Nihongo Master

Học tập theo cấp độ

Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.

N4·Sơ cấp nâng cao Từ vựng tích lũy: 1.324 Kanji tích lũy: 269 20/101 mục đang hiển thị
N4 · Ngữ pháp〜そうだ (suy đoán vẻ ngoài)
〜そうだ gắn sau gốc ます/tính từ: suy đoán từ vẻ bề ngoài ('trông có vẻ...').

美味しそう (trông ngon), 雨が降りそう (sắp mưa). Phủ định đặc biệt: なさそう. Không dùng cho danh từ trần.

そのケーキは美味おいしそうです。
Cái bánh đó trông ngon.

Lỗi hay sai: Tính từ い phải bỏ い mới thêm そう: 美味しそう. Ngoại lệ phải nhớ riêng: いい→よさそう, ない→なさそう.
N4 · Ngữ pháp〜そうだ (truyền văn)
〜そうだ gắn sau thể thường: truyền đạt lại điều nghe được ('nghe nói là...').

Khác với suy đoán vẻ ngoài ở cách gắn: 明日は雨だそうです (thể thường + そう).

明日あしたは雪ゆきが降ふるそうです。
Nghe nói mai tuyết rơi.

Lỗi hay sai: Truyền văn giữ nguyên dạng thường rồi mới thêm そうだ: 彼は元気だそうだ (nghe nói anh ấy khỏe) — khác hẳn 彼は元気そうだ (trông anh ấy có vẻ khỏe).
N4 · Ngữ pháp〜ようだ・〜みたいだ
〜ようだ gắn sau thể thường (+ な/の điều chỉnh): 'có vẻ như, hình như' — suy đoán có căn cứ.

Dạng thân mật tương đương là 〜みたいだ, gắn trực tiếp sau thể thường/danh từ.

彼かれは風邪かぜを引ひいたようです。
Hình như anh ấy bị cảm.

Lỗi hay sai: みたい nối thẳng sau danh từ (彼みたいだ), còn ようだ cần な/の điều chỉnh: 彼のようだ. Sau động từ thì không thêm な: 行くようだ, đừng viết 行くなようだ.
N4 · Ngữ pháp〜らしい
〜らしい gắn sau thể thường: 'nghe đâu là, có vẻ là' — thông tin truyền miệng hoặc suy đoán khách quan.

Ngoài ra danh từ + らしい còn nghĩa 'đúng chất' (男らしい 'đúng chất đàn ông').

田た中なかさんは来月らいげつ結婚けっこんするらしいです。
Nghe nói anh Tanaka tháng sau kết hôn.

Lỗi hay sai: らしい mang sắc thái nghe nói/suy đoán nên đừng dùng cho việc mình tận mắt thấy chắc chắn. Và 男らしい/女らしい là nghĩa khác hẳn: “đúng chất, ra dáng”.
N4 · Ngữ pháp〜かもしれない
Thể thường + かもしれない: 'có thể là, biết đâu' — khả năng thấp, người nói không chắc.

Thân mật: かもしれない→かも. Không dùng cho điều chắc chắn.

電車でんしゃが遅おくれるかもしれません。
Tàu có thể sẽ đến trễ.

Lỗi hay sai: かもしれません là phỏng đoán độ chắc THẤP — việc gần như chắc chắn (lịch trình, sự thật hiển nhiên) đừng dùng mẫu này, hãy dùng はずだ/でしょう.
N4 · Ngữ pháp〜はずだ
Thể thường + はずだ: 'chắc chắn là, lẽ ra phải' — suy luận mạnh dựa trên căn cứ.

Phủ định はずがない: 'không thể nào'.

彼かれはもう駅えきに着ついているはずです。
Anh ấy chắc đã đến ga rồi.

Lỗi hay sai: はずだ là suy luận CÓ CĂN CỨ (lịch trình, vé, quy luật) — linh cảm mơ hồ không dùng はずだ. Lưu ý はずだった là “lẽ ra đã…” nhưng thực tế không xảy ra.
N4 · Ngữ pháp〜つもりだ
Thể từ điển + つもりだ: 'dự định, định làm'.

Phủ định: ないつもりだ. Lưu ý つもり còn dùng khi nói 'cứ ngỡ là' với thể た (知っているつもり).

卒業そつぎょうしたら、国くにへ帰かえるつもりです。
Tốt nghiệp xong tôi định về nước.

Lỗi hay sai: 〜たつもり là “cứ ngỡ là” (thường là ngỡ sai): 知っているつもりだった (cứ ngỡ mình biết) — khác hẳn つもり chỉ dự định.
N4 · Ngữ pháp〜ことにする
Thể từ điển/ない + ことにする: quyết định của bản thân ('quyết định làm/không làm').

Dạng đã quyết và giữ: ことにしている (thói quen tự đặt ra).

今日きょうから毎日まいにち運動うんどうすることにしました。
Tôi quyết định từ hôm nay sẽ tập thể dục mỗi ngày.

Lỗi hay sai: ことにする chỉ là quyết định của CHÍNH MÌNH; quyết định của công ty, trường học hay người khác thì phải dùng ことになる.
N4 · Ngữ pháp〜ことになる
Thể từ điển/ない + ことになる: việc được quyết định bởi bên ngoài hoặc hoàn cảnh ('theo như đã định là...').

Đối lập với ことにする do mình tự quyết.

来月らいげつ、大阪おおさかへ転勤てんきんすることになりました。
Tháng sau tôi sẽ chuyển công tác đến Osaka (đã được quyết).

Lỗi hay sai: ことになる là việc do bên ngoài quyết định hoặc hoàn cảnh đưa đẩy — việc mình tự quyết ngay tại chỗ mà dùng ことになる sẽ nghe rất lạ.
N4 · Ngữ pháp〜ておく
Thể て + おく: làm trước để chuẩn bị, hoặc làm để giữ nguyên trạng thái ('làm sẵn, để sẵn').

Thân mật rút gọn thành 〜とく/〜どく.

旅行りょこうの前まえに、ホテルを予約よやくしておきます。
Trước chuyến đi, tôi đặt sẵn khách sạn.

Lỗi hay sai: 〜ておく luôn hàm ý chuẩn bị cho việc về sau hoặc giữ nguyên trạng thái — hành động làm xong rồi thôi, không liên quan gì về sau thì đừng gắn ておく.
N4 · Ngữ pháp〜てしまう
Thể て + しまう: (1) hoàn tất triệt để việc gì; (2) việc xảy ra đáng tiếc ngoài ý muốn (quên mất, làm vỡ mất).

Thân mật rút gọn: 〜ちゃう/〜じゃう.

パスポートをなくしてしまいました。
Tôi lỡ làm mất hộ chiếu mất rồi.

Lỗi hay sai: Rút gọn ちゃう/じゃう chỉ dùng khi nói thân mật — văn viết và giao tiếp lịch sự phải giữ 〜てしまう. Mẫu này còn có nghĩa trung tính “làm xong hẳn”, không phải lúc nào cũng đáng tiếc.
N4 · Ngữ pháp〜てみる
Thể て + みる: 'thử làm xem'.

Dùng khi muốn trải nghiệm hoặc kiểm chứng kết quả.

この靴くつをはいてみてもいいですか。
Tôi thử đôi giày này được không?

Lỗi hay sai: Phải nối bằng thể て: 食べてみる — đừng gắn みる thẳng vào gốc thành 食べみる. Chữ みる ở đây cũng không viết bằng kanji 見.
N4 · Ngữ pháp〜てくる・〜ていく
Thể て + くる/いく: (1) chuyển động kèm hành động (買ってくる 'đi mua rồi về'); (2) thay đổi theo thời gian hướng về hiện tại (分かってきた 'dần dần hiểu ra') hoặc từ nay về sau (これからも頑張っていく).

だんだん日本にほん語ごが分わかってきました。
Tôi đã dần dần hiểu được tiếng Nhật.

Lỗi hay sai: 〜てきた là thay đổi kéo dài TỚI hiện tại, 〜ていく là TỪ nay trở đi — đảo hai mẫu này là đảo cả trục thời gian của câu.
N4 · Ngữ pháp〜ところだ
Ba cách dùng theo thể: từ điển + ところ (sắp làm), ている + ところ (đang làm), た + ところ (vừa mới làm xong).

Chỉ dùng cho khoảnh khắc quanh hành động, không dùng cho trạng thái kéo dài.

今いま、家いえを出でるところです。
Tôi sắp ra khỏi nhà đây.

Lỗi hay sai: 〜たところ chỉ dùng cho việc vừa xong ngay tức khắc quanh khoảnh khắc nói — chuyện đã xong từ lâu phải dùng たばかり hoặc nói cách khác.
N4 · Ngữ pháp〜たばかり
Thể た + ばかり: 'vừa mới làm xong' theo cảm nhận của người nói (có thể đã vài ngày).

Khác 〜たところ ở chỗ mang sắc thái chủ quan hơn.

この車くるまは先月せんげつ買かったばかりです。
Chiếc xe này tôi mới mua tháng trước.

Lỗi hay sai: たばかり đo theo cảm nhận của người nói (vài ngày vẫn “vừa mới” được), còn たところ là vừa dứt ngay tức thì — việc ai cũng thấy đã lâu thì đừng nói たばかり.
N4 · Ngữ pháp〜まま
Thể た/ない/tính từ/danh từ (の) + まま: giữ nguyên trạng thái 'cứ để như vậy, vẫn nguyên như'.

Ví dụ: 窓を開けたまま寝る (để cửa sổ mở mà ngủ).

靴くつを履はいたまま部屋へやに入はいらないでください。
Đừng mang nguyên giày vào phòng.

Lỗi hay sai: Trạng thái đang duy trì phải dùng thể た: 電気をつけたまま寝た — đừng dùng thể từ điển つけるまま. Danh từ thì cần の: そのまま.
N4 · Ngữ pháp〜なさい
Gốc ます + なさい: mệnh lệnh nhẹ, thường của cha mẹ/thầy cô với người dưới ('hãy làm đi').

Mềm hơn thể mệnh lệnh trần.

早はやく寝ねなさい。
Đi ngủ sớm đi con.

Lỗi hay sai: 〜なさい tuy mềm hơn mệnh lệnh trần nhưng vẫn là lệnh của bề trên (cha mẹ, thầy cô) — tuyệt đối không dùng với khách hay cấp trên.
N4 · Ngữ pháp〜たらどうですか
Thể た + らどうですか: gợi ý, khuyên thử ('sao không thử...').

Lưu ý: đôi khi nghe như trách móc tùy ngữ điệu; với người trên nên tránh.

疲つかれたら、休やすんだらどうですか。
Mệt thì sao không nghỉ một chút?

Lỗi hay sai: 〜たらどうですか nói với người trên rất dễ nghe thành trách móc “sao không… đi” — hãy đổi sang 〜たらいかがですか cho an toàn.
N4 · Ngữ pháp疑問詞+か
Từ để hỏi (何・誰・いつ・どこ...) + か + động từ: 'cái gì đó, ai đó, lúc nào đó' (không xác định).

何か (một cái gì đó), 誰か (một ai đó), どこか (một nơi nào đó).

何なにか飲のみませんか。
Bạn uống gì đó không?

Lỗi hay sai: 何か・誰か・いつか nghĩa là “cái gì đó/ai đó/lúc nào đó”, không phải câu hỏi — “có ai đó đến” là 誰か来ました, cuối câu không có か.
N4 · Ngữ pháp〜かどうか
Câu hỏi nhúng không có từ để hỏi dùng 〜かどうか: 'liệu có...

hay không'. Dùng với 知る・分かる・聞く... Ví dụ: 行くかどうか分からない.

明日あした雨あめが降ふるかどうか、天気予報てんきよほうを見みましょう。
Xem dự báo thời tiết xem mai có mưa hay không.

Lỗi hay sai: Đã có từ để hỏi thì không thêm かどうか: 何を買うか知らない. かどうか chỉ dành cho câu hỏi kiểu “có… hay không”, không có từ để hỏi.

Trang 2 / 6 – tổng 101 mục