Học tập theo cấp độ
Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.
N4 · Ngữ pháp疑問文+か (câu hỏi nhúng)
Câu hỏi có từ để hỏi được nhúng nguyên vẹn + か vào câu lớn: 何を食べたか知っていますか (bạn có biết anh ấy đã ăn gì không).
Động từ/tính từ trước か giữ thể thường.
会議が何時に始まるか、知っていますか。
Bạn có biết cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ không?
Lỗi hay sai: Câu hỏi nhúng phải hạ về thể thường rồi mới thêm か: 何時に来るか知っていますか — đừng giữ nguyên 来ますか lồng vào giữa câu.
N4 · Ngữ pháp〜と言う・〜って
〜と言う dùng để trích dẫn hoặc giới thiệu nội dung ('nói rằng...').
Dạng thân mật って thay cho と: 彼は来ないって (anh ấy nói là không đến).
先生は明日テストがあると言いました。
Thầy nói rằng mai có bài kiểm tra.
Lỗi hay sai: って là dạng nói thân mật của と — văn viết trang trọng hãy dùng と. Ngoài trích dẫn, 〜という còn dùng để giới thiệu tên gọi: 田中という人.
N4 · Ngữ pháp尊敬語 (kính ngữ đặc biệt)
Một số động từ có dạng kính ngữ riêng: 行く・来る・いる→いらっしゃる, 食べる・飲む→召し上がる, 言う→おっしゃる, 見る→ご覧になる, 知っている→ご存じだ, する→なさる, くれる→くださる.
Dùng cho hành động của người trên.
社長はもうお帰りになりましたか。
Giám đốc đã về chưa ạ?
Lỗi hay sai: Kính ngữ dùng cho hành động của NGƯỜI TRÊN/người khác — nói về chính mình mà dùng いらっしゃる/おっしゃる là sai hẳn, việc của mình phải hạ xuống khiêm nhường ngữ.
N4 · Ngữ pháp謙譲語 (khiêm nhường ngữ đặc biệt)
Một số động từ có dạng khiêm nhường riêng: 行く・来る→参る, 食べる・飲む・もらう→いただく, 言う→申す/申し上げる, 見る→拝見する, 知る→存じる, 会う→お目にかかる.
Dùng cho hành động của bản thân/người nhà mình trước người trên.
明日、先生のところへ参ります。
Ngày mai em sẽ đến chỗ thầy.
Lỗi hay sai: Khiêm nhường ngữ chỉ hạ thấp phía MÌNH — dùng 申す/参る cho hành động của khách hay cấp trên là đảo ngược kính ngữ, phải đổi sang dạng tôn kính (おっしゃる…).
N4 · Ngữ pháp〜ていただけませんか
Thể て + いただけませんか: nhờ vả rất lịch sự ('anh/chị có thể làm giúp...
được không'). Mức lịch sự: てくれませんか < てもらえませんか < ていただけませんか.
もう一度説明していただけませんか。
Anh/chị giải thích lại một lần nữa giúp tôi được không?
Lỗi hay sai: Nhờ vả càng lịch sự càng dùng dạng phủ định ていただけませんか — đừng tưởng phủ định là kém lịch sự. Động từ trước đó phải ở thể て.
N4 · Ngữ phápお〜になる・ご〜になる
Công thức kính ngữ chung: お + gốc ます + になる (động từ gốc Nhật), ご + danh từ gốc Hán + になる.
Ví dụ: お読みになる (đọc), ご覧になる... một số động từ có dạng đặc biệt riêng thì ưu tiên dạng đó.
先生はこの本をお読みになりました。
Thầy đã đọc quyển sách này.
Lỗi hay sai: お〜になる không áp cho động từ một âm tiết kiểu 見る・寝る — các từ này có dạng kính ngữ riêng: ご覧になる. Và công thức này chỉ dùng cho người trên, không dùng cho mình.
N4 · Ngữ pháp比較: 〜より・〜のほうが
So sánh hai vật: A は B より (tính từ) 'A ...
hơn B'; hỏi đáp với どちら/どっち: B のほうが + tính từ. より luôn đứng sau vật bị so sánh (chuẩn so sánh).
電車はバスより速いです。
Tàu điện nhanh hơn xe buýt.
Lỗi hay sai: より luôn đứng SAU vật làm mốc: 彼より高い — đừng viết より彼. Được hỏi どちらが thì trả lời bằng 〜のほうが.
N4 · Ngữ pháp〜が一番
So sánh nhất trong một phạm vi: (phạm vi) で 〜が一番 + tính từ.
Phạm vi nói bằng で (クラスで), lĩnh vực nói bằng の中で.
日本で一番高い山は富士山です。
Núi cao nhất Nhật Bản là núi Phú Sĩ.
Lỗi hay sai: Phạm vi so sánh nhất đánh dấu bằng で: クラスで一番 — đừng dùng に. Phạm vi là một tập hợp (món ăn, môn học) thì nói 〜の中で.
N4 · Ngữ pháp〜と同じ
Danh từ + と同じ: 'giống như, bằng như'.
Phủ định: と同じじゃない/違う. Dùng はず・つもり dễ nhầm — chú ý: 同じ đứng trước danh từ thì không cần の khi liền kề (同じ本).
私の傘はあなたのと同じです。
Cái ô của tôi giống của bạn.
Lỗi hay sai: Trước danh từ, 同じ không cần の: 私と同じ傘 — đừng viết 同じの傘. Khi đứng cuối câu làm vị ngữ mới cần だ: 私と同じだ.
N4 · Ngữ pháp〜ぐらい・〜ごろ
〜ぐらい (くらい) chỉ lượng xấp xỉ sau số đếm: 3時間ぐらい (khoảng 3 tiếng).
〜ごろ chỉ thời điểm xấp xỉ: 3時ごろ (khoảng 3 giờ). Nhầm hai từ này là lỗi kinh điển.
駅まで歩いて30分ぐらいかかります。
Đi bộ đến ga mất khoảng 30 phút.
Lỗi hay sai: Khoảng kéo dài bao lâu thì dùng ぐらい/くらい: 3時間ぐらい — 3時間ごろ là sai. ごろ chỉ dùng cho mốc thời điểm (3時ごろ).
N4 · Ngữ pháp〜間・〜間に
Danh từ/thể từ điển + 間: 'trong suốt khoảng (thời gian)...'.
Thêm に (間に) khi nhấn mạnh một sự kiện xảy ra bên trong khoảng đó: 留守の間に (trong lúc vắng nhà).
子供が寝ている間に、洗濯をします。
Trong lúc con ngủ, tôi giặt đồ.
Lỗi hay sai: Hành động kéo dài SUỐT cả khoảng thì dùng 間 không có に: 子供が寝ている間、勉強した. 間に chỉ khi có một việc khác xảy ra chen vào khoảng đó.
N4 · Ngữ pháp〜前に・〜てから
Thể từ điển + 前に: 'trước khi...'.
Thể て + から: 'sau khi... rồi mới...' (nhấn mạnh trình tự, khác 後で trung tính). 前に đi với thể từ điển dù hành động đã xảy ra trong quá khứ.
寝る前に、歯を磨きます。
Trước khi ngủ tôi đánh răng.
Lỗi hay sai: 前に luôn đi với thể từ điển dù chuyện đã xảy ra hôm qua: 寝る前に歯を磨いた — đừng chia thành 寝た前に. てから nhấn mạnh “xong việc này mới được làm việc kia”.
N4 · Ngữ pháp〜ながら
Gốc ます + ながら: hai hành động cùng lúc bởi cùng chủ ngữ, hành động sau は chính: 音楽を聞きながら勉強する (vừa nghe nhạc vừa học).
テレビを見ながら晩御飯を食べます。
Tôi vừa xem TV vừa ăn tối.
Lỗi hay sai: ながら gắn vào gốc ます (飲みながら) và hành động SAU ながら mới là việc chính; hai hành động phải cùng một chủ ngữ.
N4 · Ngữ pháp〜とき
〜とき nối mệnh đề thời gian: thể thường + とき.
Lưu ý thời của mệnh đề phụ: 行くとき (khi đi — trước hành động) vs 行ったとき (khi đã đến — sau hành động).
子供のとき、よくこの公園で遊びました。
Hồi còn nhỏ tôi hay chơi ở công viên này.
Lỗi hay sai: Thời của vế とき mang tính tương đối: 買うとき là lúc chưa mua, 買ったとき là lúc đã mua xong — chọn sai thể là đổi cả thời điểm câu chuyện.
N4 · Ngữ pháp〜場合
Thể thường + 場合: 'trường hợp..., trong trường hợp...'.
Cách nói trang trọng của とき, hay dùng trong hướng dẫn, thông báo: 雨の場合は中止です.
分からない場合は、私に聞いてください。
Trường hợp không hiểu thì hỏi tôi.
Lỗi hay sai: 場合 là cách nói trang trọng của văn hướng dẫn, thông báo — nói chuyện thường ngày về việc nhỏ nhặt mà dùng 場合 sẽ nghe cứng và xa cách, hãy dùng とき.
N4 · Ngữ pháp〜しか〜ない
〜しか + câu phủ định: 'chỉ...
mà thôi' với sắc thái 'ít hơn mong đợi, không đủ'. Đối lập だけ trung tính: 100円しかない (chỉ còn mỗi 100 yên — tiếc) vs 100円だけある.
冷蔵庫には牛乳しかありません。
Trong tủ lạnh chỉ còn mỗi sữa.
Lỗi hay sai: Sau しか, trợ từ を・が thường lược bỏ nhưng に・で・へ thì phải giữ: 彼にしか頼めない. Sắc thái しか〜ない là “chỉ có thế, chưa đủ”, khác だけ trung tính.
N4 · Ngữ pháp〜ばかり
〜ばかり: 'toàn là, chỉ...' (chê trách thói quen/vật toàn một loại): 彼はゲームばかりしている.
Với thể た: 〜たばかり 'vừa mới' (điểm riêng). Số lượng + ばかり còn nghĩa 'khoảng chừng'.
弟は漫画ばかり読んでいます。
Em trai tôi toàn đọc truyện tranh.
Lỗi hay sai: 〜ばかり mang sắc thái chê “toàn là, chỉ biết”: 遊んでばかりいる — việc trung tính hay tích cực thì đừng dùng ばかり, và đừng nhầm với たばかり “vừa mới”.
N4 · Ngữ pháp〜中 (じゅう・ちゅう)
Danh từ + 中 (じゅう): 'khắp, toàn bộ' (一日中 cả ngày, 世界中 khắp thế giới).
Đọc ちゅう thì nghĩa 'đang trong quá trình' (会議中 đang họp) hoặc 'trong số' (三つの中で).
今日は一日中雨でした。
Hôm nay mưa cả ngày.
Lỗi hay sai: Đọc じゅう là “khắp, suốt” (一日中 = cả ngày, 世界中 = khắp thế giới), đọc ちゅう là “đang trong quá trình” (会議中 = đang họp) — đọc nhầm là đổi nghĩa.
N4 · Ngữ pháp〜がする
Danh từ chỉ cảm giác/giác quan + がする: 音がする (có tiếng động), 味がする (có vị), 匂いがする (có mùi), 寒気がする (ớn lạnh).
Đây là mẫu cố định, không chia như động từ thường.
隣の部屋から変な音がします。
Từ phòng bên có tiếng động lạ.
Lỗi hay sai: Cảm giác, giác quan dùng がする chứ không phải をする: 音がする, いい匂いがする — する ở đây nghĩa là “phát ra, cảm thấy”, không phải “làm”.
N4 · Ngữ pháp〜にする
Danh từ + にする: chọn/quyết định lấy cái đó, hay dùng khi gọi món, chọn phương án: 私はコーヒーにします.
Khác ことにする (quyết định hành động).
私は味噌ラーメンにします。
Tôi chọn mì ramen miso.
Lỗi hay sai: 〜にする là “quyết lấy cái này” khi chọn lựa (gọi món, chọn phương án) — quyết định LÀM một việc thì dùng động từ + ことにする, đừng dùng にする thay.