Học tập theo cấp độ
Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.
N4 · Ngữ pháp〜予定です
〜予定です = dự định/kế hoạch đã định: thể từ điển + 予定, danh từ + の予定.
来月、国へ帰る予定です。
Tháng sau tôi dự định về nước.
Lỗi hay sai: 予定 là kế hoạch đã sắp xếp cụ thể; dự định trong đầu chưa chốt dùng つもり.
N4 · Ngữ pháp〜たいと思っています
〜たいと思っています diễn tả mong muốn kéo dài, lịch sự hơn 〜たいです khi nói về dự định của bản thân.
将来、日本で働きたいと思っています。
Tôi đang mong muốn sau này làm việc ở Nhật.
Lỗi hay sai: Với người thứ ba không dùng たいと思っています về họ trong câu trần thuật trực tiếp; dùng たがっています.
N4 · Ngữ pháp〜ばよかった
〜ばよかった = giá mà...
(hối tiếc về việc đã không làm). Phủ định: 〜なければよかった.
もっと勉強すればよかったです。
Giá mà tôi học nhiều hơn.
Lỗi hay sai: ばよかった luôn nhìn lại quá khứ với nuối tiếc; đừng dùng cho lời khuyên tương lai (dùng ほうがいい).
N4 · Ngữ pháp〜合う
Động từ ghép 〜合う chỉ hành động qua lại lẫn nhau: 話し合う (thảo luận), 助け合う (giúp đỡ nhau).
分からないときは、友達と教え合います。
Khi không hiểu, chúng tôi chỉ dạy lẫn nhau.
Lỗi hay sai: 合う ghép sau gốc ます; chủ thể thường là hai bên cùng làm.
N4 · Ngữ pháp〜ないかな
〜ないかな diễn tả mong đợi điều gì đó xảy ra: 'chừng nào...
nhỉ / mong là...'. Văn nói thân mật.
早く夏休みにならないかな。
Mong mau đến kỳ nghỉ hè quá.
Lỗi hay sai: ないかな là độc thoại mong đợi; khác ないか (rủ rê) và ない? (mời).
N4 · Ngữ pháp〜のような・〜のように
〜のような + danh từ / 〜のように + động từ/tính từ: 'giống như...'.
Trang trọng hơn みたい.
彼女のような人になりたいです。
Tôi muốn trở thành người như cô ấy.
Lỗi hay sai: ような đứng trước danh từ, ように đứng trước động từ/tính từ; đừng đảo vị trí.
N4 · Ngữ pháp〜し
〜し liệt kê nhiều lý do/sự việc song song: 'vừa...
vừa..., lại còn...'. Nối câu bằng thể thường + し.
この部屋は広いし、安いし、駅にも近いです。
Phòng này vừa rộng, vừa rẻ, lại gần ga.
Lỗi hay sai: Mỗi vế đều kết bằng し; thì chung nằm ở cuối câu.
N4 · Ngữ pháp〜じゃないか
〜じゃないか dùng để xác nhận, nhắc lại hoặc thốt lên: '...
đấy thôi / chẳng phải... sao'.
もう春じゃないですか。
Chẳng phải đã sang xuân rồi sao.
Lỗi hay sai: じゃないか ở đây không phủ định; ngữ điệu quyết định nghĩa xác nhận hay ngạc nhiên.
N4 · Ngữ pháp〜について
〜について = về (chủ đề): nói/viết/nghĩ về điều gì.
Đứng sau danh từ.
日本の文化について調べています。
Tôi đang tìm hiểu về văn hóa Nhật Bản.
Lỗi hay sai: について đi với động từ tri thức/nói năng; không dùng cho địa điểm vật lý.
N4 · Ngữ pháp〜のために
〜のために = vì (lợi ích của ai) hoặc để (mục đích): danh từ + のために, động từ từ điển + ために.
家族のために働いています。
Tôi làm việc vì gia đình.
Lỗi hay sai: ために chỉ mục đích cần động từ ý chí; mục đích với động từ khả năng dùng ように.
N4 · Ngữ pháp〜まで(意外)
まで còn nhấn mạnh mức cực đoan bất ngờ: 'đến cả...
cũng...'.
忙しくて、休みの日まで働きました。
Bận đến nỗi ngày nghỉ cũng phải làm việc.
Lỗi hay sai: まで ở đây không chỉ điểm kết thúc thông thường mà nhấn mạnh 'thậm chí đến'.
N4 · Ngữ pháp〜さえ
さえ nêu một ví dụ cực đoan để nhấn mạnh: 'ngay cả...
cũng...'. Thường đi với でも/条件 ば.
忙しくて、寝る時間さえありません。
Bận đến nỗi ngay cả thời gian ngủ cũng không có.
Lỗi hay sai: さえ nhấn mạnh ví dụ tối thiểu/cực đoan; khác まで ở sắc thái 'thậm chí cả điều hiển nhiên nhất'.
N4 · Ngữ pháp〜ほど(程度)
ほど chỉ mức độ: 〜ば〜ほど (càng...
càng), và 思ったほど〜ない = không... như đã tưởng.
思ったほど難しくありませんでした。
Không khó như tôi đã tưởng.
Lỗi hay sai: ほど trong câu phủ định nghĩa là 'không đến mức...'; khác くらい ở sắc thái so sánh mức độ.
N4 · Ngữ pháp自動詞・他動詞
Cặp động từ tự động (開く・始まる・出る) và tha động (開ける・始める・出す): tự động dùng が, tha động dùng を.
ドアが開きました。
Cửa đã mở.
Lỗi hay sai: Sự việc tự xảy ra dùng tự động詞 + が; có người tác động dùng tha động詞 + を.
N4 · Ngữ pháp〜させてください
〜させてください = xin hãy cho tôi làm...: thể sai khiến của động từ của bản thân + ください.
Lịch sự khi xin phép.
私に説明させてください。
Xin hãy để tôi giải thích.
Lỗi hay sai: Chủ ngữ xin phép là người nói; dùng させてください, không dùng させてあげてください.
N4 · Ngữ pháp〜そうにない
〜そうにない/〜そうもない = có vẻ sẽ không...: phủ định của そうだ (vẻ ngoài).
今日は晴れそうにありません。
Hôm nay có vẻ sẽ không nắng.
Lỗi hay sai: Phủ định của 降りそうです là 降りそうにありません, không phải 降りそうです…ありません kiểu khác; 雨が降らなそうです là cách nói khác ít trang trọng hơn.
N4 · Ngữ pháp〜かける・〜かけ
〜かける = làm dở dang / sắp làm; 〜かけの + danh từ = cái đang làm dở.
読みかけの本が机の上にあります。
Trên bàn có cuốn sách đang đọc dở.
Lỗi hay sai: かけ chỉ việc chưa hoàn tất; việc đã xong dùng 終わる ghép.
N4 · Ngữ phápいくら〜ても
いくら〜ても = dù có...
đến mấy thì cũng...: nhấn mạnh nhượng bộ với いくら/どんなに.
いくら説明しても、分かってもらえません。
Dù có giải thích thế nào cũng không được hiểu cho.
Lỗi hay sai: いくら đi cùng ても; vế sau thường mang sắc thái không đạt kết quả mong muốn.
N4 · Ngữ pháp〜ことにしている
〜ことにしている = giữ thói quen/quyết định tự đặt ra: 'tôi vẫn luôn...'.
Khác ことにする (quyết định một lần).
毎朝、走ることにしています。
Tôi giữ thói quen chạy bộ mỗi sáng.
Lỗi hay sai: ことにしている là thói quen đang duy trì; quyết định vừa đưa ra dùng ことにした.
N4 · Ngữ pháp〜までに
〜までに chỉ hạn chót: 'trước/đến lúc nào đó thì phải xong'.
Khác 〜まで (liên tục đến lúc đó).
明日までにレポートを出してください。
Hãy nộp báo cáo trước ngày mai.
Lỗi hay sai: までに là hạn hoàn thành một lần; まで là hành động kéo dài liên tục tới mốc đó.