Nihongo Master

Học tập theo cấp độ

Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.

N4·Sơ cấp nâng cao Từ vựng tích lũy: 1.324 Kanji tích lũy: 269 20/101 mục đang hiển thị
N4 · Ngữ pháp〜ようにする・〜ようになる
Thể từ điển + ようにする: cố gắng duy trì thói quen ('cố gắng để...').

ようになる: thay đổi năng lực/trạng thái theo thời gian ('trở nên có thể...').

日本にほん語ごが少すこし話はなせるようになりました。
Tôi đã trở nên nói được một chút tiếng Nhật.

Lỗi hay sai: 〜ようになる là thay đổi đạt được theo thời gian (泳げるようになった); 〜ようにする là tự nhắc mình duy trì thói quen — việc ngoài ý chí (mưa tạnh, trời sáng) không dùng ようにする.
N4 · Ngữ pháp形容詞の変化 (〜くなる・〜くする)
Tính từ biến đổi: -い → -くなる (大きくなる 'to ra') / -くする (大きくする 'làm cho to'); tính từ -な/danh từ → になる/にする.

Dùng để nói sự thay đổi hoặc làm thay đổi trạng thái.

部屋へやをきれいにしてください。
Hãy dọn phòng cho sạch sẽ.

Lỗi hay sai: Tính từ い đổi bằng く: 大きくする/大きくなる; tính từ な và danh từ đổi bằng に: 静かにする — đừng lẫn thành 大きにする.
N4 · Ngữ pháp〜ている (trạng thái kết quả)
Với động từ chuyển động/thay đổi (開く・閉まる・座る・結婚する...), 〜ている chỉ trạng thái kết quả đang duy trì, không phải hành động đang diễn ra: 窓が開いている (cửa sổ đang mở — trạng thái).

あの窓まどが開あいています。
Cửa sổ kia đang mở.

Lỗi hay sai: Với động từ thay đổi, 〜ている là TRẠNG THÁI kết quả: 結婚している là “đã kết hôn” (đang có gia đình), không phải “đang làm đám cưới”; 窓が開いている là “cửa đang mở”, không phải “đang mở cửa”.
N4 · Ngữ pháp〜ないで・〜ずに
Thể ない bỏ い + で: (1) nhờ đừng làm (〜ないでください); (2) 'mà không làm...' để nối câu.

Dạng trang trọng tương đương: 〜ずに (する→せずに).

傘かさを持もたずに出でかけました。
Tôi ra ngoài mà không mang ô.

Lỗi hay sai: Nghĩa “mà không làm” thì ないで nối việc bị bỏ qua: 朝ご飯を食べないで出かけた. Dạng văn viết ずに gắn vào gốc ない bỏ い, riêng する thành せずに — đừng viết しずに.
N4 · Ngữ pháp〜かな
Thể thường + かな (thân mật): tự hỏi bản thân, không chắc: 'không biết có...

không nhỉ'. Dạng phụ nữ/trung tính hơn: かしら. Thường độc thoại.

明日あしたは晴はれるかな。
Không biết mai có nắng không nhỉ.

Lỗi hay sai: かな là tự hỏi thân mật — giao tiếp lịch sự phải đổi thành でしょうか/のだろうか. Đừng gắn かな sau です・ます.
N4 · Ngữ pháp〜ように言う (truyền đạt mệnh lệnh)
Truyền đạt lời dặn/mệnh lệnh gián tiếp: thể từ điển/ない + ように言う・伝える.

Ví dụ: 先生は学生に静かにするように言いました.

母ははは私わたしに早はやく帰かえるように言いいました。
Mẹ dặn tôi về sớm.

Lỗi hay sai: Truyền đạt lời dặn phải hạ nội dung về thể thường + ように言う: 静かにするように言った — giữ nguyên 〜なさい/〜てください sẽ thành trích dẫn trực tiếp, cần dấu ngoặc trích dẫn.
N4 · Ngữ pháp〜てもいい・〜てはいけない
Thể て + もいい: xin phép/cho phép ('làm cũng được, được phép làm').

Thể て + はいけない: cấm ('không được làm'). Hỏi xin phép: 〜てもいいですか.

ここで写真しゃしんを撮とってもいいですか。
Tôi chụp ảnh ở đây có được không?

Lỗi hay sai: Cấm đoán てはいけない nói thẳng với khách hay người trên sẽ rất nặng — hãy mềm bằng 〜ないでください hoặc 〜はご遠慮ください.
N4 · Ngữ pháp〜てほしい・〜てもらいたい
Thể て + ほしい/もらいたい: người nói muốn người khác làm gì cho mình.

Chủ thể hành động đánh dấu bằng に: 彼に来てほしい (muốn anh ấy đến). Khác 〜たい (mong muốn của chính chủ thể).

あなたにもっと野菜やさいを食たべてほしいです。
Tôi muốn bạn ăn nhiều rau hơn.

Lỗi hay sai: Người được muốn làm giúp phải đánh dấu bằng に: 彼に来てほしい — đừng dùng が thành 彼が来てほしい, câu sẽ đổi nghĩa thành mong muốn của chính anh ta.
N4 · Ngữ pháp〜たがる・〜ほしがる
Khi nói mong muốn của người thứ ba, たい/ほしい đổi thành たがる/ほしがる (vì không ai biết chắc lòng người khác).

Thường đi với ている để tả dấu hiệu quan sát được: 行きたがっている.

息子むすこは新あたらしいゲームをほしがっています。
Con trai tôi đang muốn có trò chơi mới.

Lỗi hay sai: Không ai đọc được lòng người khác nên mong muốn của người thứ ba phải nói たがる/ほしがる: 彼は行きたがっている — nói 彼は行きたいです trong văn chuẩn là sai.
N4 · Ngữ phápお〜ください
お + gốc ます + ください: nhờ vả rất lịch sự với động từ gốc Nhật (お待ちください 'xin đợi cho').

Với từ gốc Hán dùng ご〜ください (ご注意ください 'xin chú ý').

少々しょうしょうお待まちください。
Xin đợi một chút ạ.

Lỗi hay sai: お〜ください chỉ áp cho động từ gốc Nhật; từ gốc Hán thì dùng ご〜ください: ご注意ください — đừng nói お注意ください.
N4 · Ngữ pháp〜こと・〜の (danh từ hóa)
Cả こと và の đều biến mệnh đề thành cụm danh từ.

の thiên về sự việc cụ thể, cảm nhận trực tiếp (nghe/thấy): 鳥が歌うのが聞こえる. こと thiên về khái niệm trừu tượng, nội dung: ことにする・ことになる chỉ đi với こと.

私わたしは泳およぐのが好すきです。
Tôi thích bơi.

Lỗi hay sai: Nghe, nhìn, cảm nhận trực tiếp một sự việc đang diễn ra thì dùng の: 鳥が歌うのが聞こえる — dùng こと ở đây không tự nhiên. こと hợp với việc trừu tượng, khái quát.
N4 · Ngữ pháp〜てある
〜てある chỉ trạng thái đã được chuẩn bị sẵn do ai đó làm trước: 窓が開けてある = cửa đã được mở sẵn.

切符きっぷはもう買かってあります。
Vé đã được mua sẵn rồi.

Lỗi hay sai: てある dùng tha động từ và hàm ý có người chuẩn bị; khác ている chỉ trạng thái tự nhiên.
N4 · Ngữ pháp〜ように(目的)
〜ように chỉ mục đích với động từ dạng khả năng/phủ định hoặc danh từ + のように: 'để có thể...'.

Đứng sau thể từ điển/thể ない.

忘わすれないように、メモをしておきます。
Tôi ghiメモ để khỏi quên.

Lỗi hay sai: Mục đích với động từ ý chí (đi, mua) dùng ために; ように dùng khi vế sau không cùng chủ ý chí trực tiếp.
N4 · Ngữ pháp〜なら
〜なら đưa ra điều kiện dựa trên điều đối phương vừa nói hoặc một giả định theo chủ đề: 'nếu là/nếu nói về...

thì...'.

京都きょうとへ行いくなら、秋あきがいいですよ。
Nếu đi Kyoto thì mùa thu là đẹp nhất đấy.

Lỗi hay sai: なら nhận thông tin rồi mới khuyên; không dùng cho điều kiện tự nhiên chắc chắn xảy ra.
N4 · Ngữ pháp〜ずつ
ずつ nghĩa là 'mỗi...

một lượng bằng nhau': 少しずつ = từng chút một, 一つずつ = từng cái một.

毎日まいにち、少すこしずつ日本にほん語ごを勉強べんきょうしています。
Mỗi ngày tôi học tiếng Nhật từng chút một.

Lỗi hay sai: ずつ đi sau số lượng/từ chỉ lượng; không dùng cho hành động một lần duy nhất.
N4 · Ngữ pháp〜とか
とか liệt kê ví dụ 'chẳng hạn như...': 私はテニスとか野球とかが好きです.

Thân mật hơn や.

休やすみの日ひは、映画えいがとか買かい物ものとかを楽たのしみます。
Ngày nghỉ tôi thích xem phim, mua sắm chẳng hạn.

Lỗi hay sai: とか là văn nói; trong văn viết trang trọng dùng や.
N4 · Ngữ pháp〜ないと
〜ないと(いけない) là dạng nói tắt của 〜なければなりません trong văn nói: 'phải...

không thì...'.

もう行いかないと。
Tôi phải đi rồi.

Lỗi hay sai: ないと là nói tắt thân mật; trong văn bản nên viết đầy đủ なければなりません.
N4 · Ngữ pháp〜でも(例示)
でも sau danh từ đưa ra một ví dụ gợi ý nhẹ nhàng: お茶でも飲みませんか = uống trà chẳng hạn nhé.

お茶ちゃでも飲のみながら話はなしましょう。
Vừa uống trà chẳng hạn vừa nói chuyện nhé.

Lỗi hay sai: でも ở đây không phải 'nhưng' mà là đưa ví dụ đại diện.
N4 · Ngữ pháp複合動詞(〜始める・〜終わる・〜続ける・〜出す)
Động từ ghép: gốc ます + 始める (bắt đầu), 終わる (xong), 続ける (tiếp tục), 出す (bất chợt bắt đầu).

雨あめが降ふり始はじめました。
Trời bắt đầu mưa.

Lỗi hay sai: 出す ở đây là bắt đầu đột ngột (泣き出す); khác 出す 'lấy ra' khi đứng độc lập.
N4 · Ngữ pháp〜はずがない
〜はずがない = chắc chắn không thể nào...: phủ định mạnh của はずだ, dựa trên căn cứ.

彼かれがそんなことを言いうはずがありません。
Không thể nào anh ấy lại nói điều như vậy.

Lỗi hay sai: はずがない là phán đoán chắc chắn của người nói, khác わけがない về sắc thái nhưng gần nghĩa; đừng dùng cho sự thật hiển nhiên đã thấy.

Trang 4 / 6 – tổng 101 mục