Nihongo Master

Học tập theo cấp độ

Chọn cấp độ, rồi chuyển giữa Từ vựng · Kanji · Ngữ pháp.

N3·Trung cấp Từ vựng tích lũy: 3.155 Kanji tích lũy: 640 20/1831 mục đang hiển thị
N3 · Từ vựng
今いまに
imani
chẳng bao lâu nữa

今いまにわかる。
Rồi bạn sẽ hiểu ngay thôi.

N3 · Từ vựng
今いまにも
imanimo
bất cứ lúc nào, sắp sửa (xảy ra)

今いまにも雨あめが降おりそうだ。
Có lẽ là trời sắp mưa.

N3 · Từ vựng
否いや
iya
không, lời từ chối

私わたしはその質問しつもんに答こたえることを拒否きょひする。
Tôi từ chối trả lời câu hỏi đó.

N3 · Từ vựng
以来いらい
irai
từ lâu

台所だいどころでころんで以来いらい彼女かのじょはぼけてしまった。
Từ lúc ngã trong nhà bếp, cô ấy đã trở nên lú lẫn.

N3 · Từ vựng
依頼いらい
irai
lời thỉnh cầu, lời yêu cầu

その殺人さつじん事件じけんは依然いぜんとして謎なぞである。
Vụ án giết người đó cho đến bây giờ vẫn còn là một ẩn số.

N3 · Từ vựng
いらいら
iraira
sự làm phát cáu, sự chọc tức

君くんは僕ぼくをいらいらさせる。
Mày làm tao tức quá!

N3 · Từ vựng
いらっしゃい
irasshai
được tiếp đ i ân cần

マイクさんいらっしゃいますか。
Có Mike ở đó không?

N3 · Từ vựng
医療いりょう
iryō
y tế, điều trị

医療保険いりょうほけんは使つかえますか。
Tôi dùng bảo hiểm y tế được không?

N3 · Từ vựng
岩いわ
iwa
đá, số nhiều)

私わたくしは岩本いわもと和人かずとです。
Tôi là Iwamoto Kazuto.

N3 · Từ vựng
祝いわい
iwai
sự kỷ niệm

私わたしたちは国民こくみんの祝日しゅくじつに旗はたを立たてる。
Chúng tôi treo cờ vào các ngày quốc lễ.

N3 · Từ vựng
祝いわう
iwau
chúc mừng, khen ngợi

私わたしたちは国民こくみんの祝日しゅくじつに旗はたを立たてる。
Chúng tôi treo cờ vào các ngày quốc lễ.

N3 · Từ vựng
言いわば
iwaba
có thể nói là, ví như

その老人ろうじんは言いわば生いき字引じびきだ。
Ông cụ đó có thể gọi là một cuốn từ điển sống.

N3 · Từ vựng
いわゆる
iwayuru
cái gọi là, thường gọi là

私わたしはすでにいわゆる初しょ老ろうだ。
Tôi đã ở cái tuổi gọi là chớm già rồi.

N3 · Từ vựng
インク
inku
mực, nước mực

彼かれは私わたしにウインクした。
Anh ấy nháy mắt với tôi.

N3 · Từ vựng
印刷いんさつ
insatsu
in ấn, việc in

モノクロ印刷いんさつよりカラー印刷いんさつの方ほうが高たかい。
In đen trắng rẻ hơn in màu.

N3 · Từ vựng
印象いんしょう
inshō
ấn tượng

第一だいいち印象いんしょうが大事だいじである。
Ấn tượng đầu tiên là một điều quan trọng.

N3 · Từ vựng
引退いんたい
intai
nghỉ hưu, giải nghệ, rút lui

彼かれは東京とうきょうに引ひっ越こした。
Anh ấy đã chuyển nhà tới Tokyo.

N3 · Từ vựng
引用いんよう
inyō
trích dẫn

彼かれは東京とうきょうに引ひっ越こした。
Anh ấy đã chuyển nhà tới Tokyo.

N3 · Từ vựng
ウイスキー
uisukī
rượu uytky

このウイスキーはどう。
Rượu whisky này thế nào?

N3 · Từ vựng
上うわ
uwa
trên, cao

料理りょうりが上手じょうずですね。
Bạn giỏi nấu ăn nhỉ.

Trang 73 / 92 – tổng 1831 mục