗi hay sai: Đừng đảo thứ tự kiểu “đến... từ...” — cấu trúc luôn là 〜から (điểm đầu) trước, 〜まで (điểm cuối) sau.
N5 · Ngữ pháp〜から (lý do)
Đặt から sau một câu để nêu lý do: 'vì..., nên...'.
Câu lý do đứng trước, kết luận đứng sau.
暑いですから、窓を開けます。
Vì trời nóng nên tôi mở cửa sổ.
Lỗi hay sai: から chỉ lý do đứng sau một câu hoàn chỉnh; から nghĩa “từ” đứng sau danh từ/thời gian — đừng trộn hai cách dùng.